Hoàng lịch 21 tháng 10, 2029

Âm lịch Tháng 9 âm lịch, Ngày 14

Chủ NhậtNăm Kỷ–Dậu (己酉), Tháng Giáp–Tuất (甲戌), Ngày Giáp–Thân (甲申)Năm GàHàn Lộ, ngày thứ 14

Nên

Cưới hỏi, Đính ước, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Đi xa, Khám bệnh, Chữa bệnh, Chuyển bàn thờ, Chuyển nhà, Nhập trạch

Nên tránh

Khai trương, Mở kho, Xuất hàng, Kê giường, Lắp cửa, An táng

Tổng quan ngày

Xung sát
Xung Hổ (Mậu–Dần (戊寅)), sát tại Nam
Trực thần
Kim Quỹ ([en] Yellow Path day)
Trực Kiến Trừ
Ngày Khai
Nhị thập bát tú
Hư tú (Mặt Trời, Chuột) · Hung
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Cửu tinh
Tứ Lục Mộc
Vị trí thai thần
Cửa và lò(bên ngoài, Tây Bắc)
Phương hướng
Hỷ thần: Đông Bắc · Tài thần: Đông Bắc · Phúc thần: Đông Nam
Bành Tổ bách kỵ
Ngày Giáp không mở kho, kẻo tài vật hao tán; Ngày Thân không kê giường, quỷ mị vào phòng
Cát thần
Vương Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Lục Nghi, Kim Đường, Trừ Thần, Kim Quỹ, Minh Phệ
Hung sát
Yếm Đối, Chiêu Diêu, Ngũ Ly

Vật hậu: Cúc nở hoa vàng

Cát hung mười hai giờ

Giờ Tý (子)23:00–01:00Cát

Giáp–Tý (甲子) · Thanh Long (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhKhông có

Giờ Sửu (丑)01:00–03:00Cát

Ất–Sửu (乙丑) · Minh Đường (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, Lợp nhà, An táng, Xây sửa, Làm bếp, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhKhông có

Giờ Dần (寅)03:00–05:00Hung

Bính–Dần (丙寅) · Thiên Hình (Hắc đạo)

NênKhông có

Nên tránhMọi việc đều không nên

Giờ Mão (卯)05:00–07:00Hung

Đinh–Mão (丁卯) · Chu Tước (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Cầu con, Trai tiếu

Nên tránhMọi việc đều không nên

Giờ Thìn (辰)07:00–09:00Cát

Mậu–Thìn (戊辰) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Nhập trạch, An táng, Tế tự, Xây sửa

Nên tránhCầu phúc, Cầu con

Giờ Tỵ (巳)09:00–11:00Cát

Kỷ–Tỵ (己巳) · Thiên Đức (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Cầu phúc, Tế tự, Hoàn thiện nóc mái

Nên tránhAn táng, Xây sửa, Khai quang

Giờ Ngọ (午)11:00–13:00Hung

Canh–Ngọ (庚午) · Bạch Hổ (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Cầu phúc, An táng

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Xây sửa

Giờ Mùi (未)13:00–15:00Cát

Tân–Mùi (辛未) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Kê giường, Mở kho, Lợp nhà, Xây sửa, Cầu tài

Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu

Giờ Thân (申)15:00–17:00Hung

Nhâm–Thân (壬申) · Thiên Lao (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, An táng, Cầu con

Nên tránhĐi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, Kiện tụng, Cầu phúc, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Trai tiếu

Giờ Dậu (酉)17:00–19:00Hung

Quý–Dậu (癸酉) · Huyền Vũ (Hắc đạo)

NênTạ thần, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Cầu phúc, Tế tự, Xây sửa, Khai quang, Trai tiếu

Giờ Tuất (戌)19:00–21:00Cát

Giáp–Tuất (甲戌) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Làm bếp, Tạ thần, Đón thành viên mới, Trai tiếu, Cầu tài

Nên tránhKhông có

Giờ Hợi (亥)21:00–23:00Hung

Ất–Hợi (乙亥) · Câu Trần (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, An táng, Xây sửa, Cầu con

Nên tránhKhông có

Hoàng lịch tháng 10 năm 2029

  1. 1Ngày Quốc khánh Trung QuốcHoàng đạo
  2. 2Ngày 25
  3. 3Ngày 26Hoàng đạo
  4. 4Ngày 27Hoàng đạo
  5. 5Ngày 28
  6. 6Ngày 29
  7. 7Ngày 30Hoàng đạo
  8. 8Hàn Lộ
  9. 9Ngày 2Hoàng đạo
  10. 10Ngày 3Hoàng đạo
  11. 11Ngày 4
  12. 12Ngày 5Hoàng đạo
  13. 13Ngày 6
  14. 14Ngày 7
  15. 15Ngày 8Hoàng đạo
  16. 16Tết Trùng Cửu
  17. 17Ngày 10Hoàng đạo
  18. 18Ngày 11Hoàng đạo
  19. 19Ngày 12
  20. 20Ngày 13
  21. 21Ngày 14Hoàng đạo
  22. 22Ngày 15Hoàng đạo
  23. 23Sương Giáng
  24. 24Ngày 17Hoàng đạo
  25. 25Ngày 18
  26. 26Ngày 19
  27. 27Ngày 20Hoàng đạo
  28. 28Ngày 21
  29. 29Ngày 22Hoàng đạo
  30. 30Ngày 23Hoàng đạo
  31. 31Ngày 24

Ngày này xung Hổ

Lời nhắc cho người tuổi Hổ:Thân (申) và Dần (寅) xung kèm hình, va chạm dễ trực diện hơn; cảm xúc dâng lên thì rời chỗ một lúc. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.

Vận trình 12 con giáp hôm nay

Cách đọc hoàng lịch

«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?

Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».

Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?

«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?

Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.

Mười hai trực Kiến Trừ là gì?

Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.

Hoàng lịch dùng múi giờ nào?

Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.

Chọn ngày theo Bát Tự riêng

Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.

Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.

Hoàng lịch 21 tháng 10, 2029: Âm lịch Tháng 9 âm lịch, Ngày 14, việc nên kỵ, xung sát và giờ tốt · bazitao