Hoàng lịch 1 tháng 11, 2029

Âm lịch Tháng 9 âm lịch, Ngày 25

Thứ NămNăm Kỷ–Dậu (己酉), Tháng Giáp–Tuất (甲戌), Ngày Ất–Mùi (乙未)Năm GàSương Giáng, ngày thứ 10

Nên

Tế tự, Làm bếp, Nhập liệm, Mãn tang, Mặc tang phục, Săn bắn

Nên tránh

Gieo trồng, Động thổ, An táng, Khai trương

Tổng quan ngày

Xung sát
Xung Con trâu (Kỷ–Sửu (己丑)), sát tại Tây
Trực thần
Chu Tước (Ngày Hắc đạo)
Trực Kiến Trừ
Ngày Thu
Nhị thập bát tú
Tỉnh tú (Sao Mộc, Chó hoang) · Cát
Nạp âm
Sa Trung Kim
Cửu tinh
Nhị Hắc Thổ
Vị trí thai thần
Cối giã, cối xay và nhà vệ sinh(trong phòng, phía Bắc)
Phương hướng
Hỷ thần: Tây Bắc · Tài thần: Đông Bắc · Phúc thần: Đông Nam
Bành Tổ bách kỵ
Ngày Ất không trồng cây, nghìn cây cũng chẳng lớn; Cổ lệ nói ngày Mùi không uống thuốc, kẻo độc khí vào ruột
Cát thần
Mẫu Thương, Ngọc Vũ
Hung sát
Hà Khôi, Nguyệt Hình, Ngũ Hư, Chu Tước

Vật hậu: Cỏ cây vàng lá, rụng xuống

Cát hung mười hai giờ

Giờ Tý (子)23:00–01:00Hung

Bính–Tý (丙子) · Thiên Hình (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Cầu tài

Nên tránhNhậm chức, Kiện tụng, Lợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương

Giờ Sửu (丑)01:00–03:00Hung

Đinh–Sửu (丁丑) · Chu Tước (Hắc đạo)

NênKhông có

Nên tránhMọi việc đều không nên

Giờ Dần (寅)03:00–05:00Cát

Mậu–Dần (戊寅) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, An táng, Xây sửa

Nên tránhCầu phúc, Cầu con

Giờ Mão (卯)05:00–07:00Cát

Kỷ–Mão (己卯) · Thiên Đức (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhKhông có

Giờ Thìn (辰)07:00–09:00Hung

Canh–Thìn (庚辰) · Bạch Hổ (Hắc đạo)

NênKhông có

Nên tránhĐộng thổ, Xây sửa

Giờ Tỵ (巳)09:00–11:00Cát

Tân–Tỵ (辛巳) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Kê giường, Mở kho, Lợp nhà, Xây sửa, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức

Giờ Ngọ (午)11:00–13:00Hung

Nhâm–Ngọ (壬午) · Thiên Lao (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu

Giờ Mùi (未)13:00–15:00Hung

Quý–Mùi (癸未) · Huyền Vũ (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Chuyển nhà, An táng, Đón thành viên mới, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Cầu phúc, Đi thuyền, Tế tự, Xây sửa, Khai quang, Đóng thuyền, Trai tiếu

Giờ Thân (申)15:00–17:00Cát

Giáp–Thân (甲申) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhCầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Khai quang, Trai tiếu

Giờ Dậu (酉)17:00–19:00Hung

Ất–Dậu (乙酉) · Câu Trần (Hắc đạo)

NênKhông có

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Xây sửa

Giờ Tuất (戌)19:00–21:00Cát

Bính–Tuất (丙戌) · Thanh Long (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Lợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương

Giờ Hợi (亥)21:00–23:00Cát

Đinh–Hợi (丁亥) · Minh Đường (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Lợp nhà, Tế tự, Xây sửa, Làm bếp, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhKhông có

Hoàng lịch tháng 11 năm 2029

  1. 1Ngày 25
  2. 2Ngày 26Hoàng đạo
  3. 3Ngày 27Hoàng đạo
  4. 4Ngày 28
  5. 5Ngày 29Hoàng đạo
  6. 6Tháng 10 âm lịch
  7. 7Lập ĐôngHoàng đạo
  8. 8Ngày 3
  9. 9Ngày 4
  10. 10Ngày 5Hoàng đạo
  11. 11Ngày 6
  12. 12Ngày 7Hoàng đạo
  13. 13Ngày 8Hoàng đạo
  14. 14Ngày 9
  15. 15Ngày 10
  16. 16Ngày 11Hoàng đạo
  17. 17Ngày 12Hoàng đạo
  18. 18Ngày 13
  19. 19Ngày 14Hoàng đạo
  20. 20Ngày 15
  21. 21Ngày 16
  22. 22Tiểu TuyếtHoàng đạo
  23. 23Ngày 18
  24. 24Ngày 19Hoàng đạo
  25. 25Ngày 20Hoàng đạo
  26. 26Ngày 21
  27. 27Ngày 22
  28. 28Ngày 23Hoàng đạo
  29. 29Ngày 24Hoàng đạo
  30. 30Ngày 25

Ngày này xung Con trâu

Lời nhắc cho người tuổi Con trâu:Mùi (未) và Sửu (丑) xung kèm hình, va chạm dễ trực diện hơn; cảm xúc dâng lên thì rời chỗ một lúc. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.

Vận trình 12 con giáp hôm nay

Cách đọc hoàng lịch

«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?

Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».

Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?

«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?

Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.

Mười hai trực Kiến Trừ là gì?

Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.

Hoàng lịch dùng múi giờ nào?

Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.

Chọn ngày theo Bát Tự riêng

Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.

Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.

Hoàng lịch 1 tháng 11, 2029: Âm lịch Tháng 9 âm lịch, Ngày 25, việc nên kỵ, xung sát và giờ tốt · bazitao