Hoàng lịch 7 tháng 11, 2029

Âm lịch Tháng 10 âm lịch, Ngày 2

Thứ TưNăm Kỷ–Dậu (己酉), Tháng Ất–Hợi (乙亥), Ngày Tân–Sửu (辛丑)Năm GàHôm nay bắt đầu Lập Đông

Nên

Tế tự, Tạc tượng, vẽ tranh, Cắt tóc, Gặp người thân, bạn bè, Chăn nuôi, Đào ao, Xây chuồng trại, Săn bắn, Đan lưới

Nên tránh

Cầu phúc, Tạ thổ, An táng, Thượng lương, Làm bếp, Khai trương, Cưới hỏi, Đi xa, Nhập trạch, Động thổ

Tổng quan ngày

Xung sát
Xung Dê (Ất–Mùi (乙未)), sát tại Đông
Trực thần
Ngọc Đường ([en] Yellow Path day)
Trực Kiến Trừ
Ngày Mãn
Nhị thập bát tú
Chẩn tú (Sao Thủy, Giun đất) · Cát
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Cửu tinh
Ngũ Hoàng Thổ
Vị trí thai thần
Bếp và nhà vệ sinh(trong phòng, phía Nam)
Phương hướng
Hỷ thần: Tây Nam · Tài thần: Đông · Phúc thần: Tây Nam
Bành Tổ bách kỵ
Ngày Tân không làm tương, chủ nhà không được nếm; Ngày Sửu không làm lễ đội mũ, khó trở về quê
Cát thần
Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Ngọc Vũ, Ngọc Đường
Hung sát
Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Cửu Không, Đại Sát, Quy Kỵ, Hành Ngoan

Vật hậu: Nước bắt đầu đóng băng

Cát hung mười hai giờ

Giờ Tý (子)23:00–01:00Hung

Mậu–Tý (戊子) · Thiên Hình (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Cầu tài

Nên tránhCầu phúc, Cầu con

Giờ Sửu (丑)01:00–03:00Hung

Kỷ–Sửu (己丑) · Chu Tước (Hắc đạo)

NênAn táng, Xây sửa

Nên tránhĐi thuyền, Đóng thuyền

Giờ Dần (寅)03:00–05:00Cát

Canh–Dần (庚寅) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Cầu phúc, An táng, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhĐộng thổ, Xây sửa

Giờ Mão (卯)05:00–07:00Cát

Tân–Mão (辛卯) · Thiên Đức (Hoàng đạo)

NênXây sửa, Làm bếp

Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu

Giờ Thìn (辰)07:00–09:00Hung

Nhâm–Thìn (壬辰) · Bạch Hổ (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, An táng, Xây sửa, Đón thành viên mới, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu

Giờ Tỵ (巳)09:00–11:00Cát

Quý–Tỵ (癸巳) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Lợp nhà, Xây sửa, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu

Giờ Ngọ (午)11:00–13:00Hung

Giáp–Ngọ (甲午) · Thiên Lao (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, An táng, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhKhông có

Giờ Mùi (未)13:00–15:00Hung

Ất–Mùi (乙未) · Huyền Vũ (Hắc đạo)

NênKhông có

Nên tránhMọi việc đều không nên

Giờ Thân (申)15:00–17:00Cát

Bính–Thân (丙申) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, Tế tự, Làm bếp, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhLợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương

Giờ Dậu (酉)17:00–19:00Hung

Đinh–Dậu (丁酉) · Câu Trần (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, An táng, Xây sửa, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhKhông có

Giờ Tuất (戌)19:00–21:00Cát

Mậu–Tuất (戊戌) · Thanh Long (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Kê giường, An táng, Tế tự, Xây sửa

Nên tránhCầu phúc, Đi thuyền, Cầu con

Giờ Hợi (亥)21:00–23:00Cát

Kỷ–Hợi (己亥) · Minh Đường (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, Kê giường, Lợp nhà, Làm bếp, Cầu tài

Nên tránhAn táng, Xây sửa, Khai quang

Hoàng lịch tháng 11 năm 2029

  1. 1Ngày 25
  2. 2Ngày 26Hoàng đạo
  3. 3Ngày 27Hoàng đạo
  4. 4Ngày 28
  5. 5Ngày 29Hoàng đạo
  6. 6Tháng 10 âm lịch
  7. 7Lập ĐôngHoàng đạo
  8. 8Ngày 3
  9. 9Ngày 4
  10. 10Ngày 5Hoàng đạo
  11. 11Ngày 6
  12. 12Ngày 7Hoàng đạo
  13. 13Ngày 8Hoàng đạo
  14. 14Ngày 9
  15. 15Ngày 10
  16. 16Ngày 11Hoàng đạo
  17. 17Ngày 12Hoàng đạo
  18. 18Ngày 13
  19. 19Ngày 14Hoàng đạo
  20. 20Ngày 15
  21. 21Ngày 16
  22. 22Tiểu TuyếtHoàng đạo
  23. 23Ngày 18
  24. 24Ngày 19Hoàng đạo
  25. 25Ngày 20Hoàng đạo
  26. 26Ngày 21
  27. 27Ngày 22
  28. 28Ngày 23Hoàng đạo
  29. 29Ngày 24Hoàng đạo
  30. 30Ngày 25

Ngày này xung Dê

Lời nhắc cho người tuổi Dê:Sửu (丑) và Mùi (未) xung kèm hình, va chạm dễ trực diện hơn; cảm xúc dâng lên thì rời chỗ một lúc. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.

Vận trình 12 con giáp hôm nay

Cách đọc hoàng lịch

«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?

Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».

Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?

«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?

Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.

Mười hai trực Kiến Trừ là gì?

Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.

Hoàng lịch dùng múi giờ nào?

Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.

Chọn ngày theo Bát Tự riêng

Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.

Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.

Hoàng lịch 7 tháng 11, 2029: Âm lịch Tháng 10 âm lịch, Ngày 2, việc nên kỵ, xung sát và giờ tốt · bazitao