Bát Tự cơ bản: Thiên Can, Địa Chi và Tứ Trụ

Bát Tự ghi thời điểm sinh bằng Thiên Can và Địa Chi: mỗi năm, tháng, ngày, giờ có hai chữ. Bài nhập môn giải thích tám chữ, vòng sáu mươi cặp và Tứ Trụ.

Tám chữ nào tạo nên Bát Tự?

Bát Tự thực chất ghi lại thời điểm sinh. Thay vì viết bằng số như «12 giờ ngày 1 tháng 1 năm 2000», hệ này dùng cách ghi thời gian cổ: năm, tháng, ngày và giờ, mỗi phần hai chữ, tổng cộng tám chữ.

Chữ trên là Thiên Can, chữ dưới là Địa Chi. Cùng nhau chúng thành một cặp can chi hay một trụ. Bốn cặp năm, tháng, ngày, giờ tạo Tứ Trụ. Bát Tự và Tứ Trụ là hai tên của cùng lá số: theo số chữ và theo cấu trúc.

Trụ năm己卯Năm Mão
Trụ tháng丙子Tháng Tý
Trụ ngày戊午Nhật Chủ: Mậu (戊)
Trụ giờ戊午Giờ Ngọ (11:00–13:00)
Ví dụ: sinh lúc 12 giờ trưa ngày 1 tháng 1 năm 2000 (giờ Bắc Kinh)

Chú ý trụ năm: người này sinh năm 2000, thường gọi năm Thìn, nhưng lá số là Kỷ Mão (己卯). Năm Bát Tự bắt đầu ở Lập Xuân. Năm 2000, Lập Xuân vào 4 tháng 2, nên ngày 1 tháng 1 vẫn thuộc năm Bát Tự trước. Người sinh đầu năm dương lịch rất dễ bị xếp nhầm.

Thiên Can: mười ký hiệu đếm gắn với ngũ hành

Mười Thiên Can theo thứ tự: Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý (甲乙丙丁戊己庚辛壬癸). Có thể xem như dãy đếm cổ từ một đến mười, mỗi can mang một hành Mộc, Hỏa, Thổ, Kim hoặc Thủy và tính âm hoặc dương.

Thiên canNgũ HànhÂm hay dươngHình tượng truyền thống
GiápMộcDươngCây cao lớn
ẤtMộcÂmHoa lá dây leo
BínhHỏaDươngMặt trời
ĐinhHỏaÂmÁnh nến hoặc lửa bếp
MậuThổDươngNúi và đất sâu
KỷThổÂmRuộng đất ẩm
CanhKimDươngRìu và quặng
TânKimÂmChâu báu và trang sức
NhâmThủyDươngSông và biển
QuýThủyÂmMưa, sương và suối

Quy luật đơn giản: mỗi cặp can cùng một hành; can đầu dương, can sau âm. Hình ảnh giúp nhớ ký hiệu, không phải kết luận về tính cách.

Địa Chi: mười hai con giáp và mười hai thời thần

Mười hai Địa Chi: Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi (子丑寅卯辰巳午未申酉戌亥). Gắn kết quen thuộc nhất là con giáp: Tý chuột, Sửu trâu, Dần hổ… Chi năm chỉ con giáp. Các chi cũng chia ngày thành mười hai khoảng, mỗi khoảng hai giờ.

Địa chiCon giápThời thần tương ứngNgũ Hành
Tý (子)Chuột23:00 – 01:00Thủy
Sửu (丑)Con trâu01:00 – 03:00Thổ
Dần (寅)Hổ03:00 – 05:00Mộc
Mão (卯)Thỏ05:00 – 07:00Mộc
Thìn (辰)Rồng07:00 – 09:00Thổ
Tỵ (巳)Rắn09:00 – 11:00Hỏa
Ngọ (午)Ngựa11:00 – 13:00Hỏa
Mùi (未)Dê13:00 – 15:00Thổ
Thân (申)Khỉ15:00 – 17:00Kim
Dậu (酉)Gà17:00 – 19:00Kim
Tuất (戌)Chó19:00 – 21:00Thổ
Hợi (亥)Heo21:00 – 23:00Thủy

Giờ trong bảng là giờ mặt trời địa phương. Giờ chuẩn Bắc Kinh dựa trên kinh độ 120° đông. Nơi sinh càng xa kinh tuyến này, hiệu chỉnh càng lớn; ở Urumqi có thể hơn hai giờ. Theo quy ước này, cần đổi giờ trước khi xác định trụ giờ.

Ghép can chi: vòng sáu mươi cặp

Can và chi cùng tiến một bước: Giáp Tý, Ất Sửu, Bính Dần, Đinh Mão… Mười can và mười hai chi tự lặp lại khi hết dãy. Chỉ sau cặp thứ sáu mươi Quý Hợi chúng mới gặp lại ở Giáp Tý. Đó là vòng lục thập hoa giáp.

  • Năm: 2024 Giáp Thìn, 2025 Ất Tỵ, 2026 Bính Ngọ. Sáu mươi năm trước, 1964 cũng là Giáp Thìn.
  • Ngày: cùng vòng sáu mươi cặp tiến một cặp mỗi ngày. Truyền thống đếm ngày liên tục này kéo dài hơn hai nghìn năm.
  • Cụm từ hoa giáp chỉ tuổi sáu mươi, tức hoàn thành một vòng đầy đủ.

Không cần thuộc mọi can tháng và giờ. Can tháng suy từ can năm theo Ngũ Hổ Độn; can giờ từ can ngày theo Ngũ Thử Độn. Công cụ sẽ tính; hiểu mối liên hệ là đủ.

Ý nghĩa truyền thống của Tứ Trụ

Ngoài ghi thời gian, mỗi trụ gắn với một lĩnh vực đời sống, gọi là cung vị. Các liên hệ thường gặp ở dưới.

TrụSuy từNgười và lĩnh vực liên quanGiai đoạn gần đúng
Trụ nămNăm sinhTổ tiên, trưởng bối và nền tảng gia đìnhThời thơ ấu và thiếu niên
Trụ thángTháng sinhCha mẹ, anh chị em, quá trình lớn lên; thường cả sự nghiệpĐầu tuổi trưởng thành
Trụ ngàyNgày sinhBản thân và người phối ngẫuTrung niên
Trụ giờThời thần sinhCon cái, thế hệ sau và hậu vậnHậu vận

Cung vị định vị chủ đề trong mô hình truyền thống. Luận giải còn tùy Ngũ Hành và Thập Thần. Kết luận từ một chữ trong một trụ là lỗi phổ biến.

Nhật chủ Start a BaZi reading with the

Điểm tham chiếu chính là Thiên Can trụ ngày, gọi là Nhật Chủ, đại diện cho người trong lá số. Ví dụ trên là Mậu (戊), dương Thổ, thường ví với núi hoặc đất sâu.

Bảy chữ còn lại được so với Nhật Chủ. Cùng hành là đồng đẳng; hành sinh nó là nguồn lực, hỗ trợ; hành nó sinh là biểu đạt, tài năng; hành nó khắc là Tài; hành khắc nó là quy tắc, áp lực. Các quan hệ tạo Thập Thần. Xác định Nhật Chủ, rồi quan hệ, cuối cùng xem cân bằng toàn cục.

Các câu hỏi thường gặp

  • Bát Tự khác con giáp hay cung hoàng đạo thế nào? Con giáp chỉ dùng chi năm, cung Mặt Trời dựa tháng và ngày sinh. Bát Tự dùng đủ tám chữ năm tháng ngày giờ nên có mô hình truyền thống chi tiết hơn.
  • Cùng Bát Tự có cùng số phận không? Người sinh cùng thời thần có thể chung lá số nhưng khác nơi sinh, gia đình, giới tính và trải nghiệm. Bát Tự mô tả cấu trúc thời điểm sinh, không phải toàn bộ con người.
  • Không biết giờ có lập được không? Năm, tháng, ngày cho ba trụ sáu chữ; các chủ đề trụ giờ vẫn chưa chắc chắn.
  • Sinh sau 11 giờ đêm tính ngày nào? Giờ Tý bắt đầu 23:00. Các trường phái khác nhau về việc tính vào ngày hiện tại hay kế tiếp; hãy xác định quy ước trước.

Nội dung trang này giới thiệu kiến thức văn hóa truyền thống, chỉ mang tính tham khảo, không phải là dự đoán hay bảo đảm về vận mệnh, sức khỏe, hôn nhân hay tài lộc.

Bát Tự cơ bản: Thiên Can, Địa Chi và Tứ Trụ · bazitao