Hoàng lịch 21 tháng 11, 2029
Âm lịch Tháng 10 âm lịch, Ngày 16
Nên
Đính ước, Nạp thái, Nhận tiền, Khai trương, Lập khế ước, Tế tự, Cầu phúc, Chuyển nhà, Nhập trạch, Đi xa, Lợp nhà, Đặt móng, Xây sửa, Động thổ, Dựng cột, Thượng lương, Lắp cửa, An hương, Chuyển bàn thờ, Huấn luyện trâu ngựa, Gặp người thân, bạn bè, Phá thổ làm mộ
Nên tránh
Cưới hỏi, An táng, Đào giếng, Mua bất động sản, Đóng thuyền
Tổng quan ngày
- Xung sát
- Xung Gà (Kỷ–Dậu (己酉)), sát tại Tây
- Trực thần
- Huyền Vũ (Ngày Hắc đạo)
- Trực Kiến Trừ
- Ngày Định
- Nhị thập bát tú
- Bích tú (Sao Thủy, Nhím) · Cát
- Nạp âm
- Đại Khê Thủy
- Cửu tinh
- Cửu Tử Hỏa
- Vị trí thai thần
- Cối giã, cối xay và cửa(bên ngoài, chính Đông)
- Phương hướng
- Hỷ thần: Tây Bắc · Tài thần: Đông Bắc · Phúc thần: Đông Nam
- Bành Tổ bách kỵ
- Ngày Ất không trồng cây, nghìn cây cũng chẳng lớn; Ngày Mão không đào giếng, nước chẳng thơm lành
- Cát thần
- Thiên Đức, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Dương Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Thời Âm, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối
- Hung sát
- Tử Khí, Nguyên Vũ
Vật hậu: Trĩ vào biển hóa thành sò lớn
Cát hung mười hai giờ
Bính–Tý (丙子) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)
NênCầu phúc, Tế tự, Xây sửa, Làm bếp, Tạ thần, Trai tiếu
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Lợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương
Đinh–Sửu (丁丑) · Câu Trần (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Nhập trạch, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Xây sửa
Mậu–Dần (戊寅) · Thanh Long (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Kê giường, An táng, Xây sửa
Nên tránhCầu phúc, Đi thuyền, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu
Kỷ–Mão (己卯) · Minh Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Lợp nhà, An táng, Xây sửa, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Canh–Thìn (庚辰) · Thiên Hình (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Cầu con, Trai tiếu
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Xây sửa
Tân–Tỵ (辛巳) · Chu Tước (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Nhập trạch, Cầu phúc, Lợp nhà, An táng, Xây sửa, Làm bếp, Xây miếu, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức
Nhâm–Ngọ (壬午) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, An táng, Xây sửa, Cầu con
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Quý–Mùi (癸未) · Thiên Đức (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Giáp–Thân (甲申) · Bạch Hổ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Cầu tài
Nên tránhCầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Khai quang, Trai tiếu
Ất–Dậu (乙酉) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)
NênKhông có
Nên tránhMọi việc đều không nên
Bính–Tuất (丙戌) · Thiên Lao (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, Kiện tụng, Lợp nhà, Xây sửa, Nhập liệm, Thượng lương
Đinh–Hợi (丁亥) · Huyền Vũ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, An táng, Tế tự, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Xây sửa
Hoàng lịch tháng 11 năm 2029
- 1Ngày 25
- 2Ngày 26Hoàng đạo
- 3Ngày 27Hoàng đạo
- 4Ngày 28
- 5Ngày 29Hoàng đạo
- 6Tháng 10 âm lịch
- 7Lập ĐôngHoàng đạo
- 8Ngày 3
- 9Ngày 4
- 10Ngày 5Hoàng đạo
- 11Ngày 6
- 12Ngày 7Hoàng đạo
- 13Ngày 8Hoàng đạo
- 14Ngày 9
- 15Ngày 10
- 16Ngày 11Hoàng đạo
- 17Ngày 12Hoàng đạo
- 18Ngày 13
- 19Ngày 14Hoàng đạo
- 20Ngày 15
- 21Ngày 16
- 22Tiểu TuyếtHoàng đạo
- 23Ngày 18
- 24Ngày 19Hoàng đạo
- 25Ngày 20Hoàng đạo
- 26Ngày 21
- 27Ngày 22
- 28Ngày 23Hoàng đạo
- 29Ngày 24Hoàng đạo
- 30Ngày 25
Ngày này xung Gà
Lời nhắc cho người tuổi Gà:Ký kết, tranh luận và đi xa nếu đổi lịch được thì nên đổi; chậm nửa nhịp trước khi đáp để tránh lời qua tiếng lại. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.
Cách đọc hoàng lịch
«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?
Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».
Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?
«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.
Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?
Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.
Mười hai trực Kiến Trừ là gì?
Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.
Hoàng lịch dùng múi giờ nào?
Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.
Chọn ngày theo Bát Tự riêng
Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.
Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.