Hoàng lịch 3 tháng 10, 2029
Âm lịch Tháng 8 âm lịch, Ngày 26
Nên
Tế tự, Lễ trưởng thành, Gặp người thân, bạn bè, Tháo dỡ, Đặt móng, Mãn tang, Mặc tang phục, Di quan, Cải táng, An táng, Tắm gội nghi lễ, Bẫy bắt, Khai quang, Tạc tượng, vẽ tranh
Nên tránh
Làm bếp, Nhập trạch, Cưới hỏi
Tổng quan ngày
- Xung sát
- Xung Khỉ (Canh–Thân (庚申)), sát tại Bắc
- Trực thần
- Thanh Long ([en] Yellow Path day)
- Trực Kiến Trừ
- Ngày Chấp
- Nhị thập bát tú
- Sâm tú (Sao Thủy, Vượn) · Cát
- Nạp âm
- Lư Trung Hỏa
- Cửu tinh
- Tứ Lục Mộc
- Vị trí thai thần
- Bếp và lò(bên ngoài, chính Nam)
- Phương hướng
- Hỷ thần: Tây Nam · Tài thần: Tây Nam · Phúc thần: Đông
- Bành Tổ bách kỵ
- Ngày Bính không sửa bếp, kẻo gặp tai ương; Ngày Dần không tế tự, thần quỷ không hưởng
- Cát thần
- Thiên Ân, Giải Thần, Ngũ Hợp, Thanh Long, Minh Phệ Đối
- Hung sát
- Kiếp Sát, Tiểu Hao, Địa Nang, Quy Kỵ
Vật hậu: Nước bắt đầu cạn
Cát hung mười hai giờ
Mậu–Tý (戊子) · Thanh Long (Hoàng đạo)
NênĐi xa, Nhậm chức, Tế tự, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhCầu phúc, Cầu con
Kỷ–Sửu (己丑) · Minh Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, Kê giường, Lợp nhà, Xây sửa, Làm bếp, Đón thành viên mới, Cầu tài
Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu
Canh–Dần (庚寅) · Thiên Hình (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, An táng, Cầu con
Nên tránhNhậm chức, Động thổ, Kiện tụng, Xây sửa
Tân–Mão (辛卯) · Chu Tước (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Khai trương, Nhậm chức, An táng, Xây sửa, Cầu tài
Nên tránhMọi việc đều không nên
Nhâm–Thìn (壬辰) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Khai trương, An táng
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Quý–Tỵ (癸巳) · Thiên Đức (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Nhập trạch, Khai trương, An táng, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Giáp–Ngọ (甲午) · Bạch Hổ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhMọi việc đều không nên
Ất–Mùi (乙未) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Mở kho, Lợp nhà, Tế tự, Xây sửa, Cầu con, Trai tiếu
Nên tránhKhông có
Bính–Thân (丙申) · Thiên Lao (Hắc đạo)
NênKhông có
Nên tránhMọi việc đều không nên
Đinh–Dậu (丁酉) · Huyền Vũ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, An táng, Tế tự, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Xây sửa
Mậu–Tuất (戊戌) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Tế tự, Làm bếp, Cầu tài
Nên tránhCầu phúc, Đi thuyền, Cầu con
Kỷ–Hợi (己亥) · Câu Trần (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Tế tự, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Xây sửa, Khai quang
Hoàng lịch tháng 10 năm 2029
- 1Ngày Quốc khánh Trung QuốcHoàng đạo
- 2Ngày 25
- 3Ngày 26Hoàng đạo
- 4Ngày 27Hoàng đạo
- 5Ngày 28
- 6Ngày 29
- 7Ngày 30Hoàng đạo
- 8Hàn Lộ
- 9Ngày 2Hoàng đạo
- 10Ngày 3Hoàng đạo
- 11Ngày 4
- 12Ngày 5Hoàng đạo
- 13Ngày 6
- 14Ngày 7
- 15Ngày 8Hoàng đạo
- 16Tết Trùng Cửu
- 17Ngày 10Hoàng đạo
- 18Ngày 11Hoàng đạo
- 19Ngày 12
- 20Ngày 13
- 21Ngày 14Hoàng đạo
- 22Ngày 15Hoàng đạo
- 23Sương Giáng
- 24Ngày 17Hoàng đạo
- 25Ngày 18
- 26Ngày 19
- 27Ngày 20Hoàng đạo
- 28Ngày 21
- 29Ngày 22Hoàng đạo
- 30Ngày 23Hoàng đạo
- 31Ngày 24
Ngày này xung Khỉ
Lời nhắc cho người tuổi Khỉ:Dần (寅) và Thân (申) xung kèm hình, va chạm dễ trực diện hơn; cảm xúc dâng lên thì rời chỗ một lúc. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.
Cách đọc hoàng lịch
«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?
Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».
Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?
«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.
Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?
Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.
Mười hai trực Kiến Trừ là gì?
Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.
Hoàng lịch dùng múi giờ nào?
Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.
Chọn ngày theo Bát Tự riêng
Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.
Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.