Hoàng lịch 4 tháng 11, 2024
Âm lịch Tháng 10 âm lịch, Ngày 4
Nên
Tế tự, Cầu phúc, Cầu con, Trai tiếu, Khai quang, Đi xa, Cưới hỏi, Khám bệnh, Chữa bệnh, Động thổ, Phá thổ làm mộ, Nhập học, Đặt móng, Quét dọn nhà, Dựng cột, Thượng lương, Mở kho, Xuất hàng, Mua bất động sản, Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm mộ trước khi qua đời, Tạ thổ, Dựng bia mộ
Nên tránh
Lắp cửa, Kê giường, May quần áo, Nhập trạch, An táng
Tổng quan ngày
- Xung sát
- Xung Hổ (Bính–Dần (丙寅)), sát tại Nam
- Trực thần
- Kim Quỹ ([en] Yellow Path day)
- Trực Kiến Trừ
- Ngày Khai
- Nhị thập bát tú
- Tất tú (Mặt Trăng, Quạ) · Cát
- Nạp âm
- Kiếm Phong Kim
- Cửu tinh
- Thất Xích Kim
- Vị trí thai thần
- Kho và lò(bên ngoài, Tây Nam)
- Phương hướng
- Hỷ thần: Nam · Tài thần: Nam · Phúc thần: Tây Bắc
- Bành Tổ bách kỵ
- Ngày Nhâm không tháo nước, khó bề phòng giữ; Ngày Thân không kê giường, quỷ mị vào phòng
- Cát thần
- Nguyệt Không, Tứ Tướng, Vương Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Lục Nghi, Kim Đường, Trừ Thần, Kim Quỹ, Minh Phệ
- Hung sát
- Yếm Đối, Chiêu Diêu, Ngũ Ly
Vật hậu: Côn trùng vào kỳ ngủ đông
Cát hung mười hai giờ
Canh–Tý (庚子) · Thanh Long (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐộng thổ, Xây sửa
Tân–Sửu (辛丑) · Minh Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Nhập trạch, Nhậm chức, Cầu phúc, An táng, Xây sửa, Làm bếp, Xây miếu, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Nhâm–Dần (壬寅) · Thiên Hình (Hắc đạo)
NênKhông có
Nên tránhMọi việc đều không nên
Quý–Mão (癸卯) · Chu Tước (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, An táng, Xây sửa, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Giáp–Thìn (甲辰) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, Tế tự, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Ất–Tỵ (乙巳) · Thiên Đức (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Bính–Ngọ (丙午) · Bạch Hổ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhLợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương
Đinh–Mùi (丁未) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Nhập trạch, Nhậm chức, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Cầu con, Trai tiếu
Nên tránhKhông có
Mậu–Thân (戊申) · Thiên Lao (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, An táng
Nên tránhĐi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, Kiện tụng, Cầu phúc, Đi thuyền, Xây sửa, Cầu con
Kỷ–Dậu (己酉) · Huyền Vũ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, An táng, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Xây sửa
Canh–Tuất (庚戌) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)
NênCầu phúc, Tế tự, Làm bếp, Tạ thần, Trai tiếu
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Xây sửa, Cầu tài
Tân–Hợi (辛亥) · Câu Trần (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Nhập trạch, Khai trương, An táng, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Xây sửa
Hoàng lịch tháng 11 năm 2024
- 1Tháng 10 âm lịchHoàng đạo
- 2Ngày 2
- 3Ngày 3
- 4Ngày 4Hoàng đạo
- 5Ngày 5Hoàng đạo
- 6Ngày 6
- 7Lập ĐôngHoàng đạo
- 8Ngày 8
- 9Ngày 9Hoàng đạo
- 10Ngày 10
- 11Ngày 11
- 12Ngày 12Hoàng đạo
- 13Ngày 13
- 14Ngày 14Hoàng đạo
- 15Ngày 15Hoàng đạo
- 16Ngày 16
- 17Ngày 17
- 18Ngày 18Hoàng đạo
- 19Ngày 19Hoàng đạo
- 20Ngày 20
- 21Ngày 21Hoàng đạo
- 22Tiểu Tuyết
- 23Ngày 23
- 24Ngày 24Hoàng đạo
- 25Ngày 25
- 26Ngày 26Hoàng đạo
- 27Ngày 27Hoàng đạo
- 28Ngày 28
- 29Ngày 29
- 30Ngày 30Hoàng đạo
Ngày này xung Hổ
Lời nhắc cho người tuổi Hổ:Thân (申) và Dần (寅) xung kèm hình, va chạm dễ trực diện hơn; cảm xúc dâng lên thì rời chỗ một lúc. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.
Cách đọc hoàng lịch
«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?
Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».
Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?
«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.
Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?
Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.
Mười hai trực Kiến Trừ là gì?
Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.
Hoàng lịch dùng múi giờ nào?
Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.
Chọn ngày theo Bát Tự riêng
Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.
Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.