Hoàng lịch 1 tháng 11, 2024

Âm lịch Tháng 10 âm lịch, Ngày 1

Thứ SáuNăm Giáp–Thìn (甲辰), Tháng Giáp–Tuất (甲戌), Ngày Kỷ–Tỵ (己巳)Năm RồngSương Giáng, ngày thứ 10

Nên

Tế tự, Cầu con, Lễ trưởng thành, Đón thành viên mới, Gặp người thân, bạn bè, Lắp cửa, Kê giường, Dệt vải, Nhận tiền, Chăn nuôi, Săn bắn, Tháo nước, Thu mật ong

Nên tránh

Cầu phúc, Trai tiếu, Nạp thái, Đính ước, Cưới hỏi, Nhập trạch, An táng

Tổng quan ngày

Xung sát
Xung Heo (Quý–Hợi (癸亥)), sát tại Đông
Trực thần
Minh Đường ([en] Yellow Path day)
Trực Kiến Trừ
Ngày Nguy
Nhị thập bát tú
Lâu tú (Sao Kim, Chó) · Cát
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Cửu tinh
Nhất Bạch Thủy
Vị trí thai thần
Cửa và giường(bên ngoài, chính Nam)
Phương hướng
Hỷ thần: Đông Bắc · Tài thần: Bắc · Phúc thần: Nam
Bành Tổ bách kỵ
Ngày Kỷ không phá khế ước, hai bên đều tổn thất; Ngày Tỵ không đi xa, tài vật ẩn giấu
Cát thần
Âm Đức, Tục Thế, Minh Đường
Hung sát
Du Họa, Thiên Tặc, Huyết Kỵ, Trùng Nhật

Vật hậu: Cỏ cây vàng lá, rụng xuống

Cát hung mười hai giờ

Giờ Tý (子)23:00–01:00Hung

Giáp–Tý (甲子) · Bạch Hổ (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Cầu tài

Nên tránhMọi việc đều không nên

Giờ Sửu (丑)01:00–03:00Cát

Ất–Sửu (乙丑) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Lợp nhà, Xây sửa, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức

Giờ Dần (寅)03:00–05:00Hung

Bính–Dần (丙寅) · Thiên Lao (Hắc đạo)

NênĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Cầu tài

Nên tránhLợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương

Giờ Mão (卯)05:00–07:00Hung

Đinh–Mão (丁卯) · Huyền Vũ (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Nhập trạch, An táng, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Xây sửa

Giờ Thìn (辰)07:00–09:00Cát

Mậu–Thìn (戊辰) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, An táng, Xây sửa, Làm bếp, Đón thành viên mới, Cầu tài

Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu

Giờ Tỵ (巳)09:00–11:00Hung

Kỷ–Tỵ (己巳) · Câu Trần (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, An táng, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Xây sửa, Khai quang

Giờ Ngọ (午)11:00–13:00Cát

Canh–Ngọ (庚午) · Thanh Long (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, An táng, Cầu tài

Nên tránhĐộng thổ, Xây sửa

Giờ Mùi (未)13:00–15:00Cát

Tân–Mùi (辛未) · Minh Đường (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Cầu phúc, Kê giường, Lợp nhà, An táng, Tế tự, Xây sửa, Làm bếp, Tạ thần, Cầu tài

Nên tránhKhông có

Giờ Thân (申)15:00–17:00Hung

Nhâm–Thân (壬申) · Thiên Hình (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, An táng, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu

Giờ Dậu (酉)17:00–19:00Hung

Quý–Dậu (癸酉) · Chu Tước (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu

Giờ Tuất (戌)19:00–21:00Cát

Giáp–Tuất (甲戌) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Khai trương, Cầu phúc, An táng

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu tài

Giờ Hợi (亥)21:00–23:00Cát

Ất–Hợi (乙亥) · Thiên Đức (Hoàng đạo)

NênKhông có

Nên tránhMọi việc đều không nên

Hoàng lịch tháng 11 năm 2024

  1. 1Tháng 10 âm lịchHoàng đạo
  2. 2Ngày 2
  3. 3Ngày 3
  4. 4Ngày 4Hoàng đạo
  5. 5Ngày 5Hoàng đạo
  6. 6Ngày 6
  7. 7Lập ĐôngHoàng đạo
  8. 8Ngày 8
  9. 9Ngày 9Hoàng đạo
  10. 10Ngày 10
  11. 11Ngày 11
  12. 12Ngày 12Hoàng đạo
  13. 13Ngày 13
  14. 14Ngày 14Hoàng đạo
  15. 15Ngày 15Hoàng đạo
  16. 16Ngày 16
  17. 17Ngày 17
  18. 18Ngày 18Hoàng đạo
  19. 19Ngày 19Hoàng đạo
  20. 20Ngày 20
  21. 21Ngày 21Hoàng đạo
  22. 22Tiểu Tuyết
  23. 23Ngày 23
  24. 24Ngày 24Hoàng đạo
  25. 25Ngày 25
  26. 26Ngày 26Hoàng đạo
  27. 27Ngày 27Hoàng đạo
  28. 28Ngày 28
  29. 29Ngày 29
  30. 30Ngày 30Hoàng đạo

Ngày này xung Heo

Lời nhắc cho người tuổi Heo:Ký kết, tranh luận và đi xa nếu đổi lịch được thì nên đổi; chậm nửa nhịp trước khi đáp để tránh lời qua tiếng lại. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.

Vận trình 12 con giáp hôm nay

Cách đọc hoàng lịch

«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?

Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».

Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?

«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?

Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.

Mười hai trực Kiến Trừ là gì?

Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.

Hoàng lịch dùng múi giờ nào?

Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.

Chọn ngày theo Bát Tự riêng

Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.

Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.

Hoàng lịch 1 tháng 11, 2024: Âm lịch Tháng 10 âm lịch, Ngày 1, việc nên kỵ, xung sát và giờ tốt · bazitao