Hoàng lịch 1 tháng 10, 2024
Âm lịch Tháng 8 âm lịch, Ngày 29
Nên
Cưới hỏi, Nạp thái, Tế tự, Giải trừ, Đi xa, Xây sửa, Động thổ, Khai trương, Thượng lương, Kê giường, Cắt móng tay chân, Quét dọn nhà, Khám bệnh, Chữa bệnh, Đặt móng, Đặt đá móng, Lợp nhà, Hoàn thiện nóc mái
Nên tránh
Xây miếu, Đưa tang, An táng, Chặt cây, Làm bếp, Đóng thuyền
Tổng quan ngày
- Xung sát
- Xung Rồng (Nhâm–Thìn (壬辰)), sát tại Bắc
- Trực thần
- Thiên Lao (Ngày Hắc đạo)
- Trực Kiến Trừ
- Ngày Trừ
- Nhị thập bát tú
- Thất tú (Sao Hỏa, Heo) · Cát
- Nạp âm
- Bình Địa Mộc
- Cửu tinh
- Ngũ Hoàng Thổ
- Vị trí thai thần
- Giường và chuồng đậu(trong phòng, chính giữa)
- Phương hướng
- Hỷ thần: Đông Nam · Tài thần: Bắc · Phúc thần: Bắc
- Bành Tổ bách kỵ
- Ngày Mậu không nhận ruộng, bất lợi cho chủ đất; Ngày Tuất không ăn thịt chó, kẻo sinh chuyện lạ
- Cát thần
- Mẫu Thương, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Tục Thế
- Hung sát
- Nguyệt Hại, Huyết Kỵ, Thiên Lao
Vật hậu: Côn trùng lấp cửa hang
Cát hung mười hai giờ
Nhâm–Tý (壬子) · Thiên Lao (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, An táng, Đón thành viên mới, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, Kiện tụng, Cầu phúc, Tế tự, Xây sửa, Khai quang, Trai tiếu
Quý–Sửu (癸丑) · Huyền Vũ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, An táng, Xây sửa, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Giáp Dần · Tư Mệnh (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức
Ất–Mão (乙卯) · Câu Trần (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, An táng, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Xây sửa
Bính–Thìn (丙辰) · Thanh Long (Hoàng đạo)
NênKhông có
Nên tránhMọi việc đều không nên
Đinh–Tỵ (丁巳) · Minh Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Nhập trạch, Khai trương, Gặp quý nhân
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, An táng, Xây sửa, Khai quang, Cầu tài
Mậu–Ngọ (戊午) · Thiên Hình (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Nhậm chức, Kê giường, Cầu tài
Nên tránhCầu phúc, Cầu con
Kỷ–Mùi (己未) · Chu Tước (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Nhập trạch, Nhậm chức, Cầu phúc, An táng, Xây sửa, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhMọi việc đều không nên
Canh–Thân (庚申) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Nhập trạch, Nhậm chức, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhĐộng thổ, Xây sửa
Tân–Dậu (辛酉) · Thiên Đức (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Khai trương, An táng, Xây sửa
Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu
Nhâm–Tuất (壬戌) · Bạch Hổ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, An táng, Cầu con
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Đi thuyền, Tế tự, Khai quang, Đóng thuyền, Trai tiếu
Quý–Hợi (癸亥) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Kê giường, Mở kho, Lợp nhà, Xây sửa, Đón thành viên mới, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Hoàng lịch tháng 10 năm 2024
- 1Ngày Quốc khánh Trung Quốc
- 2Ngày 30
- 3Tháng 9 âm lịchHoàng đạo
- 4Ngày 2
- 5Ngày 3Hoàng đạo
- 6Ngày 4Hoàng đạo
- 7Ngày 5
- 8Hàn LộHoàng đạo
- 9Ngày 7
- 10Ngày 8
- 11Tết Trùng CửuHoàng đạo
- 12Ngày 10Hoàng đạo
- 13Ngày 11
- 14Ngày 12Hoàng đạo
- 15Ngày 13
- 16Ngày 14
- 17Ngày 15Hoàng đạo
- 18Ngày 16
- 19Ngày 17Hoàng đạo
- 20Ngày 18Hoàng đạo
- 21Ngày 19
- 22Ngày 20
- 23Sương GiángHoàng đạo
- 24Ngày 22Hoàng đạo
- 25Ngày 23
- 26Ngày 24Hoàng đạo
- 27Ngày 25
- 28Ngày 26
- 29Ngày 27Hoàng đạo
- 30Ngày 28
- 31Ngày 29Hoàng đạo
Ngày này xung Rồng
Lời nhắc cho người tuổi Rồng:Ký kết, tranh luận và đi xa nếu đổi lịch được thì nên đổi; chậm nửa nhịp trước khi đáp để tránh lời qua tiếng lại. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.
Cách đọc hoàng lịch
«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?
Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».
Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?
«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.
Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?
Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.
Mười hai trực Kiến Trừ là gì?
Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.
Hoàng lịch dùng múi giờ nào?
Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.
Chọn ngày theo Bát Tự riêng
Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.
Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.