Hoàng lịch 2 tháng 11, 2024
Âm lịch Tháng 10 âm lịch, Ngày 2
Nên
Cưới hỏi, Nạp thái, Đính ước, Khai trương, Giao dịch, Lập khế ước, Treo biển, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, Chế tạo xe, Đi xa, Nhập trạch, Chuyển nhà, Kê giường, Lắp cửa, Tháo dỡ, Xây sửa, Động thổ, Gieo trồng, An táng, Phá thổ làm mộ, Cải táng, Mãn tang, Mặc tang phục, Nhập liệm, Dựng bia mộ
Nên tránh
Thăm người bệnh, Mua gia súc, Chặt cây, Đặt móng, Làm xà, Lợp nhà
Tổng quan ngày
- Xung sát
- Xung Chuột (Giáp–Tý (甲子)), sát tại Bắc
- Trực thần
- Thiên Hình (Ngày Hắc đạo)
- Trực Kiến Trừ
- Ngày Thành
- Nhị thập bát tú
- Vị tú (Sao Thổ, Lợn) · Cát
- Nạp âm
- Lộ Bàng Thổ
- Cửu tinh
- Cửu Tử Hỏa
- Vị trí thai thần
- Cối giã và cối xay(bên ngoài, chính Nam)
- Phương hướng
- Hỷ thần: Tây Bắc · Tài thần: Đông · Phúc thần: Tây Nam
- Bành Tổ bách kỵ
- Ngày Canh không dệt vải, khung cửi vận hành vô ích; Ngày Ngọ không lợp mái, chủ nhà phải làm lại
- Cát thần
- Nguyệt Ân, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Thiên Thương, Bất Tương, Yếu An, Minh Phệ
- Hung sát
- Thiên Hình
Vật hậu: Côn trùng vào kỳ ngủ đông
Cát hung mười hai giờ
Bính–Tý (丙子) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)
NênKhông có
Nên tránhMọi việc đều không nên
Đinh–Sửu (丁丑) · Thiên Đức (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Mậu–Dần (戊寅) · Bạch Hổ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Nhậm chức, Kê giường, Cầu tài
Nên tránhCầu phúc, Cầu con
Kỷ–Mão (己卯) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, An táng, Xây sửa, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu
Canh–Thìn (庚辰) · Thiên Lao (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Cầu con, Trai tiếu
Nên tránhĐi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, Kiện tụng, Xây sửa
Tân–Tỵ (辛巳) · Huyền Vũ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, An táng, Cầu con
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Xây sửa
Nhâm–Ngọ (壬午) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Nhập trạch, An táng, Làm bếp, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Quý–Mùi (癸未) · Câu Trần (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Giáp–Thân (甲申) · Thanh Long (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Cầu tài
Nên tránhAn táng, Xây sửa, Khai quang
Ất–Dậu (乙酉) · Minh Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, An táng, Xây sửa, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Bính–Tuất (丙戌) · Thiên Hình (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Lợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương
Đinh–Hợi (丁亥) · Chu Tước (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, An táng, Xây sửa, Đón thành viên mới, Gặp quý nhân
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu tài
Hoàng lịch tháng 11 năm 2024
- 1Tháng 10 âm lịchHoàng đạo
- 2Ngày 2
- 3Ngày 3
- 4Ngày 4Hoàng đạo
- 5Ngày 5Hoàng đạo
- 6Ngày 6
- 7Lập ĐôngHoàng đạo
- 8Ngày 8
- 9Ngày 9Hoàng đạo
- 10Ngày 10
- 11Ngày 11
- 12Ngày 12Hoàng đạo
- 13Ngày 13
- 14Ngày 14Hoàng đạo
- 15Ngày 15Hoàng đạo
- 16Ngày 16
- 17Ngày 17
- 18Ngày 18Hoàng đạo
- 19Ngày 19Hoàng đạo
- 20Ngày 20
- 21Ngày 21Hoàng đạo
- 22Tiểu Tuyết
- 23Ngày 23
- 24Ngày 24Hoàng đạo
- 25Ngày 25
- 26Ngày 26Hoàng đạo
- 27Ngày 27Hoàng đạo
- 28Ngày 28
- 29Ngày 29
- 30Ngày 30Hoàng đạo
Ngày này xung Chuột
Lời nhắc cho người tuổi Chuột:Ký kết, tranh luận và đi xa nếu đổi lịch được thì nên đổi; chậm nửa nhịp trước khi đáp để tránh lời qua tiếng lại. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.
Cách đọc hoàng lịch
«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?
Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».
Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?
«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.
Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?
Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.
Mười hai trực Kiến Trừ là gì?
Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.
Hoàng lịch dùng múi giờ nào?
Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.
Chọn ngày theo Bát Tự riêng
Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.
Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.