Hoàng lịch 21 tháng 9, 2029

Âm lịch Tháng 8 âm lịch, Ngày 14

Thứ SáuNăm Kỷ–Dậu (己酉), Tháng Quý–Dậu (癸酉), Ngày Giáp DầnNăm Gà[en] White Dew, day 15

Nên

Tắm gội nghi lễ, Bẫy bắt, Nhập liệm, Mãn tang, Mặc tang phục, Phá thổ làm mộ, Cải táng, An táng

Nên tránh

Tế tự, Cưới hỏi, Kê giường, Khai trương, Nhập trạch, Thăm người bệnh, Thượng lương

Tổng quan ngày

Xung sát
Xung Khỉ (Mậu–Thân (戊申)), sát tại Bắc
Trực thần
Thanh Long ([en] Yellow Path day)
Trực Kiến Trừ
Ngày Chấp
Nhị thập bát tú
Con trâu (Sao Kim, Con trâu) · Hung
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Cửu tinh
Thất Xích Kim
Vị trí thai thần
Cửa và lò(bên ngoài, Đông Bắc)
Phương hướng
Hỷ thần: Đông Bắc · Tài thần: Đông Bắc · Phúc thần: Đông Nam
Bành Tổ bách kỵ
Ngày Giáp không mở kho, kẻo tài vật hao tán; Ngày Dần không tế tự, thần quỷ không hưởng
Cát thần
Nguyệt Không, Giải Thần, Ngũ Hợp, Thanh Long, Minh Phệ Đối
Hung sát
Kiếp Sát, Tiểu Hao, Tứ Phế, Quy Kỵ, Bát Chuyên

Vật hậu: Chim tích trữ thức ăn mùa đông

Cát hung mười hai giờ

Giờ Tý (子)23:00–01:00Cát

Giáp–Tý (甲子) · Thanh Long (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Cầu phúc, Kê giường, An táng, Xây sửa

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu tài

Giờ Sửu (丑)01:00–03:00Cát

Ất–Sửu (乙丑) · Minh Đường (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, Kê giường, Lợp nhà, Xây sửa, Làm bếp, Cầu tài

Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu

Giờ Dần (寅)03:00–05:00Hung

Bính–Dần (丙寅) · Thiên Hình (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Nhập trạch, Nhậm chức, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Tạ thần, Cầu tài

Nên tránhLợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương

Giờ Mão (卯)05:00–07:00Hung

Đinh–Mão (丁卯) · Chu Tước (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, An táng, Xây sửa, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhMọi việc đều không nên

Giờ Thìn (辰)07:00–09:00Cát

Mậu–Thìn (戊辰) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Khai trương, Nhậm chức, An táng, Cầu tài

Nên tránhCầu phúc, Đi thuyền, Cầu con

Giờ Tỵ (巳)09:00–11:00Cát

Kỷ–Tỵ (己巳) · Thiên Đức (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Khai trương, Cầu phúc, Trai tiếu, Gặp quý nhân

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, An táng, Xây sửa, Khai quang

Giờ Ngọ (午)11:00–13:00Hung

Canh–Ngọ (庚午) · Bạch Hổ (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Xây sửa

Giờ Mùi (未)13:00–15:00Cát

Tân–Mùi (辛未) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Mở kho, Lợp nhà, An táng, Tế tự, Xây sửa, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhKhông có

Giờ Thân (申)15:00–17:00Hung

Nhâm–Thân (壬申) · Thiên Lao (Hắc đạo)

NênKhông có

Nên tránhMọi việc đều không nên

Giờ Dậu (酉)17:00–19:00Hung

Quý–Dậu (癸酉) · Huyền Vũ (Hắc đạo)

NênTạ thần, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Cầu phúc, Tế tự, Xây sửa, Khai quang, Trai tiếu

Giờ Tuất (戌)19:00–21:00Cát

Giáp–Tuất (甲戌) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, Tế tự, Làm bếp, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhKhông có

Giờ Hợi (亥)21:00–23:00Hung

Ất–Hợi (乙亥) · Câu Trần (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Xây sửa

Hoàng lịch tháng 9 năm 2029

  1. 1Ngày 23
  2. 2Ngày 24Hoàng đạo
  3. 3Ngày 25
  4. 4Ngày 26
  5. 5Ngày 27Hoàng đạo
  6. 6Ngày 28
  7. 7Bạch LộHoàng đạo
  8. 8Tháng 8 âm lịch
  9. 9Ngày 2Hoàng đạo
  10. 10Ngày Nhà giáoHoàng đạo
  11. 11Ngày 4
  12. 12Ngày 5
  13. 13Ngày 6Hoàng đạo
  14. 14Ngày 7Hoàng đạo
  15. 15Ngày 8
  16. 16Ngày 9Hoàng đạo
  17. 17Ngày 10
  18. 18Ngày 11
  19. 19Ngày 12Hoàng đạo
  20. 20Ngày 13
  21. 21Ngày 14Hoàng đạo
  22. 22Tết Trung ThuHoàng đạo
  23. 23Thu Phân
  24. 24Ngày 17
  25. 25Ngày 18Hoàng đạo
  26. 26Ngày 19Hoàng đạo
  27. 27Ngày 20
  28. 28Ngày 21Hoàng đạo
  29. 29Ngày 22
  30. 30Ngày 23

Ngày này xung Khỉ

Lời nhắc cho người tuổi Khỉ:Dần (寅) và Thân (申) xung kèm hình, va chạm dễ trực diện hơn; cảm xúc dâng lên thì rời chỗ một lúc. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.

Vận trình 12 con giáp hôm nay

Cách đọc hoàng lịch

«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?

Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».

Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?

«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?

Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.

Mười hai trực Kiến Trừ là gì?

Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.

Hoàng lịch dùng múi giờ nào?

Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.

Chọn ngày theo Bát Tự riêng

Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.

Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.

Hoàng lịch 21 tháng 9, 2029: Âm lịch Tháng 8 âm lịch, Ngày 14, việc nên kỵ, xung sát và giờ tốt · bazitao