Hoàng lịch 11 tháng 9, 2029
Âm lịch Tháng 8 âm lịch, Ngày 4
Nên
Cưới hỏi, Nạp thái, Đính ước, Tế tự, Cầu phúc, Cầu con, Khai quang, Đi xa, Chuyển bàn thờ, Tháo dỡ, Xây sửa, Động thổ, Đón thành viên mới, Nhập trạch, Chuyển nhà, Kê giường, Thượng lương, Hoàn thiện nóc mái, Tháo nước, Đào giếng, Phá thổ làm mộ, Di quan, Tạ thổ, Mãn tang, Mặc tang phục
Nên tránh
Khai trương, Mở kho, Lắp cửa, An táng
Tổng quan ngày
- Xung sát
- Xung Chó (Mậu–Tuất (戊戌)), sát tại Nam
- Trực thần
- Thiên Hình (Ngày Hắc đạo)
- Trực Kiến Trừ
- Ngày Nguy
- Nhị thập bát tú
- Dực tú (Sao Hỏa, Rắn) · Hung
- Nạp âm
- Phú Đăng Hỏa
- Cửu tinh
- Bát Bạch Thổ
- Vị trí thai thần
- Cửa và chuồng đậu(trong phòng, phía Đông)
- Phương hướng
- Hỷ thần: Đông Bắc · Tài thần: Đông Bắc · Phúc thần: Đông Nam
- Bành Tổ bách kỵ
- Ngày Giáp không mở kho, kẻo tài vật hao tán; Ngày Thìn không khóc lóc, kẻo tang sự lặp lại
- Cát thần
- Nguyệt Không, Mẫu Thương, Lục Hợp, Bất Tương, Kính An
- Hung sát
- Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Hình
Vật hậu: Ngỗng trời đến
Cát hung mười hai giờ
Giáp–Tý (甲子) · Thiên Lao (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, Kiện tụng, Xây sửa
Ất–Sửu (乙丑) · Huyền Vũ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Nhập trạch, Cầu phúc, An táng, Cầu con
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Xây sửa
Bính–Dần (丙寅) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Nhập trạch, Nhậm chức, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Làm bếp, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhLợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương
Đinh–Mão (丁卯) · Câu Trần (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, An táng, Cầu con
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Trai tiếu
Mậu–Thìn (戊辰) · Thanh Long (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Kê giường, An táng, Xây sửa
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Đi thuyền, Cầu con
Kỷ–Tỵ (己巳) · Minh Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Lợp nhà, Tế tự, Làm bếp
Nên tránhAn táng, Xây sửa, Khai quang
Canh–Ngọ (庚午) · Thiên Hình (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Khai trương, An táng, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Xây sửa
Tân–Mùi (辛未) · Chu Tước (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Nhập trạch, Nhậm chức, Cầu phúc, An táng, Xây sửa, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhMọi việc đều không nên
Nhâm–Thân (壬申) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu
Quý–Dậu (癸酉) · Thiên Đức (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Giáp–Tuất (甲戌) · Bạch Hổ (Hắc đạo)
NênKhông có
Nên tránhMọi việc đều không nên
Ất–Hợi (乙亥) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, An táng, Xây sửa, Cầu con
Nên tránhKhông có
Hoàng lịch tháng 9 năm 2029
- 1Ngày 23
- 2Ngày 24Hoàng đạo
- 3Ngày 25
- 4Ngày 26
- 5Ngày 27Hoàng đạo
- 6Ngày 28
- 7Bạch LộHoàng đạo
- 8Tháng 8 âm lịch
- 9Ngày 2Hoàng đạo
- 10Ngày Nhà giáoHoàng đạo
- 11Ngày 4
- 12Ngày 5
- 13Ngày 6Hoàng đạo
- 14Ngày 7Hoàng đạo
- 15Ngày 8
- 16Ngày 9Hoàng đạo
- 17Ngày 10
- 18Ngày 11
- 19Ngày 12Hoàng đạo
- 20Ngày 13
- 21Ngày 14Hoàng đạo
- 22Tết Trung ThuHoàng đạo
- 23Thu Phân
- 24Ngày 17
- 25Ngày 18Hoàng đạo
- 26Ngày 19Hoàng đạo
- 27Ngày 20
- 28Ngày 21Hoàng đạo
- 29Ngày 22
- 30Ngày 23
Ngày này xung Chó
Lời nhắc cho người tuổi Chó:Ký kết, tranh luận và đi xa nếu đổi lịch được thì nên đổi; chậm nửa nhịp trước khi đáp để tránh lời qua tiếng lại. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.
Cách đọc hoàng lịch
«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?
Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».
Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?
«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.
Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?
Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.
Mười hai trực Kiến Trừ là gì?
Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.
Hoàng lịch dùng múi giờ nào?
Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.
Chọn ngày theo Bát Tự riêng
Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.
Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.