Hoàng lịch 9 tháng 9, 2029

Âm lịch Tháng 8 âm lịch, Ngày 2

Chủ NhậtNăm Kỷ–Dậu (己酉), Tháng Quý–Dậu (癸酉), Ngày Nhâm–Dần (壬寅)Năm Gà[en] White Dew, day 3

Nên

Khai quang, Giải trừ, Tháo dỡ, Xây sửa, Động thổ, Dựng cột, Lắp cửa, Chăn nuôi, An táng, Sửa mộ, Phá thổ làm mộ, Di quan

Nên tránh

Chuyển bàn thờ, Nhập trạch, Chuyển nhà, Cầu phúc, Tế tự, Kê giường, Khai trương, Cưới hỏi, Thăm người bệnh

Tổng quan ngày

Xung sát
Xung Khỉ (Bính–Thân (丙申)), sát tại Bắc
Trực thần
Thanh Long ([en] Yellow Path day)
Trực Kiến Trừ
Ngày Chấp
Nhị thập bát tú
Tinh tú (Mặt Trời, Ngựa) · Hung
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Cửu tinh
Nhất Bạch Thủy
Vị trí thai thần
Kho và lò(trong phòng, phía Nam)
Phương hướng
Hỷ thần: Nam · Tài thần: Nam · Phúc thần: Tây Bắc
Bành Tổ bách kỵ
Ngày Nhâm không tháo nước, khó bề phòng giữ; Ngày Dần không tế tự, thần quỷ không hưởng
Cát thần
Tứ Tướng, Giải Thần, Ngũ Hợp, Thanh Long, Minh Phệ Đối
Hung sát
Kiếp Sát, Tiểu Hao, Quy Kỵ

Vật hậu: Ngỗng trời đến

Cát hung mười hai giờ

Giờ Tý (子)23:00–01:00Cát

Canh–Tý (庚子) · Thanh Long (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, An táng, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhĐộng thổ, Xây sửa

Giờ Sửu (丑)01:00–03:00Cát

Tân–Sửu (辛丑) · Minh Đường (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Kê giường, Lợp nhà, Xây sửa, Làm bếp, Cầu con

Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu

Giờ Dần (寅)03:00–05:00Hung

Nhâm–Dần (壬寅) · Thiên Hình (Hắc đạo)

NênKhông có

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu

Giờ Mão (卯)05:00–07:00Hung

Quý–Mão (癸卯) · Chu Tước (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, An táng, Xây sửa, Tạ thần, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu

Giờ Thìn (辰)07:00–09:00Cát

Giáp–Thìn (甲辰) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Khai trương, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Gặp quý nhân

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu tài

Giờ Tỵ (巳)09:00–11:00Cát

Ất–Tỵ (乙巳) · Thiên Đức (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, An táng, Xây sửa, Cầu tài

Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu

Giờ Ngọ (午)11:00–13:00Hung

Bính–Ngọ (丙午) · Bạch Hổ (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhLợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương

Giờ Mùi (未)13:00–15:00Cát

Đinh–Mùi (丁未) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Nhậm chức, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Đón thành viên mới, Cầu con, Trai tiếu, Cầu tài

Nên tránhKhông có

Giờ Thân (申)15:00–17:00Hung

Mậu–Thân (戊申) · Thiên Lao (Hắc đạo)

NênKhông có

Nên tránhMọi việc đều không nên

Giờ Dậu (酉)17:00–19:00Hung

Kỷ–Dậu (己酉) · Huyền Vũ (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Xây sửa

Giờ Tuất (戌)19:00–21:00Cát

Canh–Tuất (庚戌) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Tế tự, Làm bếp, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhĐộng thổ, Xây sửa

Giờ Hợi (亥)21:00–23:00Hung

Tân–Hợi (辛亥) · Câu Trần (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Cầu phúc, An táng, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Xây sửa

Hoàng lịch tháng 9 năm 2029

  1. 1Ngày 23
  2. 2Ngày 24Hoàng đạo
  3. 3Ngày 25
  4. 4Ngày 26
  5. 5Ngày 27Hoàng đạo
  6. 6Ngày 28
  7. 7Bạch LộHoàng đạo
  8. 8Tháng 8 âm lịch
  9. 9Ngày 2Hoàng đạo
  10. 10Ngày Nhà giáoHoàng đạo
  11. 11Ngày 4
  12. 12Ngày 5
  13. 13Ngày 6Hoàng đạo
  14. 14Ngày 7Hoàng đạo
  15. 15Ngày 8
  16. 16Ngày 9Hoàng đạo
  17. 17Ngày 10
  18. 18Ngày 11
  19. 19Ngày 12Hoàng đạo
  20. 20Ngày 13
  21. 21Ngày 14Hoàng đạo
  22. 22Tết Trung ThuHoàng đạo
  23. 23Thu Phân
  24. 24Ngày 17
  25. 25Ngày 18Hoàng đạo
  26. 26Ngày 19Hoàng đạo
  27. 27Ngày 20
  28. 28Ngày 21Hoàng đạo
  29. 29Ngày 22
  30. 30Ngày 23

Ngày này xung Khỉ

Lời nhắc cho người tuổi Khỉ:Dần (寅) và Thân (申) xung kèm hình, va chạm dễ trực diện hơn; cảm xúc dâng lên thì rời chỗ một lúc. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.

Vận trình 12 con giáp hôm nay

Cách đọc hoàng lịch

«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?

Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».

Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?

«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?

Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.

Mười hai trực Kiến Trừ là gì?

Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.

Hoàng lịch dùng múi giờ nào?

Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.

Chọn ngày theo Bát Tự riêng

Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.

Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.

Hoàng lịch 9 tháng 9, 2029: Âm lịch Tháng 8 âm lịch, Ngày 2, việc nên kỵ, xung sát và giờ tốt · bazitao