Hoàng lịch 12 tháng 8, 2029
Âm lịch Tháng 7 âm lịch, Ngày 3
Nên
Tắm gội nghi lễ, Cắt tóc, Gặp người thân, bạn bè, Tạc tượng, vẽ tranh, Khai quang, Gieo trồng, Chăn nuôi, Cưới hỏi, Dệt vải, Vá tường, Lấp lỗ
Nên tránh
Khai trương, Nhập trạch, Động thổ, Phá thổ làm mộ, An táng, Làm bếp, Thượng lương, Kê giường, Mở kho, Cầu phúc
Tổng quan ngày
- Xung sát
- Xung Rồng (Mậu–Thìn (戊辰)), sát tại Bắc
- Trực thần
- Tư Mệnh ([en] Yellow Path day)
- Trực Kiến Trừ
- Ngày Mãn
- Nhị thập bát tú
- Tinh tú (Mặt Trời, Ngựa) · Hung
- Nạp âm
- Sơn Đầu Hỏa
- Cửu tinh
- Nhị Hắc Thổ
- Vị trí thai thần
- Cửa và chuồng đậu(bên ngoài, Tây Nam)
- Phương hướng
- Hỷ thần: Đông Bắc · Tài thần: Đông Bắc · Phúc thần: Đông Nam
- Bành Tổ bách kỵ
- Ngày Giáp không mở kho, kẻo tài vật hao tán; Ngày Tuất không ăn thịt chó, kẻo sinh chuyện lạ
- Cát thần
- Mẫu Thương, Dương Đức, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Lục Nghi, Kính An, Tư Mệnh
- Hung sát
- Yếm Đối, Chiêu Diêu, Thiên Cẩu, Cửu Không
Vật hậu: Sương trắng đọng
Cát hung mười hai giờ
Giáp–Tý (甲子) · Thiên Lao (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, An táng, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, Kiện tụng, Xây sửa
Ất–Sửu (乙丑) · Huyền Vũ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Xây sửa
Bính–Dần (丙寅) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, Tế tự, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhLợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương
Đinh–Mão (丁卯) · Câu Trần (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, An táng, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Xây sửa
Mậu–Thìn (戊辰) · Thanh Long (Hoàng đạo)
NênKhông có
Nên tránhMọi việc đều không nên
Kỷ–Tỵ (己巳) · Minh Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Lợp nhà, Tế tự, Làm bếp
Nên tránhAn táng, Xây sửa, Khai quang
Canh–Ngọ (庚午) · Thiên Hình (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhNhậm chức, Động thổ, Kiện tụng, Xây sửa
Tân–Mùi (辛未) · Chu Tước (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Nhập trạch, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức
Nhâm–Thân (壬申) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Khai trương, Nhậm chức, An táng, Cầu tài
Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu
Quý–Dậu (癸酉) · Thiên Đức (Hoàng đạo)
NênĐi xa, Nhậm chức, Cầu tài
Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu
Giáp–Tuất (甲戌) · Bạch Hổ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, An táng, Xây sửa
Nên tránhĐi thuyền, Đóng thuyền
Ất–Hợi (乙亥) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Cầu con, Trai tiếu
Nên tránhKhông có
Hoàng lịch tháng 8 năm 2029
- 1Ngày thành lập Quân đội Trung QuốcHoàng đạo
- 2Ngày 23
- 3Ngày 24
- 4Ngày 25Hoàng đạo
- 5Ngày 26Hoàng đạo
- 6Ngày 27
- 7Lập ThuHoàng đạo
- 8Ngày 29
- 9Ngày 30Hoàng đạo
- 10Tháng 7 âm lịch
- 11Ngày 2
- 12Ngày 3Hoàng đạo
- 13Ngày 4
- 14Ngày 5Hoàng đạo
- 15Ngày 6Hoàng đạo
- 16Lễ Thất Tịch
- 17Ngày 8
- 18Ngày 9Hoàng đạo
- 19Ngày 10Hoàng đạo
- 20Ngày 11
- 21Ngày 12Hoàng đạo
- 22Ngày 13
- 23Xử Thử
- 24Tết Trung NguyênHoàng đạo
- 25Ngày 16
- 26Ngày 17Hoàng đạo
- 27Ngày 18Hoàng đạo
- 28Ngày 19
- 29Ngày 20
- 30Ngày 21Hoàng đạo
- 31Ngày 22Hoàng đạo
Ngày này xung Rồng
Lời nhắc cho người tuổi Rồng:Ký kết, tranh luận và đi xa nếu đổi lịch được thì nên đổi; chậm nửa nhịp trước khi đáp để tránh lời qua tiếng lại. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.
Cách đọc hoàng lịch
«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?
Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».
Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?
«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.
Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?
Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.
Mười hai trực Kiến Trừ là gì?
Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.
Hoàng lịch dùng múi giờ nào?
Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.
Chọn ngày theo Bát Tự riêng
Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.
Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.