Hoàng lịch 7 tháng 8, 2029
Âm lịch Tháng 6 âm lịch, Ngày 28
Nên
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu con, May quần áo, Lễ trưởng thành, Dệt vải, Xây sửa, Đón thành viên mới, Kê giường, Động thổ, Dựng cột, Thượng lương, Chuyển nhà, Giao dịch, Lập khế ước, Gieo trồng, Gặp người thân, bạn bè
Nên tránh
Đưa tang, An táng, Đi xa, Làm xà, Mua gia súc, Chặt cây, Xây cầu
Tổng quan ngày
- Xung sát
- Xung Heo (Quý–Hợi (癸亥)), sát tại Đông
- Trực thần
- Thiên Đức ([en] Yellow Path day)
- Trực Kiến Trừ
- Ngày Thu
- Nhị thập bát tú
- Chủy tú (Sao Hỏa, Khỉ) · Hung
- Nạp âm
- Đại Lâm Mộc
- Cửu tinh
- Thất Xích Kim
- Vị trí thai thần
- Cửa và giường(bên ngoài, chính Nam)
- Phương hướng
- Hỷ thần: Đông Bắc · Tài thần: Bắc · Phúc thần: Nam
- Bành Tổ bách kỵ
- Ngày Kỷ không phá khế ước, hai bên đều tổn thất; Ngày Tỵ không đi xa, tài vật ẩn giấu
- Cát thần
- Thiên Nguyện, Lục Hợp, Ngũ Phú, Yếu An, Bảo Quang
- Hung sát
- Hà Khôi, Kiếp Sát, Trùng Nhật
Vật hậu: Gió mát đến
Cát hung mười hai giờ
Giáp–Tý (甲子) · Bạch Hổ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhMọi việc đều không nên
Ất–Sửu (乙丑) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Lợp nhà, Xây sửa, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức
Bính–Dần (丙寅) · Thiên Lao (Hắc đạo)
NênĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhLợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương
Đinh–Mão (丁卯) · Huyền Vũ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Nhập trạch, An táng, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Xây sửa
Mậu–Thìn (戊辰) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, An táng, Xây sửa, Làm bếp, Đón thành viên mới, Cầu tài
Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu
Kỷ–Tỵ (己巳) · Câu Trần (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, An táng, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Xây sửa, Khai quang
Canh–Ngọ (庚午) · Thanh Long (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, An táng, Cầu tài
Nên tránhĐộng thổ, Xây sửa
Tân–Mùi (辛未) · Minh Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Cầu phúc, Kê giường, Lợp nhà, An táng, Tế tự, Xây sửa, Làm bếp, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Nhâm–Thân (壬申) · Thiên Hình (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, An táng, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Quý–Dậu (癸酉) · Chu Tước (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Giáp–Tuất (甲戌) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Khai trương, Cầu phúc, An táng
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu tài
Ất–Hợi (乙亥) · Thiên Đức (Hoàng đạo)
NênKhông có
Nên tránhMọi việc đều không nên
Hoàng lịch tháng 8 năm 2029
- 1Ngày thành lập Quân đội Trung QuốcHoàng đạo
- 2Ngày 23
- 3Ngày 24
- 4Ngày 25Hoàng đạo
- 5Ngày 26Hoàng đạo
- 6Ngày 27
- 7Lập ThuHoàng đạo
- 8Ngày 29
- 9Ngày 30Hoàng đạo
- 10Tháng 7 âm lịch
- 11Ngày 2
- 12Ngày 3Hoàng đạo
- 13Ngày 4
- 14Ngày 5Hoàng đạo
- 15Ngày 6Hoàng đạo
- 16Lễ Thất Tịch
- 17Ngày 8
- 18Ngày 9Hoàng đạo
- 19Ngày 10Hoàng đạo
- 20Ngày 11
- 21Ngày 12Hoàng đạo
- 22Ngày 13
- 23Xử Thử
- 24Tết Trung NguyênHoàng đạo
- 25Ngày 16
- 26Ngày 17Hoàng đạo
- 27Ngày 18Hoàng đạo
- 28Ngày 19
- 29Ngày 20
- 30Ngày 21Hoàng đạo
- 31Ngày 22Hoàng đạo
Ngày này xung Heo
Lời nhắc cho người tuổi Heo:Ký kết, tranh luận và đi xa nếu đổi lịch được thì nên đổi; chậm nửa nhịp trước khi đáp để tránh lời qua tiếng lại. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.
Cách đọc hoàng lịch
«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?
Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».
Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?
«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.
Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?
Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.
Mười hai trực Kiến Trừ là gì?
Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.
Hoàng lịch dùng múi giờ nào?
Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.
Chọn ngày theo Bát Tự riêng
Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.
Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.