Hoàng lịch 25 tháng 7, 2029
Âm lịch Tháng 6 âm lịch, Ngày 15
Nên
Tế tự, Đón thành viên mới, Nhận tiền, Mua gia súc, Chăn nuôi, Bẫy bắt, Không nên làm việc khác
Nên tránh
Khai trương, Nhập trạch, Kê giường, Động thổ, An táng
Tổng quan ngày
- Xung sát
- Xung Chó (Canh–Tuất (庚戌)), sát tại Nam
- Trực thần
- Bạch Hổ (Ngày Hắc đạo)
- Trực Kiến Trừ
- Ngày Thu
- Nhị thập bát tú
- Cơ tú (Sao Thủy, Báo) · Cát
- Nạp âm
- Sa Trung Thổ
- Cửu tinh
- Nhị Hắc Thổ
- Vị trí thai thần
- Bếp và chuồng đậu(bên ngoài, chính Đông)
- Phương hướng
- Hỷ thần: Tây Nam · Tài thần: Tây Nam · Phúc thần: Đông
- Bành Tổ bách kỵ
- Ngày Bính không sửa bếp, kẻo gặp tai ương; Ngày Thìn không khóc lóc, kẻo tang sự lặp lại
- Cát thần
- Thời Đức, Thiên Mã, Phổ Hộ
- Hung sát
- Thiên Cương, Ngũ Hư, Địa Nang, Bạch Hổ
Vật hậu: Đom đóm xuất hiện từ cỏ ẩm
Cát hung mười hai giờ
Mậu–Tý (戊子) · Thiên Lao (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Tế tự, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, Kiện tụng, Cầu phúc, Xây sửa, Cầu con
Kỷ–Sửu (己丑) · Huyền Vũ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, An táng, Đón thành viên mới, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Xây sửa
Canh–Dần (庚寅) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Làm bếp, Tạ thần, Cầu con, Trai tiếu
Nên tránhĐộng thổ, Xây sửa
Tân–Mão (辛卯) · Câu Trần (Hắc đạo)
NênKhông có
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu
Nhâm–Thìn (壬辰) · Thanh Long (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Kê giường, An táng, Xây sửa
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Đi thuyền, Tế tự, Khai quang, Xây cầu, Trai tiếu
Quý–Tỵ (癸巳) · Minh Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Kê giường, Lợp nhà, Xây sửa, Làm bếp, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Giáp–Ngọ (甲午) · Thiên Hình (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, An táng, Xây sửa, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhNhậm chức, Kiện tụng
Ất–Mùi (乙未) · Chu Tước (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, An táng, Đón thành viên mới, Cầu tài
Nên tránhĐộng thổ, Xây sửa
Bính–Thân (丙申) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhLợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương
Đinh–Dậu (丁酉) · Thiên Đức (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, An táng, Tế tự, Xây sửa, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Mậu–Tuất (戊戌) · Bạch Hổ (Hắc đạo)
NênKhông có
Nên tránhMọi việc đều không nên
Kỷ–Hợi (己亥) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Mở kho, Lợp nhà, Tế tự, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhAn táng, Xây sửa, Khai quang
Hoàng lịch tháng 7 năm 2029
- 1Ngày thành lập Đảng Cộng sản Trung Quốc
- 2Ngày 21
- 3Ngày 22Hoàng đạo
- 4Ngày 23
- 5Ngày 24Hoàng đạo
- 6Ngày 25Hoàng đạo
- 7Tiểu ThửHoàng đạo
- 8Ngày 27Hoàng đạo
- 9Ngày 28
- 10Ngày 29
- 11Tháng 6 âm lịchHoàng đạo
- 12Ngày 2Hoàng đạo
- 13Ngày 3
- 14Ngày 4Hoàng đạo
- 15Ngày 5
- 16Ngày 6
- 17Ngày 7Hoàng đạo
- 18Ngày 8
- 19Ngày 9Hoàng đạo
- 20Ngày 10Hoàng đạo
- 21Ngày 11
- 22Đại Thử
- 23Ngày 13Hoàng đạo
- 24Ngày 14Hoàng đạo
- 25Ngày 15
- 26Ngày 16Hoàng đạo
- 27Ngày 17
- 28Ngày 18
- 29Ngày 19Hoàng đạo
- 30Ngày 20
- 31Ngày 21Hoàng đạo
Ngày này xung Chó
Lời nhắc cho người tuổi Chó:Ký kết, tranh luận và đi xa nếu đổi lịch được thì nên đổi; chậm nửa nhịp trước khi đáp để tránh lời qua tiếng lại. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.
Cách đọc hoàng lịch
«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?
Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».
Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?
«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.
Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?
Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.
Mười hai trực Kiến Trừ là gì?
Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.
Hoàng lịch dùng múi giờ nào?
Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.
Chọn ngày theo Bát Tự riêng
Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.
Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.