Hoàng lịch 20 tháng 7, 2029

Âm lịch Tháng 6 âm lịch, Ngày 10

Thứ SáuNăm Kỷ–Dậu (己酉), Tháng Tân–Mùi (辛未), Ngày Tân–Hợi (辛亥)Năm GàTiểu Thử, ngày thứ 14

Nên

Đính ước, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Khai quang, An hương, Chuyển bàn thờ, Lập khế ước, Lắp máy móc, Chuyển nhà, Nhập trạch, Dựng cột, Thượng lương, Gặp người thân, bạn bè, Kê giường, Tháo dỡ, Treo biển, Chăn nuôi, Huấn luyện trâu ngựa

Nên tránh

Cưới hỏi, An táng, Đưa tang, Phá thổ làm mộ, Sửa mộ

Tổng quan ngày

Xung sát
Xung Rắn (Ất–Tỵ (乙巳)), sát tại Tây
Trực thần
Minh Đường ([en] Yellow Path day)
Trực Kiến Trừ
Ngày Định
Nhị thập bát tú
Cang tú (Sao Kim, Rồng) · Hung
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Cửu tinh
Thất Xích Kim
Vị trí thai thần
Bếp và giường(bên ngoài, Đông Bắc)
Phương hướng
Hỷ thần: Tây Nam · Tài thần: Đông · Phúc thần: Tây Nam
Bành Tổ bách kỵ
Ngày Tân không làm tương, chủ nhà không được nếm; Ngày Hợi không cưới hỏi, bất lợi cho chú rể
Cát thần
Thiên Ân, Nguyệt Ân, Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Lục Nghi, Ngọc Vũ, Minh Đường
Hung sát
Yếm Đối, Chiêu Diêu, Tử Khí, Trùng Nhật

Vật hậu: Chim ưng non tập săn

Cát hung mười hai giờ

Giờ Tý (子)23:00–01:00Hung

Mậu–Tý (戊子) · Bạch Hổ (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, An táng, Xây sửa, Cầu tài

Nên tránhCầu phúc, Cầu con

Giờ Sửu (丑)01:00–03:00Cát

Kỷ–Sửu (己丑) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, Kê giường, Mở kho, Lợp nhà, Xây sửa, Đón thành viên mới, Cầu tài

Nên tránhKhông có

Giờ Dần (寅)03:00–05:00Hung

Canh–Dần (庚寅) · Thiên Lao (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Tế tự, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, Kiện tụng, Xây sửa

Giờ Mão (卯)05:00–07:00Hung

Tân–Mão (辛卯) · Huyền Vũ (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Cầu phúc, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Trai tiếu

Giờ Thìn (辰)07:00–09:00Cát

Nhâm–Thìn (壬辰) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Chuyển nhà, An táng, Xây sửa, Làm bếp, Tạ thần, Đón thành viên mới, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu

Giờ Tỵ (巳)09:00–11:00Hung

Quý–Tỵ (癸巳) · Câu Trần (Hắc đạo)

NênKhông có

Nên tránhMọi việc đều không nên

Giờ Ngọ (午)11:00–13:00Cát

Giáp–Ngọ (甲午) · Thanh Long (Hoàng đạo)

NênĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Cầu tài

Nên tránhKhông có

Giờ Mùi (未)13:00–15:00Cát

Ất–Mùi (乙未) · Minh Đường (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Lợp nhà, Tế tự, Xây sửa, Làm bếp, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhKhông có

Giờ Thân (申)15:00–17:00Hung

Bính–Thân (丙申) · Thiên Hình (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhNhậm chức, Kiện tụng, Lợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương

Giờ Dậu (酉)17:00–19:00Hung

Đinh–Dậu (丁酉) · Chu Tước (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Nhập trạch, Khai trương, An táng, Xây sửa, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức

Giờ Tuất (戌)19:00–21:00Cát

Mậu–Tuất (戊戌) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Khai trương, An táng

Nên tránhCầu phúc, Đi thuyền, Tế tự, Cầu con

Giờ Hợi (亥)21:00–23:00Cát

Kỷ–Hợi (己亥) · Thiên Đức (Hoàng đạo)

NênCầu phúc, Tế tự, Làm bếp, Tạ thần, Trai tiếu

Nên tránhĐi thuyền, An táng, Xây sửa, Khai quang, Xây cầu

Hoàng lịch tháng 7 năm 2029

  1. 1Ngày thành lập Đảng Cộng sản Trung Quốc
  2. 2Ngày 21
  3. 3Ngày 22Hoàng đạo
  4. 4Ngày 23
  5. 5Ngày 24Hoàng đạo
  6. 6Ngày 25Hoàng đạo
  7. 7Tiểu ThửHoàng đạo
  8. 8Ngày 27Hoàng đạo
  9. 9Ngày 28
  10. 10Ngày 29
  11. 11Tháng 6 âm lịchHoàng đạo
  12. 12Ngày 2Hoàng đạo
  13. 13Ngày 3
  14. 14Ngày 4Hoàng đạo
  15. 15Ngày 5
  16. 16Ngày 6
  17. 17Ngày 7Hoàng đạo
  18. 18Ngày 8
  19. 19Ngày 9Hoàng đạo
  20. 20Ngày 10Hoàng đạo
  21. 21Ngày 11
  22. 22Đại Thử
  23. 23Ngày 13Hoàng đạo
  24. 24Ngày 14Hoàng đạo
  25. 25Ngày 15
  26. 26Ngày 16Hoàng đạo
  27. 27Ngày 17
  28. 28Ngày 18
  29. 29Ngày 19Hoàng đạo
  30. 30Ngày 20
  31. 31Ngày 21Hoàng đạo

Ngày này xung Rắn

Lời nhắc cho người tuổi Rắn:Ký kết, tranh luận và đi xa nếu đổi lịch được thì nên đổi; chậm nửa nhịp trước khi đáp để tránh lời qua tiếng lại. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.

Vận trình 12 con giáp hôm nay

Cách đọc hoàng lịch

«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?

Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».

Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?

«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?

Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.

Mười hai trực Kiến Trừ là gì?

Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.

Hoàng lịch dùng múi giờ nào?

Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.

Chọn ngày theo Bát Tự riêng

Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.

Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.

Hoàng lịch 20 tháng 7, 2029: Âm lịch Tháng 6 âm lịch, Ngày 10, việc nên kỵ, xung sát và giờ tốt · bazitao