Hoàng lịch 12 tháng 7, 2029
Âm lịch Tháng 6 âm lịch, Ngày 2
Nên
Cưới hỏi, Đính ước, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Trai tiếu, Khai quang, Gặp người thân, bạn bè, Khám bệnh, Chữa bệnh, Lợp nhà, Đặt móng, Dựng cột, Thượng lương, Lắp cửa, Lắp cối xay, Đắp đê, Đào ao, Phá thổ làm mộ, An táng, Mãn tang, Mặc tang phục
Nên tránh
Nhập trạch, Khai trương, Đào giếng, Kiện tụng, Đóng quan tài
Tổng quan ngày
- Xung sát
- Xung Gà (Đinh–Dậu (丁酉)), sát tại Tây
- Trực thần
- Thiên Đức ([en] Yellow Path day)
- Trực Kiến Trừ
- Ngày Thành
- Nhị thập bát tú
- Tỉnh tú (Sao Mộc, Chó hoang) · Cát
- Nạp âm
- Kim Bạch Kim
- Cửu tinh
- Lục Bạch Kim
- Vị trí thai thần
- Giường và cửa(trong phòng, phía Tây)
- Phương hướng
- Hỷ thần: Đông Nam · Tài thần: Nam · Phúc thần: Tây
- Bành Tổ bách kỵ
- Ngày Quý không kiện tụng, lý yếu đối thủ mạnh; Ngày Mão không đào giếng, nước chẳng thơm lành
- Cát thần
- Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Kính An, Ngũ Hợp, Bảo Quang, Minh Phệ Đối
- Hung sát
- Đại Sát
Vật hậu: Dế trú trong tường
Cát hung mười hai giờ
Nhâm–Tý (壬子) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Nhập trạch, Khai trương, An táng, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Quý–Sửu (癸丑) · Câu Trần (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, An táng, Cầu con
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Xây sửa, Khai quang, Trai tiếu
Giáp Dần · Thanh Long (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Nhậm chức, Kê giường, An táng, Xây sửa, Cầu tài
Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu
Ất–Mão (乙卯) · Minh Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Lợp nhà, An táng, Xây sửa, Làm bếp, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Bính–Thìn (丙辰) · Thiên Hình (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Tế tự, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhNhậm chức, Kiện tụng, Lợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương
Đinh–Tỵ (丁巳) · Chu Tước (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhAn táng, Xây sửa, Khai quang
Mậu–Ngọ (戊午) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Khai trương, An táng, Xây sửa
Nên tránhCầu phúc, Đi thuyền, Cầu con
Kỷ–Mùi (己未) · Thiên Đức (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Tế tự, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức
Canh–Thân (庚申) · Bạch Hổ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, An táng, Đón thành viên mới, Cầu tài
Nên tránhĐộng thổ, Xây sửa
Tân–Dậu (辛酉) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)
NênKhông có
Nên tránhMọi việc đều không nên
Nhâm–Tuất (壬戌) · Thiên Lao (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, Kiện tụng, Cầu phúc, Tế tự, Xây sửa, Khai quang, Trai tiếu
Quý–Hợi (癸亥) · Huyền Vũ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Hoàng lịch tháng 7 năm 2029
- 1Ngày thành lập Đảng Cộng sản Trung Quốc
- 2Ngày 21
- 3Ngày 22Hoàng đạo
- 4Ngày 23
- 5Ngày 24Hoàng đạo
- 6Ngày 25Hoàng đạo
- 7Tiểu ThửHoàng đạo
- 8Ngày 27Hoàng đạo
- 9Ngày 28
- 10Ngày 29
- 11Tháng 6 âm lịchHoàng đạo
- 12Ngày 2Hoàng đạo
- 13Ngày 3
- 14Ngày 4Hoàng đạo
- 15Ngày 5
- 16Ngày 6
- 17Ngày 7Hoàng đạo
- 18Ngày 8
- 19Ngày 9Hoàng đạo
- 20Ngày 10Hoàng đạo
- 21Ngày 11
- 22Đại Thử
- 23Ngày 13Hoàng đạo
- 24Ngày 14Hoàng đạo
- 25Ngày 15
- 26Ngày 16Hoàng đạo
- 27Ngày 17
- 28Ngày 18
- 29Ngày 19Hoàng đạo
- 30Ngày 20
- 31Ngày 21Hoàng đạo
Ngày này xung Gà
Lời nhắc cho người tuổi Gà:Ký kết, tranh luận và đi xa nếu đổi lịch được thì nên đổi; chậm nửa nhịp trước khi đáp để tránh lời qua tiếng lại. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.
Cách đọc hoàng lịch
«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?
Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».
Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?
«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.
Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?
Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.
Mười hai trực Kiến Trừ là gì?
Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.
Hoàng lịch dùng múi giờ nào?
Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.
Chọn ngày theo Bát Tự riêng
Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.
Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.