Hoàng lịch 16 tháng 12, 2028
Âm lịch Tháng 11 âm lịch, Ngày 1
Nên
Nhập trạch, Chuyển nhà, Đi xa, Đón thành viên mới, Xây sửa, Động thổ, Đặt móng, Thượng lương, Lắp cửa, Xây kho thóc, Vá tường, Lấp lỗ, Xây chuồng trại
Nên tránh
Cưới hỏi, Khai trương, Kê giường, Gieo trồng, An táng, Cầu phúc, Khai quang, Đào giếng
Tổng quan ngày
- Xung sát
- Xung Rắn (Kỷ–Tỵ (己巳)), sát tại Tây
- Trực thần
- Chu Tước (Ngày Hắc đạo)
- Trực Kiến Trừ
- Ngày Bế
- Nhị thập bát tú
- Nữ tú (Sao Thổ, Dơi) · Hung
- Nạp âm
- Sơn Đầu Hỏa
- Cửu tinh
- Tam Bích Mộc
- Vị trí thai thần
- Cối giã, cối xay và giường(bên ngoài, Tây Nam)
- Phương hướng
- Hỷ thần: Tây Bắc · Tài thần: Đông Bắc · Phúc thần: Đông Nam
- Bành Tổ bách kỵ
- Ngày Ất không trồng cây, nghìn cây cũng chẳng lớn; Ngày Hợi không cưới hỏi, bất lợi cho chú rể
- Cát thần
- Tứ Tướng, Vương Nhật
- Hung sát
- Du Họa, Huyết Chi, Trùng Nhật, Chu Tước
Vật hậu: Diên vĩ đâm chồi
Cát hung mười hai giờ
Bính–Tý (丙子) · Bạch Hổ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhLợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương
Đinh–Sửu (丁丑) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, Lợp nhà, An táng, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Mậu–Dần (戊寅) · Thiên Lao (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, Kiện tụng, Cầu phúc, Xây sửa, Cầu con
Kỷ–Mão (己卯) · Huyền Vũ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Canh–Thìn (庚辰) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Làm bếp, Tạ thần, Đón thành viên mới, Trai tiếu, Cầu tài
Nên tránhĐộng thổ, Xây sửa
Tân–Tỵ (辛巳) · Câu Trần (Hắc đạo)
NênKhông có
Nên tránhMọi việc đều không nên
Nhâm–Ngọ (壬午) · Thanh Long (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, An táng, Xây sửa, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Quý–Mùi (癸未) · Minh Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Lợp nhà, Xây sửa, Làm bếp, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Giáp–Thân (甲申) · Thiên Hình (Hắc đạo)
NênĐi xa, Nhậm chức, Cầu tài
Nên tránhCầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Khai quang, Trai tiếu
Ất–Dậu (乙酉) · Chu Tước (Hắc đạo)
NênKhông có
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu tài
Bính–Tuất (丙戌) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Khai trương, An táng
Nên tránhCầu phúc, Lợp nhà, Tế tự, Nhập liệm, Tạ thần, Thượng lương, Trai tiếu
Đinh–Hợi (丁亥) · Thiên Đức (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Nhập trạch, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức
Hoàng lịch tháng 12 năm 2028
- 1Ngày 16
- 2Ngày 17
- 3Ngày 18Hoàng đạo
- 4Ngày 19Hoàng đạo
- 5Ngày 20
- 6Đại TuyếtHoàng đạo
- 7Ngày 22
- 8Ngày 23Hoàng đạo
- 9Ngày 24
- 10Ngày 25
- 11Ngày 26Hoàng đạo
- 12Ngày 27
- 13Ngày 28Hoàng đạo
- 14Ngày 29Hoàng đạo
- 15Ngày 30
- 16Tháng 11 âm lịch
- 17Ngày 2Hoàng đạo
- 18Ngày 3Hoàng đạo
- 19Ngày 4
- 20Ngày 5Hoàng đạo
- 21Lễ Đông Chí
- 22Ngày 7
- 23Ngày 8Hoàng đạo
- 24Ngày 9
- 25Ngày 10Hoàng đạo
- 26Ngày 11Hoàng đạo
- 27Ngày 12
- 28Ngày 13
- 29Ngày 14Hoàng đạo
- 30Ngày 15Hoàng đạo
- 31Ngày 16
Ngày này xung Rắn
Lời nhắc cho người tuổi Rắn:Ký kết, tranh luận và đi xa nếu đổi lịch được thì nên đổi; chậm nửa nhịp trước khi đáp để tránh lời qua tiếng lại. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.
Cách đọc hoàng lịch
«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?
Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».
Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?
«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.
Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?
Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.
Mười hai trực Kiến Trừ là gì?
Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.
Hoàng lịch dùng múi giờ nào?
Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.
Chọn ngày theo Bát Tự riêng
Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.
Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.