Hoàng lịch 5 tháng 12, 2028
Âm lịch Tháng 10 âm lịch, Ngày 20
Nên
Tế tự, Gặp người thân, bạn bè, Cưới hỏi, Tắm gội nghi lễ, Xây sửa, Động thổ, Cầu phúc, Khai quang, Tạc tượng, vẽ tranh, Đi xa, Đính ước, Nạp thái, May quần áo, Nhập liệm, Mãn tang, Mặc tang phục, Di quan, Cải táng, Nhậm chức, Dựng cột, Thượng lương, Nhận tiền, Quét dọn nhà, Gieo trồng, Mua gia súc, Chặt cây
Nên tránh
Nhập trạch, Làm bếp, Kê giường, Mở kho
Tổng quan ngày
- Xung sát
- Xung Ngựa (Mậu–Ngọ (戊午)), sát tại Nam
- Trực thần
- Bạch Hổ (Ngày Hắc đạo)
- Trực Kiến Trừ
- Ngày Trừ
- Nhị thập bát tú
- Dực tú (Sao Hỏa, Rắn) · Hung
- Nạp âm
- Hải Trung Kim
- Cửu tinh
- Nhất Bạch Thủy
- Vị trí thai thần
- Cửa và cối giã(bên ngoài, Đông Nam)
- Phương hướng
- Hỷ thần: Đông Bắc · Tài thần: Đông Bắc · Phúc thần: Đông Nam
- Bành Tổ bách kỵ
- Ngày Giáp không mở kho, kẻo tài vật hao tán; Ngày Tý không hỏi bói, tự chuốc tai ương
- Cát thần
- Nguyệt Đức, Thiên Ân, Thiên Xá, Tứ Tướng, Quan Nhật, Thiên Mã, Cát Kỳ, Yếu An
- Hung sát
- Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Bạch Hổ
Vật hậu: Vạn vật khép lại, đông về
Cát hung mười hai giờ
Giáp–Tý (甲子) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Khai trương, Cầu phúc, An táng
Nên tránhĐi thuyền, Đóng thuyền
Ất–Sửu (乙丑) · Thiên Đức (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Bính–Dần (丙寅) · Bạch Hổ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Nhập trạch, Nhậm chức, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhLợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương
Đinh–Mão (丁卯) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, An táng, Xây sửa, Cầu con
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức
Mậu–Thìn (戊辰) · Thiên Lao (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, Kiện tụng, Cầu phúc, Đi thuyền, Xây sửa, Cầu con
Kỷ–Tỵ (己巳) · Huyền Vũ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, Cầu con
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, An táng, Xây sửa, Khai quang
Canh–Ngọ (庚午) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)
NênKhông có
Nên tránhMọi việc đều không nên
Tân–Mùi (辛未) · Câu Trần (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Nhập trạch, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức
Nhâm–Thân (壬申) · Thanh Long (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu
Quý–Dậu (癸酉) · Minh Đường (Hoàng đạo)
NênChuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Kê giường, Lợp nhà, Xây sửa, Làm bếp, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Giáp–Tuất (甲戌) · Thiên Hình (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, An táng, Đón thành viên mới, Cầu tài
Nên tránhNhậm chức, Kiện tụng
Ất–Hợi (乙亥) · Chu Tước (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, An táng, Xây sửa, Cầu con
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu tài
Hoàng lịch tháng 12 năm 2028
- 1Ngày 16
- 2Ngày 17
- 3Ngày 18Hoàng đạo
- 4Ngày 19Hoàng đạo
- 5Ngày 20
- 6Đại TuyếtHoàng đạo
- 7Ngày 22
- 8Ngày 23Hoàng đạo
- 9Ngày 24
- 10Ngày 25
- 11Ngày 26Hoàng đạo
- 12Ngày 27
- 13Ngày 28Hoàng đạo
- 14Ngày 29Hoàng đạo
- 15Ngày 30
- 16Tháng 11 âm lịch
- 17Ngày 2Hoàng đạo
- 18Ngày 3Hoàng đạo
- 19Ngày 4
- 20Ngày 5Hoàng đạo
- 21Lễ Đông Chí
- 22Ngày 7
- 23Ngày 8Hoàng đạo
- 24Ngày 9
- 25Ngày 10Hoàng đạo
- 26Ngày 11Hoàng đạo
- 27Ngày 12
- 28Ngày 13
- 29Ngày 14Hoàng đạo
- 30Ngày 15Hoàng đạo
- 31Ngày 16
Ngày này xung Ngựa
Lời nhắc cho người tuổi Ngựa:Ký kết, tranh luận và đi xa nếu đổi lịch được thì nên đổi; chậm nửa nhịp trước khi đáp để tránh lời qua tiếng lại. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.
Cách đọc hoàng lịch
«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?
Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».
Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?
«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.
Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?
Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.
Mười hai trực Kiến Trừ là gì?
Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.
Hoàng lịch dùng múi giờ nào?
Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.
Chọn ngày theo Bát Tự riêng
Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.
Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.