Hoàng lịch 27 tháng 11, 2028

Âm lịch Tháng 10 âm lịch, Ngày 12

Thứ HaiNăm Mậu–Thân (戊申), Tháng Quý–Hợi (癸亥), Ngày Bính–Thìn (丙辰)Năm KhỉTiểu Tuyết, ngày thứ 6

Nên

Cưới hỏi, Đính ước, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Tạc tượng, vẽ tranh, Khai quang, Chuyển nhà, Kê giường, Chặt cây, Làm xà, Bẫy bắt, Săn bắn, Đan lưới, Khám bệnh, Chữa bệnh, Giải trừ, An táng, Mãn tang, Mặc tang phục, Di quan, Nhập liệm, Dựng bia mộ, Tạ thổ

Nên tránh

Khai trương, Xây miếu, Động thổ, Phá thổ làm mộ

Tổng quan ngày

Xung sát
Xung Chó (Canh–Tuất (庚戌)), sát tại Nam
Trực thần
Tư Mệnh ([en] Yellow Path day)
Trực Kiến Trừ
Ngày Chấp
Nhị thập bát tú
Tất tú (Mặt Trăng, Quạ) · Cát
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Cửu tinh
Bát Bạch Thổ
Vị trí thai thần
Bếp và chuồng đậu(bên ngoài, chính Đông)
Phương hướng
Hỷ thần: Tây Nam · Tài thần: Tây Nam · Phúc thần: Đông
Bành Tổ bách kỵ
Ngày Bính không sửa bếp, kẻo gặp tai ương; Ngày Thìn không khóc lóc, kẻo tang sự lặp lại
Cát thần
Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh
Hung sát
Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù

Vật hậu: Khí trời lên, khí đất xuống

Cát hung mười hai giờ

Giờ Tý (子)23:00–01:00Hung

Mậu–Tý (戊子) · Thiên Lao (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Tế tự, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, Kiện tụng, Cầu phúc, Xây sửa, Cầu con

Giờ Sửu (丑)01:00–03:00Hung

Kỷ–Sửu (己丑) · Huyền Vũ (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Chuyển nhà, An táng, Đón thành viên mới, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Xây sửa

Giờ Dần (寅)03:00–05:00Cát

Canh–Dần (庚寅) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Làm bếp, Tạ thần, Cầu con, Trai tiếu

Nên tránhĐộng thổ, Xây sửa

Giờ Mão (卯)05:00–07:00Hung

Tân–Mão (辛卯) · Câu Trần (Hắc đạo)

NênKhông có

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu

Giờ Thìn (辰)07:00–09:00Cát

Nhâm–Thìn (壬辰) · Thanh Long (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Kê giường, An táng, Xây sửa

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Đi thuyền, Tế tự, Khai quang, Xây cầu, Trai tiếu

Giờ Tỵ (巳)09:00–11:00Cát

Quý–Tỵ (癸巳) · Minh Đường (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Kê giường, Lợp nhà, Xây sửa, Làm bếp, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu

Giờ Ngọ (午)11:00–13:00Hung

Giáp–Ngọ (甲午) · Thiên Hình (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, An táng, Xây sửa, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhNhậm chức, Kiện tụng

Giờ Mùi (未)13:00–15:00Hung

Ất–Mùi (乙未) · Chu Tước (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, An táng, Đón thành viên mới, Cầu tài

Nên tránhĐộng thổ, Xây sửa

Giờ Thân (申)15:00–17:00Cát

Bính–Thân (丙申) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhLợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương

Giờ Dậu (酉)17:00–19:00Cát

Đinh–Dậu (丁酉) · Thiên Đức (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, An táng, Tế tự, Xây sửa, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhKhông có

Giờ Tuất (戌)19:00–21:00Hung

Mậu–Tuất (戊戌) · Bạch Hổ (Hắc đạo)

NênKhông có

Nên tránhMọi việc đều không nên

Giờ Hợi (亥)21:00–23:00Cát

Kỷ–Hợi (己亥) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Mở kho, Lợp nhà, Tế tự, Tạ thần, Cầu tài

Nên tránhAn táng, Xây sửa, Khai quang

Hoàng lịch tháng 11 năm 2028

  1. 1Ngày 15Hoàng đạo
  2. 2Ngày 16
  3. 3Ngày 17Hoàng đạo
  4. 4Ngày 18Hoàng đạo
  5. 5Ngày 19
  6. 6Ngày 20
  7. 7Lập Đông
  8. 8Ngày 22
  9. 9Ngày 23Hoàng đạo
  10. 10Ngày 24Hoàng đạo
  11. 11Ngày 25
  12. 12Ngày 26Hoàng đạo
  13. 13Ngày 27
  14. 14Ngày 28
  15. 15Ngày 29Hoàng đạo
  16. 16Tháng 10 âm lịch
  17. 17Ngày 2Hoàng đạo
  18. 18Ngày 3Hoàng đạo
  19. 19Ngày 4
  20. 20Ngày 5
  21. 21Ngày 6Hoàng đạo
  22. 22Tiểu TuyếtHoàng đạo
  23. 23Ngày 8
  24. 24Ngày 9Hoàng đạo
  25. 25Ngày 10
  26. 26Ngày 11
  27. 27Ngày 12Hoàng đạo
  28. 28Ngày 13
  29. 29Ngày 14Hoàng đạo
  30. 30Ngày 15Hoàng đạo

Ngày này xung Chó

Lời nhắc cho người tuổi Chó:Ký kết, tranh luận và đi xa nếu đổi lịch được thì nên đổi; chậm nửa nhịp trước khi đáp để tránh lời qua tiếng lại. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.

Vận trình 12 con giáp hôm nay

Cách đọc hoàng lịch

«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?

Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».

Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?

«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?

Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.

Mười hai trực Kiến Trừ là gì?

Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.

Hoàng lịch dùng múi giờ nào?

Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.

Chọn ngày theo Bát Tự riêng

Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.

Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.

Hoàng lịch 27 tháng 11, 2028: Âm lịch Tháng 10 âm lịch, Ngày 12, việc nên kỵ, xung sát và giờ tốt · bazitao