Hoàng lịch 2 tháng 11, 2028
Âm lịch Tháng 9 âm lịch, Ngày 16
Nên
Tế tự, Cầu phúc, Cầu con, Trai tiếu, Xây miếu, Chuyển bàn thờ, Lắp máy móc, Gặp người thân, bạn bè, Khai trương, Giao dịch, Lập khế ước, Nhận tiền, Học nghề, Dệt vải, Khám bệnh, Chữa bệnh, Đào ao, Làm nhà vệ sinh, Săn bắn, Đan lưới, Gieo trồng, Chăn nuôi, An táng, Phá thổ làm mộ, Cải táng
Nên tránh
Khai quang, Cưới hỏi, Đào giếng, Chặt cây, Làm xà
Tổng quan ngày
- Xung sát
- Xung Gà (Ất–Dậu (乙酉)), sát tại Tây
- Trực thần
- Câu Trần (Ngày Hắc đạo)
- Trực Kiến Trừ
- Ngày Chấp
- Nhị thập bát tú
- Tỉnh tú (Sao Mộc, Chó hoang) · Cát
- Nạp âm
- Tùng Bách Mộc
- Cửu tinh
- Lục Bạch Kim
- Vị trí thai thần
- Bếp và cửa(bên ngoài, chính Bắc)
- Phương hướng
- Hỷ thần: Tây Nam · Tài thần: Đông · Phúc thần: Tây Nam
- Bành Tổ bách kỵ
- Ngày Tân không làm tương, chủ nhà không được nếm; Ngày Mão không đào giếng, nước chẳng thơm lành
- Cát thần
- Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Nguyện, Lục Hợp, Bất Tương, Thánh Tâm, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối
- Hung sát
- Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Câu Trần
Vật hậu: Côn trùng vào kỳ ngủ đông
Cát hung mười hai giờ
Mậu–Tý (戊子) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Tế tự, Xây sửa, Làm bếp, Tạ thần, Trai tiếu
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Cầu con
Kỷ–Sửu (己丑) · Câu Trần (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Cầu con, Trai tiếu
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Xây sửa
Canh–Dần (庚寅) · Thanh Long (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Kê giường, An táng, Xây sửa
Nên tránhCầu phúc, Lợp nhà, Tế tự, Nhập liệm, Tạ thần, Thượng lương, Trai tiếu
Tân–Mão (辛卯) · Minh Đường (Hoàng đạo)
NênChuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Kê giường, Lợp nhà, Xây sửa, Làm bếp
Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu
Nhâm–Thìn (壬辰) · Thiên Hình (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, An táng, Cầu con
Nên tránhNhậm chức, Kiện tụng, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Quý–Tỵ (癸巳) · Chu Tước (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Nhập trạch, An táng, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Giáp–Ngọ (甲午) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Gặp quý nhân
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu tài
Ất–Mùi (乙未) · Thiên Đức (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Nhập trạch, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa
Nên tránhKhông có
Bính–Thân (丙申) · Bạch Hổ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhLợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương
Đinh–Dậu (丁酉) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)
NênKhông có
Nên tránhMọi việc đều không nên
Mậu–Tuất (戊戌) · Thiên Lao (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, Kiện tụng, Cầu phúc, Đi thuyền, Xây sửa, Cầu con
Kỷ–Hợi (己亥) · Huyền Vũ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Xây sửa, Khai quang
Hoàng lịch tháng 11 năm 2028
- 1Ngày 15Hoàng đạo
- 2Ngày 16
- 3Ngày 17Hoàng đạo
- 4Ngày 18Hoàng đạo
- 5Ngày 19
- 6Ngày 20
- 7Lập Đông
- 8Ngày 22
- 9Ngày 23Hoàng đạo
- 10Ngày 24Hoàng đạo
- 11Ngày 25
- 12Ngày 26Hoàng đạo
- 13Ngày 27
- 14Ngày 28
- 15Ngày 29Hoàng đạo
- 16Tháng 10 âm lịch
- 17Ngày 2Hoàng đạo
- 18Ngày 3Hoàng đạo
- 19Ngày 4
- 20Ngày 5
- 21Ngày 6Hoàng đạo
- 22Tiểu TuyếtHoàng đạo
- 23Ngày 8
- 24Ngày 9Hoàng đạo
- 25Ngày 10
- 26Ngày 11
- 27Ngày 12Hoàng đạo
- 28Ngày 13
- 29Ngày 14Hoàng đạo
- 30Ngày 15Hoàng đạo
Ngày này xung Gà
Lời nhắc cho người tuổi Gà:Ký kết, tranh luận và đi xa nếu đổi lịch được thì nên đổi; chậm nửa nhịp trước khi đáp để tránh lời qua tiếng lại. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.
Cách đọc hoàng lịch
«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?
Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».
Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?
«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.
Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?
Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.
Mười hai trực Kiến Trừ là gì?
Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.
Hoàng lịch dùng múi giờ nào?
Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.
Chọn ngày theo Bát Tự riêng
Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.
Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.