Hoàng lịch 5 tháng 11, 2028
Âm lịch Tháng 9 âm lịch, Ngày 19
Nên
Tế tự, Tạc tượng, vẽ tranh, Khai quang, Cầu phúc, Trai tiếu, Đi xa, Đính ước, Nạp thái, May quần áo, Cưới hỏi, Tháo dỡ, Xây sửa, Kê giường, Nhập trạch, An hương, Nhập liệm, Cải táng, An táng, Tạ thổ, Nhậm chức, Gặp người thân, bạn bè, Đón thành viên mới, Chuyển nhà, Thượng lương, Dệt vải, Khai trương, Giao dịch, Lập khế ước, Nhận tiền
Nên tránh
Mở kho, Lễ trưởng thành, Chặt cây, Làm xà
Tổng quan ngày
- Xung sát
- Xung Chuột (Mậu–Tý (戊子)), sát tại Bắc
- Trực thần
- Thiên Hình (Ngày Hắc đạo)
- Trực Kiến Trừ
- Ngày Thành
- Nhị thập bát tú
- Tinh tú (Mặt Trời, Ngựa) · Hung
- Nạp âm
- Sa Trung Kim
- Cửu tinh
- Tam Bích Mộc
- Vị trí thai thần
- Cửa và cối giã(trong phòng, phía Bắc)
- Phương hướng
- Hỷ thần: Đông Bắc · Tài thần: Đông Bắc · Phúc thần: Đông Nam
- Bành Tổ bách kỵ
- Ngày Giáp không mở kho, kẻo tài vật hao tán; Ngày Ngọ không lợp mái, chủ nhà phải làm lại
- Cát thần
- Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Thiên Thương, Yếu An, Minh Phệ
- Hung sát
- Thiên Hình
Vật hậu: Côn trùng vào kỳ ngủ đông
Cát hung mười hai giờ
Giáp–Tý (甲子) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)
NênKhông có
Nên tránhMọi việc đều không nên
Ất–Sửu (乙丑) · Thiên Đức (Hoàng đạo)
NênCầu phúc, Tế tự, Xây sửa, Làm bếp, Tạ thần, Trai tiếu
Nên tránhKhông có
Bính–Dần (丙寅) · Bạch Hổ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, Tế tự, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhLợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương
Đinh–Mão (丁卯) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, An táng, Xây sửa, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Mậu–Thìn (戊辰) · Thiên Lao (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, An táng, Tế tự, Trai tiếu
Nên tránhĐi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, Kiện tụng, Cầu phúc, Đi thuyền, Xây sửa, Cầu con
Kỷ–Tỵ (己巳) · Huyền Vũ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, An táng
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Cầu phúc, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Khai quang, Trai tiếu
Canh–Ngọ (庚午) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Nhập trạch, Cầu phúc, An táng, Làm bếp, Xây miếu
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Xây sửa
Tân–Mùi (辛未) · Câu Trần (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Cầu phúc, An táng, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Xây sửa
Nhâm–Thân (壬申) · Thanh Long (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Nhậm chức, Kê giường, An táng, Xây sửa, Cầu tài
Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu
Quý–Dậu (癸酉) · Minh Đường (Hoàng đạo)
NênChuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Kê giường, Lợp nhà, Xây sửa, Làm bếp, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Giáp–Tuất (甲戌) · Thiên Hình (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhNhậm chức, Kiện tụng
Ất–Hợi (乙亥) · Chu Tước (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, An táng, Xây sửa, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhMọi việc đều không nên
Hoàng lịch tháng 11 năm 2028
- 1Ngày 15Hoàng đạo
- 2Ngày 16
- 3Ngày 17Hoàng đạo
- 4Ngày 18Hoàng đạo
- 5Ngày 19
- 6Ngày 20
- 7Lập Đông
- 8Ngày 22
- 9Ngày 23Hoàng đạo
- 10Ngày 24Hoàng đạo
- 11Ngày 25
- 12Ngày 26Hoàng đạo
- 13Ngày 27
- 14Ngày 28
- 15Ngày 29Hoàng đạo
- 16Tháng 10 âm lịch
- 17Ngày 2Hoàng đạo
- 18Ngày 3Hoàng đạo
- 19Ngày 4
- 20Ngày 5
- 21Ngày 6Hoàng đạo
- 22Tiểu TuyếtHoàng đạo
- 23Ngày 8
- 24Ngày 9Hoàng đạo
- 25Ngày 10
- 26Ngày 11
- 27Ngày 12Hoàng đạo
- 28Ngày 13
- 29Ngày 14Hoàng đạo
- 30Ngày 15Hoàng đạo
Ngày này xung Chuột
Lời nhắc cho người tuổi Chuột:Ký kết, tranh luận và đi xa nếu đổi lịch được thì nên đổi; chậm nửa nhịp trước khi đáp để tránh lời qua tiếng lại. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.
Cách đọc hoàng lịch
«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?
Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».
Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?
«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.
Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?
Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.
Mười hai trực Kiến Trừ là gì?
Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.
Hoàng lịch dùng múi giờ nào?
Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.
Chọn ngày theo Bát Tự riêng
Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.
Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.