Hoàng lịch 15 tháng 3, 2028
Âm lịch Tháng 2 âm lịch, Ngày 20
Nên
Tế tự, Cầu phúc, Cầu con, Trai tiếu, Tắm gội nghi lễ, Khai quang, Cắt tóc, Dệt vải, Giải trừ, Chữa bệnh, Dựng bia mộ, Gieo trồng, Chăn nuôi, Đào giếng, Đào ao
Nên tránh
Cưới hỏi, Đặt đá móng, Đóng quan tài, An táng, Đưa tang
Tổng quan ngày
- Xung sát
- Xung Rắn (Quý–Tỵ (癸巳)), sát tại Tây
- Trực thần
- Huyền Vũ (Ngày Hắc đạo)
- Trực Kiến Trừ
- Ngày Thành
- Nhị thập bát tú
- Bích tú (Sao Thủy, Nhím) · Cát
- Nạp âm
- Bình Địa Mộc
- Cửu tinh
- Lục Bạch Kim
- Vị trí thai thần
- Cửa và giường(trong phòng, chính giữa)
- Phương hướng
- Hỷ thần: Đông Bắc · Tài thần: Bắc · Phúc thần: Nam
- Bành Tổ bách kỵ
- Ngày Kỷ không phá khế ước, hai bên đều tổn thất; Ngày Hợi không cưới hỏi, bất lợi cho chú rể
- Cát thần
- Nguyệt Đức Hợp, Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Bất Tương
- Hung sát
- Trùng Nhật, Nguyên Vũ
Vật hậu: Chim ưng hóa thành bồ câu
Cát hung mười hai giờ
Giáp–Tý (甲子) · Bạch Hổ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhMọi việc đều không nên
Ất–Sửu (乙丑) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Kê giường, Mở kho, Lợp nhà, Xây sửa, Đón thành viên mới, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức
Bính–Dần (丙寅) · Thiên Lao (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhLợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương
Đinh–Mão (丁卯) · Huyền Vũ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, An táng, Xây sửa, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Mậu–Thìn (戊辰) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, An táng, Tế tự, Xây sửa, Làm bếp, Tạ thần, Đón thành viên mới, Trai tiếu, Cầu tài
Nên tránhCầu phúc, Đi thuyền, Cầu con
Kỷ–Tỵ (己巳) · Câu Trần (Hắc đạo)
NênKhông có
Nên tránhMọi việc đều không nên
Canh–Ngọ (庚午) · Thanh Long (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, An táng, Cầu tài
Nên tránhĐộng thổ, Xây sửa
Tân–Mùi (辛未) · Minh Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Tế tự, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Nhâm–Thân (壬申) · Thiên Hình (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, An táng, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhNhậm chức, Kiện tụng, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Quý–Dậu (癸酉) · Chu Tước (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, An táng, Xây sửa, Cầu con
Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu
Giáp–Tuất (甲戌) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Khai trương, An táng
Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu
Ất–Hợi (乙亥) · Thiên Đức (Hoàng đạo)
NênCầu phúc, Tế tự, Xây sửa, Làm bếp, Tạ thần, Trai tiếu
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Đi thuyền, Xây cầu
Hoàng lịch tháng 3 năm 2028
- 1Ngày 6
- 2Ngày 7Hoàng đạo
- 3Ngày 8
- 4Ngày 9Hoàng đạo
- 5Kinh Trập
- 6Ngày 11Hoàng đạo
- 7Ngày 12Hoàng đạo
- 8Ngày Quốc tế Phụ nữ
- 9Ngày 14
- 10Ngày 15Hoàng đạo
- 11Ngày 16Hoàng đạo
- 12Tết Trồng cây
- 13Ngày 18Hoàng đạo
- 14Ngày 19
- 15Ngày 20
- 16Ngày 21Hoàng đạo
- 17Ngày 22
- 18Ngày 23Hoàng đạo
- 19Ngày 24Hoàng đạo
- 20Xuân Phân
- 21Ngày 26
- 22Ngày 27Hoàng đạo
- 23Ngày 28Hoàng đạo
- 24Ngày 29
- 25Ngày 30Hoàng đạo
- 26Tháng 3 âm lịch
- 27Ngày 2
- 28Tết Thượng TỵHoàng đạo
- 29Ngày 4
- 30Ngày 5Hoàng đạo
- 31Ngày 6Hoàng đạo
Ngày này xung Rắn
Lời nhắc cho người tuổi Rắn:Ký kết, tranh luận và đi xa nếu đổi lịch được thì nên đổi; chậm nửa nhịp trước khi đáp để tránh lời qua tiếng lại. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.
Cách đọc hoàng lịch
«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?
Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».
Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?
«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.
Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?
Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.
Mười hai trực Kiến Trừ là gì?
Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.
Hoàng lịch dùng múi giờ nào?
Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.
Chọn ngày theo Bát Tự riêng
Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.
Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.