Hoàng lịch 9 tháng 3, 2028
Âm lịch Tháng 2 âm lịch, Ngày 14
Nên
Nhận tiền, Khai trương, Lập khế ước, Giao dịch, Khai quang, Kê giường, Thượng lương, Lợp nhà, Xây sửa, Đặt móng
Nên tránh
Động thổ, Phá thổ làm mộ, An táng, Đưa tang, Nhậm chức, Đi xa, Cưới hỏi, Nhập trạch, Chuyển nhà, Tạ thổ, Kiện tụng
Tổng quan ngày
- Xung sát
- Xung Heo (Đinh–Hợi (丁亥)), sát tại Đông
- Trực thần
- Chu Tước (Ngày Hắc đạo)
- Trực Kiến Trừ
- Ngày Mãn
- Nhị thập bát tú
- Đẩu tú (Sao Mộc, Giải trãi) · Cát
- Nạp âm
- Trường Lưu Thủy
- Cửu tinh
- Cửu Tử Hỏa
- Vị trí thai thần
- Phòng ngủ và giường(trong phòng, phía Bắc)
- Phương hướng
- Hỷ thần: Đông Nam · Tài thần: Nam · Phúc thần: Tây
- Bành Tổ bách kỵ
- Ngày Quý không kiện tụng, lý yếu đối thủ mạnh; Ngày Tỵ không đi xa, tài vật ẩn giấu
- Cát thần
- Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu, Phúc Đức, Thánh Tâm
- Hung sát
- Ngũ Hư, Thổ Phù, Đại Sát, Vãng Vong, Trùng Nhật, Chu Tước
Vật hậu: Đào bắt đầu nở hoa
Cát hung mười hai giờ
Nhâm–Tý (壬子) · Bạch Hổ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, An táng, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Quý–Sửu (癸丑) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Kê giường, Mở kho, Lợp nhà, Xây sửa, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Giáp Dần · Thiên Lao (Hắc đạo)
NênKhông có
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu
Ất–Mão (乙卯) · Huyền Vũ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Bính–Thìn (丙辰) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Làm bếp, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhCầu phúc, Lợp nhà, Tế tự, Nhập liệm, Tạ thần, Thượng lương, Trai tiếu
Đinh–Tỵ (丁巳) · Câu Trần (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Nhập trạch, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhAn táng, Xây sửa, Khai quang
Mậu–Ngọ (戊午) · Thanh Long (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Kê giường, An táng, Xây sửa
Nên tránhCầu phúc, Đi thuyền, Cầu con
Kỷ–Mùi (己未) · Minh Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Lợp nhà, An táng, Tế tự, Xây sửa, Làm bếp, Cầu con, Trai tiếu
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức
Canh–Thân (庚申) · Thiên Hình (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐộng thổ, Xây sửa
Tân–Dậu (辛酉) · Chu Tước (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức
Nhâm–Tuất (壬戌) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Khai trương, An táng
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Quý–Hợi (癸亥) · Thiên Đức (Hoàng đạo)
NênKhông có
Nên tránhMọi việc đều không nên
Hoàng lịch tháng 3 năm 2028
- 1Ngày 6
- 2Ngày 7Hoàng đạo
- 3Ngày 8
- 4Ngày 9Hoàng đạo
- 5Kinh Trập
- 6Ngày 11Hoàng đạo
- 7Ngày 12Hoàng đạo
- 8Ngày Quốc tế Phụ nữ
- 9Ngày 14
- 10Ngày 15Hoàng đạo
- 11Ngày 16Hoàng đạo
- 12Tết Trồng cây
- 13Ngày 18Hoàng đạo
- 14Ngày 19
- 15Ngày 20
- 16Ngày 21Hoàng đạo
- 17Ngày 22
- 18Ngày 23Hoàng đạo
- 19Ngày 24Hoàng đạo
- 20Xuân Phân
- 21Ngày 26
- 22Ngày 27Hoàng đạo
- 23Ngày 28Hoàng đạo
- 24Ngày 29
- 25Ngày 30Hoàng đạo
- 26Tháng 3 âm lịch
- 27Ngày 2
- 28Tết Thượng TỵHoàng đạo
- 29Ngày 4
- 30Ngày 5Hoàng đạo
- 31Ngày 6Hoàng đạo
Ngày này xung Heo
Lời nhắc cho người tuổi Heo:Ký kết, tranh luận và đi xa nếu đổi lịch được thì nên đổi; chậm nửa nhịp trước khi đáp để tránh lời qua tiếng lại. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.
Cách đọc hoàng lịch
«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?
Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».
Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?
«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.
Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?
Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.
Mười hai trực Kiến Trừ là gì?
Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.
Hoàng lịch dùng múi giờ nào?
Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.
Chọn ngày theo Bát Tự riêng
Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.
Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.