Hoàng lịch 12 tháng 4, 2027

Âm lịch Tháng 3 âm lịch, Ngày 6

Thứ HaiNăm Đinh–Mùi (丁未), Tháng Giáp–Thìn (甲辰), Ngày Tân–Dậu (辛酉)Năm DêThanh Minh, ngày thứ 8

Nên

Tế tự, Giải trừ, Nhập liệm, Di quan, Cải táng, An táng, Cắt móng tay chân, Bẫy bắt, Săn bắn, Đánh cá, Mãn tang, Mặc tang phục, Quét dọn nhà, Tạ thổ, Trai tiếu

Nên tránh

Động thổ, Phá thổ làm mộ

Tổng quan ngày

Xung sát
Xung Thỏ (Ất–Mão (乙卯)), sát tại Đông
Trực thần
Thiên Đức ([en] Yellow Path day)
Trực Kiến Trừ
Ngày Chấp
Nhị thập bát tú
Nguy tú (Mặt Trăng, Én) · Hung
Nạp âm
Thạch lưu mộc
Cửu tinh
Nhất Bạch Thủy
Vị trí thai thần
Bếp và cửa(bên ngoài, Đông Nam)
Phương hướng
Hỷ thần: Tây Nam · Tài thần: Đông · Phúc thần: Tây Nam
Bành Tổ bách kỵ
Ngày Tân không làm tương, chủ nhà không được nếm; Ngày Dậu không tiếp khách, say rượu sinh cuồng loạn
Cát thần
Lục Hợp, Phổ Hộ, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ
Hung sát
Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Tứ Phế, Ngũ Hư, Thổ Phù, Ngũ Ly

Vật hậu: Chuột đồng hóa thành chim cút

Cát hung mười hai giờ

Giờ Tý (子)23:00–01:00Cát

Mậu–Tý (戊子) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, An táng, Tế tự, Xây sửa, Làm bếp, Tạ thần, Trai tiếu

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Cầu con, Cầu tài

Giờ Sửu (丑)01:00–03:00Hung

Kỷ–Sửu (己丑) · Câu Trần (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Tế tự, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Xây sửa

Giờ Dần (寅)03:00–05:00Cát

Canh–Dần (庚寅) · Thanh Long (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, An táng, Tế tự, Xây sửa, Cầu tài

Nên tránhKhông có

Giờ Mão (卯)05:00–07:00Cát

Tân–Mão (辛卯) · Minh Đường (Hoàng đạo)

NênKhông có

Nên tránhMọi việc đều không nên

Giờ Thìn (辰)07:00–09:00Hung

Nhâm–Thìn (壬辰) · Thiên Hình (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhNhậm chức, Kiện tụng, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu

Giờ Tỵ (巳)09:00–11:00Hung

Quý–Tỵ (癸巳) · Chu Tước (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu

Giờ Ngọ (午)11:00–13:00Cát

Giáp–Ngọ (甲午) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Cầu tài

Nên tránhKhông có

Giờ Mùi (未)13:00–15:00Cát

Ất–Mùi (乙未) · Thiên Đức (Hoàng đạo)

NênCầu phúc, Tế tự, Xây sửa, Làm bếp, Tạ thần, Trai tiếu

Nên tránhKhông có

Giờ Thân (申)15:00–17:00Hung

Bính–Thân (丙申) · Bạch Hổ (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhCầu phúc, Lợp nhà, Tế tự, Nhập liệm, Tạ thần, Thượng lương, Trai tiếu

Giờ Dậu (酉)17:00–19:00Cát

Đinh–Dậu (丁酉) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Nhập trạch, Cầu phúc, An táng, Xây sửa, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhĐi thuyền, Xây cầu

Giờ Tuất (戌)19:00–21:00Hung

Mậu–Tuất (戊戌) · Thiên Lao (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Chuyển nhà, An táng, Đón thành viên mới, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Cầu con

Giờ Hợi (亥)21:00–23:00Hung

Kỷ–Hợi (己亥) · Huyền Vũ (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, An táng, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Xây sửa, Khai quang

Hoàng lịch tháng 4 năm 2027

  1. 1Ngày 25
  2. 2Ngày 26
  3. 3Ngày 27Hoàng đạo
  4. 4Ngày 28
  5. 5Tết Thanh MinhHoàng đạo
  6. 6Ngày 30
  7. 7Tháng 3 âm lịchHoàng đạo
  8. 8Ngày 2Hoàng đạo
  9. 9Tết Thượng Tỵ
  10. 10Ngày 4
  11. 11Ngày 5Hoàng đạo
  12. 12Ngày 6Hoàng đạo
  13. 13Ngày 7
  14. 14Ngày 8Hoàng đạo
  15. 15Ngày 9
  16. 16Ngày 10
  17. 17Ngày 11Hoàng đạo
  18. 18Ngày 12
  19. 19Ngày 13Hoàng đạo
  20. 20Cốc VũHoàng đạo
  21. 21Ngày 15
  22. 22Ngày 16
  23. 23Ngày 17Hoàng đạo
  24. 24Ngày 18Hoàng đạo
  25. 25Ngày 19
  26. 26Ngày 20Hoàng đạo
  27. 27Ngày 21
  28. 28Ngày 22
  29. 29Ngày 23Hoàng đạo
  30. 30Ngày 24

Ngày này xung Thỏ

Lời nhắc cho người tuổi Thỏ:Ký kết, tranh luận và đi xa nếu đổi lịch được thì nên đổi; chậm nửa nhịp trước khi đáp để tránh lời qua tiếng lại. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.

Vận trình 12 con giáp hôm nay

Cách đọc hoàng lịch

«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?

Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».

Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?

«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?

Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.

Mười hai trực Kiến Trừ là gì?

Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.

Hoàng lịch dùng múi giờ nào?

Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.

Chọn ngày theo Bát Tự riêng

Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.

Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.

Hoàng lịch 12 tháng 4, 2027: Âm lịch Tháng 3 âm lịch, Ngày 6, việc nên kỵ, xung sát và giờ tốt · bazitao