Hoàng lịch 10 tháng 8, 2024
Âm lịch Tháng 7 âm lịch, Ngày 7
Nên
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu con, Đi xa, Động thổ, Kê giường, Đào giếng, Phá thổ làm mộ, Cải táng
Nên tránh
Nhập trạch, Làm xà, Lắp cửa, Chặt cây, Xây sửa, Thượng lương, Nhập liệm, Lợp nhà
Tổng quan ngày
- Xung sát
- Xung Chuột (Canh–Tý (庚子)), sát tại Bắc
- Trực thần
- Bạch Hổ (Ngày Hắc đạo)
- Trực Kiến Trừ
- Ngày Khai
- Nhị thập bát tú
- Vị tú (Sao Thổ, Lợn) · Cát
- Nạp âm
- Thiên Hà Thủy
- Cửu tinh
- Tam Bích Mộc
- Vị trí thai thần
- Bếp và cối giã(trong phòng, phía Đông)
- Phương hướng
- Hỷ thần: Tây Nam · Tài thần: Tây Nam · Phúc thần: Đông
- Bành Tổ bách kỵ
- Ngày Bính không sửa bếp, kẻo gặp tai ương; Ngày Ngọ không lợp mái, chủ nhà phải làm lại
- Cát thần
- Nguyệt Không, Thiên Mã, Thời Dương, Sinh Khí, Ngọc Vũ, Minh Phệ
- Hung sát
- Tai Sát, Thiên Hỏa, Bạch Hổ
Vật hậu: Gió mát đến
Cát hung mười hai giờ
Mậu–Tý (戊子) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)
NênKhông có
Nên tránhMọi việc đều không nên
Kỷ–Sửu (己丑) · Thiên Đức (Hoàng đạo)
NênCầu phúc, Tế tự, Xây sửa, Làm bếp, Tạ thần, Trai tiếu
Nên tránhKhông có
Canh–Dần (庚寅) · Bạch Hổ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐộng thổ, Cầu phúc, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Trai tiếu
Tân–Mão (辛卯) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, Mở kho, Lợp nhà, Xây sửa, Cầu con, Gặp quý nhân
Nên tránhKhông có
Nhâm–Thìn (壬辰) · Thiên Lao (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Nhập trạch, An táng, Xây sửa, Cầu con
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Quý–Tỵ (癸巳) · Huyền Vũ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, An táng, Cầu tài
Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu
Giáp–Ngọ (甲午) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Làm bếp, Cầu con
Nên tránhĐi thuyền, Xây cầu
Ất–Mùi (乙未) · Câu Trần (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Xây sửa
Bính–Thân (丙申) · Thanh Long (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhLợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương
Đinh–Dậu (丁酉) · Minh Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Mậu–Tuất (戊戌) · Thiên Hình (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Nhậm chức, Kê giường, Cầu tài
Nên tránhCầu phúc, Đi thuyền, Cầu con
Kỷ–Hợi (己亥) · Chu Tước (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhAn táng, Xây sửa, Khai quang
Hoàng lịch tháng 8 năm 2024
- 1Ngày thành lập Quân đội Trung Quốc
- 2Ngày 28Hoàng đạo
- 3Ngày 29Hoàng đạo
- 4Tháng 7 âm lịch
- 5Ngày 2
- 6Ngày 3Hoàng đạo
- 7Lập Thu
- 8Ngày 5Hoàng đạo
- 9Ngày 6Hoàng đạo
- 10Lễ Thất Tịch
- 11Ngày 8Hoàng đạo
- 12Ngày 9
- 13Ngày 10
- 14Ngày 11Hoàng đạo
- 15Ngày 12
- 16Ngày 13Hoàng đạo
- 17Ngày 14Hoàng đạo
- 18Tết Trung Nguyên
- 19Ngày 16
- 20Ngày 17Hoàng đạo
- 21Ngày 18Hoàng đạo
- 22Xử Thử
- 23Ngày 20Hoàng đạo
- 24Ngày 21
- 25Ngày 22
- 26Ngày 23Hoàng đạo
- 27Ngày 24
- 28Ngày 25Hoàng đạo
- 29Ngày 26Hoàng đạo
- 30Ngày 27
- 31Ngày 28
Ngày này xung Chuột
Lời nhắc cho người tuổi Chuột:Ký kết, tranh luận và đi xa nếu đổi lịch được thì nên đổi; chậm nửa nhịp trước khi đáp để tránh lời qua tiếng lại. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.
Cách đọc hoàng lịch
«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?
Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».
Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?
«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.
Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?
Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.
Mười hai trực Kiến Trừ là gì?
Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.
Hoàng lịch dùng múi giờ nào?
Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.
Chọn ngày theo Bát Tự riêng
Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.
Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.