Hoàng lịch 3 tháng 8, 2024
Âm lịch Tháng 6 âm lịch, Ngày 29
Nên
Nạp thái, Đính ước, Gặp người thân, bạn bè, Nhập học, Tế tự, Cầu phúc, Cầu con, Khai quang, Đi xa, Giải trừ, Cắt tóc, Động thổ, Đặt móng, Khai trương, Giao dịch, Lập khế ước, Nhận tiền, Xây kho thóc, Gieo trồng, Mua gia súc, Chăn nuôi
Nên tránh
Cưới hỏi, Làm bếp, Chuyển bàn thờ, Mua bất động sản, Nhập trạch, An táng
Tổng quan ngày
- Xung sát
- Xung Rắn (Quý–Tỵ (癸巳)), sát tại Tây
- Trực thần
- Minh Đường ([en] Yellow Path day)
- Trực Kiến Trừ
- Ngày Định
- Nhị thập bát tú
- Nữ tú (Sao Thổ, Dơi) · Hung
- Nạp âm
- Bình Địa Mộc
- Cửu tinh
- Nhất Bạch Thủy
- Vị trí thai thần
- Cửa và giường(trong phòng, chính giữa)
- Phương hướng
- Hỷ thần: Đông Bắc · Tài thần: Bắc · Phúc thần: Nam
- Bành Tổ bách kỵ
- Ngày Kỷ không phá khế ước, hai bên đều tổn thất; Ngày Hợi không cưới hỏi, bất lợi cho chú rể
- Cát thần
- Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Lục Nghi, Ngọc Vũ, Minh Đường
- Hung sát
- Yếm Đối, Chiêu Diêu, Tử Khí, Phục Nhật, Trùng Nhật
Vật hậu: Mưa lớn xuất hiện
Cát hung mười hai giờ
Giáp–Tý (甲子) · Bạch Hổ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhMọi việc đều không nên
Ất–Sửu (乙丑) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Kê giường, Mở kho, Lợp nhà, Xây sửa, Đón thành viên mới, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức
Bính–Dần (丙寅) · Thiên Lao (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhLợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương
Đinh–Mão (丁卯) · Huyền Vũ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, An táng, Xây sửa, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Mậu–Thìn (戊辰) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, An táng, Tế tự, Xây sửa, Làm bếp, Tạ thần, Đón thành viên mới, Trai tiếu, Cầu tài
Nên tránhCầu phúc, Đi thuyền, Cầu con
Kỷ–Tỵ (己巳) · Câu Trần (Hắc đạo)
NênKhông có
Nên tránhMọi việc đều không nên
Canh–Ngọ (庚午) · Thanh Long (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, An táng, Cầu tài
Nên tránhĐộng thổ, Xây sửa
Tân–Mùi (辛未) · Minh Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Tế tự, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Nhâm–Thân (壬申) · Thiên Hình (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, An táng, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhNhậm chức, Kiện tụng, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Quý–Dậu (癸酉) · Chu Tước (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, An táng, Xây sửa, Cầu con
Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu
Giáp–Tuất (甲戌) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Khai trương, An táng
Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu
Ất–Hợi (乙亥) · Thiên Đức (Hoàng đạo)
NênCầu phúc, Tế tự, Xây sửa, Làm bếp, Tạ thần, Trai tiếu
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Đi thuyền, Xây cầu
Hoàng lịch tháng 8 năm 2024
- 1Ngày thành lập Quân đội Trung Quốc
- 2Ngày 28Hoàng đạo
- 3Ngày 29Hoàng đạo
- 4Tháng 7 âm lịch
- 5Ngày 2
- 6Ngày 3Hoàng đạo
- 7Lập Thu
- 8Ngày 5Hoàng đạo
- 9Ngày 6Hoàng đạo
- 10Lễ Thất Tịch
- 11Ngày 8Hoàng đạo
- 12Ngày 9
- 13Ngày 10
- 14Ngày 11Hoàng đạo
- 15Ngày 12
- 16Ngày 13Hoàng đạo
- 17Ngày 14Hoàng đạo
- 18Tết Trung Nguyên
- 19Ngày 16
- 20Ngày 17Hoàng đạo
- 21Ngày 18Hoàng đạo
- 22Xử Thử
- 23Ngày 20Hoàng đạo
- 24Ngày 21
- 25Ngày 22
- 26Ngày 23Hoàng đạo
- 27Ngày 24
- 28Ngày 25Hoàng đạo
- 29Ngày 26Hoàng đạo
- 30Ngày 27
- 31Ngày 28
Ngày này xung Rắn
Lời nhắc cho người tuổi Rắn:Ký kết, tranh luận và đi xa nếu đổi lịch được thì nên đổi; chậm nửa nhịp trước khi đáp để tránh lời qua tiếng lại. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.
Cách đọc hoàng lịch
«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?
Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».
Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?
«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.
Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?
Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.
Mười hai trực Kiến Trừ là gì?
Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.
Hoàng lịch dùng múi giờ nào?
Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.
Chọn ngày theo Bát Tự riêng
Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.
Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.