Hoàng lịch 9 tháng 7, 2024

Âm lịch Tháng 6 âm lịch, Ngày 4

Thứ BaNăm Giáp–Thìn (甲辰), Tháng Tân–Mùi (辛未), Ngày Giáp–Tuất (甲戌)Năm RồngTiểu Thử, ngày thứ 4

Nên

Cưới hỏi, Tế tự, May quần áo, Đan lưới, Lễ trưởng thành, Tắm gội nghi lễ

Nên tránh

Mở kho, Xuất hàng, Mua bất động sản, An táng, Động thổ, Phá thổ làm mộ, Đào giếng, Gieo trồng

Tổng quan ngày

Xung sát
Xung Rồng (Mậu–Thìn (戊辰)), sát tại Bắc
Trực thần
Thanh Long ([en] Yellow Path day)
Trực Kiến Trừ
Ngày Bình
Nhị thập bát tú
Thất tú (Sao Hỏa, Heo) · Cát
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Cửu tinh
Bát Bạch Thổ
Vị trí thai thần
Cửa và chuồng đậu(bên ngoài, Tây Nam)
Phương hướng
Hỷ thần: Đông Bắc · Tài thần: Đông Bắc · Phúc thần: Đông Nam
Bành Tổ bách kỵ
Ngày Giáp không mở kho, kẻo tài vật hao tán; Ngày Tuất không ăn thịt chó, kẻo sinh chuyện lạ
Cát thần
Thiên Đức, Nguyệt Đức, Bất Tương, Yếu An, Thanh Long
Hung sát
Hà Khôi, Tử Thần, Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Thổ Phù

Vật hậu: Gió ấm đến

Cát hung mười hai giờ

Giờ Tý (子)23:00–01:00Hung

Giáp–Tý (甲子) · Thiên Lao (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, An táng, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, Kiện tụng, Xây sửa

Giờ Sửu (丑)01:00–03:00Hung

Ất–Sửu (乙丑) · Huyền Vũ (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Tạ thần, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Xây sửa

Giờ Dần (寅)03:00–05:00Cát

Bính–Dần (丙寅) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, Tế tự, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhLợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương

Giờ Mão (卯)05:00–07:00Hung

Đinh–Mão (丁卯) · Câu Trần (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, An táng, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Xây sửa

Giờ Thìn (辰)07:00–09:00Cát

Mậu–Thìn (戊辰) · Thanh Long (Hoàng đạo)

NênKhông có

Nên tránhMọi việc đều không nên

Giờ Tỵ (巳)09:00–11:00Cát

Kỷ–Tỵ (己巳) · Minh Đường (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Lợp nhà, Tế tự, Làm bếp

Nên tránhAn táng, Xây sửa, Khai quang

Giờ Ngọ (午)11:00–13:00Hung

Canh–Ngọ (庚午) · Thiên Hình (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhNhậm chức, Động thổ, Kiện tụng, Xây sửa

Giờ Mùi (未)13:00–15:00Hung

Tân–Mùi (辛未) · Chu Tước (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Nhập trạch, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức

Giờ Thân (申)15:00–17:00Cát

Nhâm–Thân (壬申) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Khai trương, Nhậm chức, An táng, Cầu tài

Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu

Giờ Dậu (酉)17:00–19:00Cát

Quý–Dậu (癸酉) · Thiên Đức (Hoàng đạo)

NênĐi xa, Nhậm chức, Cầu tài

Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu

Giờ Tuất (戌)19:00–21:00Hung

Giáp–Tuất (甲戌) · Bạch Hổ (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, An táng, Xây sửa

Nên tránhĐi thuyền, Đóng thuyền

Giờ Hợi (亥)21:00–23:00Cát

Ất–Hợi (乙亥) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Cầu con, Trai tiếu

Nên tránhKhông có

Hoàng lịch tháng 7 năm 2024

  1. 1Ngày thành lập Đảng Cộng sản Trung Quốc
  2. 2Ngày 27Hoàng đạo
  3. 3Ngày 28
  4. 4Ngày 29
  5. 5Ngày 30Hoàng đạo
  6. 6Tiểu Thử
  7. 7Ngày 2Hoàng đạo
  8. 8Ngày 3
  9. 9Ngày 4Hoàng đạo
  10. 10Ngày 5Hoàng đạo
  11. 11Ngày 6
  12. 12Ngày 7
  13. 13Ngày 8Hoàng đạo
  14. 14Ngày 9Hoàng đạo
  15. 15Ngày 10
  16. 16Ngày 11Hoàng đạo
  17. 17Ngày 12
  18. 18Ngày 13
  19. 19Ngày 14Hoàng đạo
  20. 20Ngày 15
  21. 21Ngày 16Hoàng đạo
  22. 22Đại ThửHoàng đạo
  23. 23Ngày 18
  24. 24Ngày 19
  25. 25Ngày 20Hoàng đạo
  26. 26Ngày 21Hoàng đạo
  27. 27Ngày 22
  28. 28Ngày 23Hoàng đạo
  29. 29Ngày 24
  30. 30Ngày 25
  31. 31Ngày 26Hoàng đạo

Ngày này xung Rồng

Lời nhắc cho người tuổi Rồng:Ký kết, tranh luận và đi xa nếu đổi lịch được thì nên đổi; chậm nửa nhịp trước khi đáp để tránh lời qua tiếng lại. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.

Vận trình 12 con giáp hôm nay

Cách đọc hoàng lịch

«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?

Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».

Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?

«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?

Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.

Mười hai trực Kiến Trừ là gì?

Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.

Hoàng lịch dùng múi giờ nào?

Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.

Chọn ngày theo Bát Tự riêng

Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.

Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.

Hoàng lịch 9 tháng 7, 2024: Âm lịch Tháng 6 âm lịch, Ngày 4, việc nên kỵ, xung sát và giờ tốt · bazitao