Hoàng lịch 26 tháng 6, 2024

Âm lịch Tháng 5 âm lịch, Ngày 21

Thứ TưNăm Giáp–Thìn (甲辰), Tháng Canh–Ngọ (庚午), Ngày Tân–Dậu (辛酉)Năm Rồng[en] Summer Solstice, day 6

Nên

Cưới hỏi, Tế tự, Cắt tóc, Làm bếp, Sửa tường rào, Sửa đường, Cắt móng tay chân, Tắm gội nghi lễ, Lễ trưởng thành

Nên tránh

Phá thổ làm mộ, Đi xa, Gieo trồng

Tổng quan ngày

Xung sát
Xung Thỏ (Ất–Mão (乙卯)), sát tại Đông
Trực thần
Minh Đường ([en] Yellow Path day)
Trực Kiến Trừ
Ngày Bình
Nhị thập bát tú
Chẩn tú (Sao Thủy, Giun đất) · Cát
Nạp âm
Thạch lưu mộc
Cửu tinh
Thất Xích Kim
Vị trí thai thần
Bếp và cửa(bên ngoài, Đông Nam)
Phương hướng
Hỷ thần: Tây Nam · Tài thần: Đông · Phúc thần: Tây Nam
Bành Tổ bách kỵ
Ngày Tân không làm tương, chủ nhà không được nếm; Ngày Dậu không tiếp khách, say rượu sinh cuồng loạn
Cát thần
Nguyệt Đức Hợp, Dân Nhật, Kính An, Trừ Thần, Minh Đường, Minh Phệ
Hung sát
Thiên Cương, Tử Thần, Thiên Lại, Trí Tử, Thiên Tặc, Ngũ Ly

Vật hậu: Ve bắt đầu kêu

Cát hung mười hai giờ

Giờ Tý (子)23:00–01:00Cát

Mậu–Tý (戊子) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, An táng, Tế tự, Xây sửa, Làm bếp, Tạ thần, Trai tiếu

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Cầu con, Cầu tài

Giờ Sửu (丑)01:00–03:00Hung

Kỷ–Sửu (己丑) · Câu Trần (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Tế tự, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Xây sửa

Giờ Dần (寅)03:00–05:00Cát

Canh–Dần (庚寅) · Thanh Long (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, An táng, Tế tự, Xây sửa, Cầu tài

Nên tránhKhông có

Giờ Mão (卯)05:00–07:00Cát

Tân–Mão (辛卯) · Minh Đường (Hoàng đạo)

NênKhông có

Nên tránhMọi việc đều không nên

Giờ Thìn (辰)07:00–09:00Hung

Nhâm–Thìn (壬辰) · Thiên Hình (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhNhậm chức, Kiện tụng, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu

Giờ Tỵ (巳)09:00–11:00Hung

Quý–Tỵ (癸巳) · Chu Tước (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu

Giờ Ngọ (午)11:00–13:00Cát

Giáp–Ngọ (甲午) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Cầu tài

Nên tránhKhông có

Giờ Mùi (未)13:00–15:00Cát

Ất–Mùi (乙未) · Thiên Đức (Hoàng đạo)

NênCầu phúc, Tế tự, Xây sửa, Làm bếp, Tạ thần, Trai tiếu

Nên tránhKhông có

Giờ Thân (申)15:00–17:00Hung

Bính–Thân (丙申) · Bạch Hổ (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhCầu phúc, Lợp nhà, Tế tự, Nhập liệm, Tạ thần, Thượng lương, Trai tiếu

Giờ Dậu (酉)17:00–19:00Cát

Đinh–Dậu (丁酉) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Nhập trạch, Cầu phúc, An táng, Xây sửa, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhĐi thuyền, Xây cầu

Giờ Tuất (戌)19:00–21:00Hung

Mậu–Tuất (戊戌) · Thiên Lao (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Chuyển nhà, An táng, Đón thành viên mới, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Cầu con

Giờ Hợi (亥)21:00–23:00Hung

Kỷ–Hợi (己亥) · Huyền Vũ (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, An táng, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Xây sửa, Khai quang

Hoàng lịch tháng 6 năm 2024

  1. 1Ngày Thiếu nhi
  2. 2Ngày 26
  3. 3Ngày 27Hoàng đạo
  4. 4Ngày 28Hoàng đạo
  5. 5Mang ChủngHoàng đạo
  6. 6Tháng 5 âm lịchHoàng đạo
  7. 7Ngày 2
  8. 8Ngày 3Hoàng đạo
  9. 9Ngày 4
  10. 10Tết Đoan Ngọ
  11. 11Ngày 6Hoàng đạo
  12. 12Ngày 7
  13. 13Ngày 8Hoàng đạo
  14. 14Ngày 9Hoàng đạo
  15. 15Ngày 10
  16. 16Ngày 11
  17. 17Ngày 12Hoàng đạo
  18. 18Ngày 13Hoàng đạo
  19. 19Ngày 14
  20. 20Ngày 15Hoàng đạo
  21. 21Hạ Chí
  22. 22Ngày 17
  23. 23Ngày 18Hoàng đạo
  24. 24Ngày 19
  25. 25Ngày 20Hoàng đạo
  26. 26Ngày 21Hoàng đạo
  27. 27Ngày 22
  28. 28Ngày 23
  29. 29Ngày 24Hoàng đạo
  30. 30Ngày 25Hoàng đạo

Ngày này xung Thỏ

Lời nhắc cho người tuổi Thỏ:Ký kết, tranh luận và đi xa nếu đổi lịch được thì nên đổi; chậm nửa nhịp trước khi đáp để tránh lời qua tiếng lại. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.

Vận trình 12 con giáp hôm nay

Cách đọc hoàng lịch

«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?

Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».

Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?

«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?

Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.

Mười hai trực Kiến Trừ là gì?

Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.

Hoàng lịch dùng múi giờ nào?

Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.

Chọn ngày theo Bát Tự riêng

Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.

Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.

Hoàng lịch 26 tháng 6, 2024: Âm lịch Tháng 5 âm lịch, Ngày 21, việc nên kỵ, xung sát và giờ tốt · bazitao