Hoàng lịch 17 tháng 6, 2024
Âm lịch Tháng 5 âm lịch, Ngày 12
Nên
Phá nhà, Phá tường, Không nên làm việc khác
Nên tránh
Mọi việc đều không nên
Tổng quan ngày
- Xung sát
- Xung Ngựa (Bính–Ngọ (丙午)), sát tại Nam
- Trực thần
- Kim Quỹ ([en] Yellow Path day)
- Trực Kiến Trừ
- Ngày Phá
- Nhị thập bát tú
- Tất tú (Mặt Trăng, Quạ) · Cát
- Nạp âm
- Tang Đố Mộc
- Cửu tinh
- Thất Xích Kim
- Vị trí thai thần
- Kho và cối giã(bên ngoài, Đông Bắc)
- Phương hướng
- Hỷ thần: Nam · Tài thần: Nam · Phúc thần: Tây Bắc
- Bành Tổ bách kỵ
- Ngày Nhâm không tháo nước, khó bề phòng giữ; Ngày Tý không hỏi bói, tự chuốc tai ương
- Cát thần
- Nguyệt Không, Thiên Ân, Lục Nghi, Giải Thần, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối
- Hung sát
- Nguyệt Phá, Đại Hao, Tai Sát, Thiên Hỏa, Yếm Đối, Chiêu Diêu, Tứ Phế, Ngũ Hư, Âm Dương Kích Xung
Vật hậu: Chim nhại ngừng hót
Cát hung mười hai giờ
Canh–Tý (庚子) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, An táng, Cầu con
Nên tránhĐộng thổ, Đi thuyền, Xây sửa, Đóng thuyền
Tân–Sửu (辛丑) · Thiên Đức (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Tế tự, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Nhâm–Dần (壬寅) · Bạch Hổ (Hắc đạo)
NênKhông có
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Quý–Mão (癸卯) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Kê giường, Mở kho, Lợp nhà, An táng, Xây sửa, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Giáp–Thìn (甲辰) · Thiên Lao (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Tế tự, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, Kiện tụng, Xây sửa
Ất–Tỵ (乙巳) · Huyền Vũ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, An táng, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Cầu phúc, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Trai tiếu
Bính–Ngọ (丙午) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)
NênKhông có
Nên tránhMọi việc đều không nên
Đinh–Mùi (丁未) · Câu Trần (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, An táng, Xây sửa, Đón thành viên mới, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức
Mậu–Thân (戊申) · Thanh Long (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Cầu tài
Nên tránhCầu phúc, Cầu con
Kỷ–Dậu (己酉) · Minh Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, Lợp nhà, Xây sửa, Làm bếp, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Canh–Tuất (庚戌) · Thiên Hình (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, An táng, Đón thành viên mới, Cầu tài
Nên tránhNhậm chức, Động thổ, Kiện tụng, Xây sửa
Tân–Hợi (辛亥) · Chu Tước (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, An táng, Cầu tài
Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu
Hoàng lịch tháng 6 năm 2024
- 1Ngày Thiếu nhi
- 2Ngày 26
- 3Ngày 27Hoàng đạo
- 4Ngày 28Hoàng đạo
- 5Mang ChủngHoàng đạo
- 6Tháng 5 âm lịchHoàng đạo
- 7Ngày 2
- 8Ngày 3Hoàng đạo
- 9Ngày 4
- 10Tết Đoan Ngọ
- 11Ngày 6Hoàng đạo
- 12Ngày 7
- 13Ngày 8Hoàng đạo
- 14Ngày 9Hoàng đạo
- 15Ngày 10
- 16Ngày 11
- 17Ngày 12Hoàng đạo
- 18Ngày 13Hoàng đạo
- 19Ngày 14
- 20Ngày 15Hoàng đạo
- 21Hạ Chí
- 22Ngày 17
- 23Ngày 18Hoàng đạo
- 24Ngày 19
- 25Ngày 20Hoàng đạo
- 26Ngày 21Hoàng đạo
- 27Ngày 22
- 28Ngày 23
- 29Ngày 24Hoàng đạo
- 30Ngày 25Hoàng đạo
Ngày này xung Ngựa
Lời nhắc cho người tuổi Ngựa:Ký kết, tranh luận và đi xa nếu đổi lịch được thì nên đổi; chậm nửa nhịp trước khi đáp để tránh lời qua tiếng lại. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.
Cách đọc hoàng lịch
«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?
Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».
Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?
«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.
Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?
Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.
Mười hai trực Kiến Trừ là gì?
Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.
Hoàng lịch dùng múi giờ nào?
Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.
Chọn ngày theo Bát Tự riêng
Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.
Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.