Hoàng lịch 22 tháng 3, 2032
Âm lịch Tháng 2 âm lịch, Ngày 11
Nên
Cầu phúc, Khai quang, Tạc tượng, vẽ tranh, Tạ thần, Đính ước, Nạp thái, May quần áo, Kê giường, Khai trương, Lập khế ước, Nhập liệm, Mãn tang, Mặc tang phục, Di quan, Cải táng, An táng, Dựng bia mộ, Nhậm chức, Gặp người thân, bạn bè, Đi xa, Giao dịch, Dựng cột
Nên tránh
Làm bếp, Đào giếng, Động thổ, Gieo trồng
Tổng quan ngày
- Xung sát
- Xung Gà (Tân–Dậu (辛酉)), sát tại Tây
- Trực thần
- Minh Đường ([en] Yellow Path day)
- Trực Kiến Trừ
- Ngày Kiến
- Nhị thập bát tú
- Trương tú (Mặt Trăng, Hươu) · Cát
- Nạp âm
- Lư Trung Hỏa
- Cửu tinh
- Nhất Bạch Thủy
- Vị trí thai thần
- Cửa kho(bên ngoài, chính Nam)
- Phương hướng
- Hỷ thần: Nam · Tài thần: Tây Nam · Phúc thần: Đông
- Bành Tổ bách kỵ
- Ngày Đinh không cạo đầu, kẻo đầu sinh mụn nhọt; Ngày Mão không đào giếng, nước chẳng thơm lành
- Cát thần
- Thiên Ân, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Quan Nhật, Lục Nghi, Phúc Sinh, Ngũ Hợp, Minh Đường, Minh Phệ Đối
- Hung sát
- Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Yếm Đối, Chiêu Diêu
Vật hậu: Én trở về
Cát hung mười hai giờ
Canh–Tý (庚子) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)
NênCầu phúc, Tế tự, Làm bếp, Tạ thần, Trai tiếu
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Xây sửa
Tân–Sửu (辛丑) · Câu Trần (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Đón thành viên mới, Cầu con, Trai tiếu, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Xây sửa
Nhâm–Dần (壬寅) · Thanh Long (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Kê giường, An táng, Xây sửa, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Quý–Mão (癸卯) · Minh Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Kê giường, Lợp nhà, Xây sửa, Làm bếp, Cầu con
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Giáp–Thìn (甲辰) · Thiên Hình (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Cầu con, Trai tiếu
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức
Ất–Tỵ (乙巳) · Chu Tước (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, An táng, Xây sửa, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhMọi việc đều không nên
Bính–Ngọ (丙午) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐộng thổ, Xây sửa
Đinh–Mùi (丁未) · Thiên Đức (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, An táng, Tế tự, Xây sửa, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Mậu–Thân (戊申) · Bạch Hổ (Hắc đạo)
NênNhập trạch, An táng, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Trai tiếu
Nên tránhCầu phúc, Cầu con
Kỷ–Dậu (己酉) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)
NênKhông có
Nên tránhMọi việc đều không nên
Canh–Tuất (庚戌) · Thiên Lao (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, Kiện tụng, Xây sửa
Tân–Hợi (辛亥) · Huyền Vũ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Tế tự, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Xây sửa
Hoàng lịch tháng 3 năm 2032
- 1Ngày 20
- 2Ngày 21Hoàng đạo
- 3Ngày 22
- 4Ngày 23
- 5Kinh Trập
- 6Ngày 25
- 7Ngày 26Hoàng đạo
- 8Ngày Quốc tế Phụ nữ
- 9Ngày 28Hoàng đạo
- 10Ngày 29Hoàng đạo
- 11Ngày 30
- 12Tết Trồng cây
- 13Lễ Long ĐầuHoàng đạo
- 14Ngày 3Hoàng đạo
- 15Ngày 4
- 16Ngày 5Hoàng đạo
- 17Ngày 6
- 18Ngày 7
- 19Ngày 8Hoàng đạo
- 20Xuân Phân
- 21Ngày 10Hoàng đạo
- 22Ngày 11Hoàng đạo
- 23Ngày 12
- 24Ngày 13
- 25Ngày 14Hoàng đạo
- 26Ngày 15Hoàng đạo
- 27Ngày 16
- 28Ngày 17Hoàng đạo
- 29Ngày 18
- 30Ngày 19
- 31Ngày 20Hoàng đạo
Ngày này xung Gà
Lời nhắc cho người tuổi Gà:Ký kết, tranh luận và đi xa nếu đổi lịch được thì nên đổi; chậm nửa nhịp trước khi đáp để tránh lời qua tiếng lại. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.
Cách đọc hoàng lịch
«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?
Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».
Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?
«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.
Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?
Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.
Mười hai trực Kiến Trừ là gì?
Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.
Hoàng lịch dùng múi giờ nào?
Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.
Chọn ngày theo Bát Tự riêng
Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.
Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.