Hoàng lịch 27 tháng 5, 2030

Âm lịch Tháng 4 âm lịch, Ngày 26

Thứ HaiNăm Canh–Tuất (庚戌), Tháng Tân–Tỵ (辛巳), Ngày Nhâm–Tuất (壬戌)Năm ChóTiểu Mãn, ngày thứ 7

Nên

Cưới hỏi, Nạp thái, Khám bệnh, Chữa bệnh, Xây sửa, Động thổ, Chuyển nhà, Nhập trạch, Phá thổ làm mộ, An táng

Nên tránh

Khai trương, Khai quang

Tổng quan ngày

Xung sát
Xung Rồng (Bính–Thìn (丙辰)), sát tại Bắc
Trực thần
Kim Quỹ ([en] Yellow Path day)
Trực Kiến Trừ
Ngày Chấp
Nhị thập bát tú
Tâm tú (Mặt Trăng, Cáo) · Hung
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Cửu tinh
Bát Bạch Thổ
Vị trí thai thần
Kho và chuồng đậu(bên ngoài, Đông Nam)
Phương hướng
Hỷ thần: Nam · Tài thần: Nam · Phúc thần: Tây Bắc
Bành Tổ bách kỵ
Ngày Nhâm không tháo nước, khó bề phòng giữ; Ngày Tuất không ăn thịt chó, kẻo sinh chuyện lạ
Cát thần
Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ
Hung sát
Tiểu Hao, Thiên Tặc

Vật hậu: Cỏ mềm héo tàn

Cát hung mười hai giờ

Giờ Tý (子)23:00–01:00Hung

Canh–Tý (庚子) · Thiên Lao (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, An táng, Cầu con

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Xây sửa, Cầu tài

Giờ Sửu (丑)01:00–03:00Hung

Tân–Sửu (辛丑) · Huyền Vũ (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Nhập trạch, Cầu phúc, An táng, Xây sửa, Làm bếp, Xây miếu

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu tài

Giờ Dần (寅)03:00–05:00Cát

Nhâm–Dần (壬寅) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu

Giờ Mão (卯)05:00–07:00Hung

Quý–Mão (癸卯) · Câu Trần (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Xây sửa, Khai quang, Trai tiếu

Giờ Thìn (辰)07:00–09:00Cát

Giáp–Thìn (甲辰) · Thanh Long (Hoàng đạo)

NênKhông có

Nên tránhMọi việc đều không nên

Giờ Tỵ (巳)09:00–11:00Cát

Ất–Tỵ (乙巳) · Minh Đường (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, An táng, Xây sửa, Cầu tài

Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu

Giờ Ngọ (午)11:00–13:00Hung

Bính–Ngọ (丙午) · Thiên Hình (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhNhậm chức, Kiện tụng, Lợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương

Giờ Mùi (未)13:00–15:00Hung

Đinh–Mùi (丁未) · Chu Tước (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Chuyển nhà, An táng, Đón thành viên mới, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức

Giờ Thân (申)15:00–17:00Cát

Mậu–Thân (戊申) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Khai trương, An táng, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Cầu con

Giờ Dậu (酉)17:00–19:00Cát

Kỷ–Dậu (己酉) · Thiên Đức (Hoàng đạo)

NênXây sửa, Làm bếp

Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu

Giờ Tuất (戌)19:00–21:00Hung

Canh–Tuất (庚戌) · Bạch Hổ (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Cầu con, Trai tiếu

Nên tránhĐi thuyền, Đóng thuyền

Giờ Hợi (亥)21:00–23:00Cát

Tân–Hợi (辛亥) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, Kê giường, Mở kho, Lợp nhà, Xây sửa, Cầu tài

Nên tránhKhông có

Hoàng lịch tháng 5 năm 2030

  1. 1Ngày Quốc tế Lao độngHoàng đạo
  2. 2Tháng 4 âm lịchHoàng đạo
  3. 3Ngày 2
  4. 4Ngày Thanh niênHoàng đạo
  5. 5Lập Hạ
  6. 6Ngày 5Hoàng đạo
  7. 7Ngày 6
  8. 8Ngày 7
  9. 9Ngày 8Hoàng đạo
  10. 10Ngày 9
  11. 11Ngày 10Hoàng đạo
  12. 12Ngày 11Hoàng đạo
  13. 13Ngày 12
  14. 14Ngày 13
  15. 15Ngày 14Hoàng đạo
  16. 16Ngày 15Hoàng đạo
  17. 17Ngày 16
  18. 18Ngày 17Hoàng đạo
  19. 19Ngày 18
  20. 20Ngày 19
  21. 21Tiểu MãnHoàng đạo
  22. 22Ngày 21
  23. 23Ngày 22Hoàng đạo
  24. 24Ngày 23Hoàng đạo
  25. 25Ngày 24
  26. 26Ngày 25
  27. 27Ngày 26Hoàng đạo
  28. 28Ngày 27Hoàng đạo
  29. 29Ngày 28
  30. 30Ngày 29Hoàng đạo
  31. 31Ngày 30

Ngày này xung Rồng

Lời nhắc cho người tuổi Rồng:Ký kết, tranh luận và đi xa nếu đổi lịch được thì nên đổi; chậm nửa nhịp trước khi đáp để tránh lời qua tiếng lại. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.

Vận trình 12 con giáp hôm nay

Cách đọc hoàng lịch

«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?

Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».

Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?

«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?

Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.

Mười hai trực Kiến Trừ là gì?

Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.

Hoàng lịch dùng múi giờ nào?

Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.

Chọn ngày theo Bát Tự riêng

Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.

Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.

Hoàng lịch 27 tháng 5, 2030: Âm lịch Tháng 4 âm lịch, Ngày 26, việc nên kỵ, xung sát và giờ tốt · bazitao