Hoàng lịch 30 tháng 1, 2030
Âm lịch Tháng 12 âm lịch, Ngày 27
Nên
Tế tự, Giải trừ, Không nên làm việc khác
Nên tránh
Mọi việc đều không nên
Tổng quan ngày
- Xung sát
- Xung Dê (Kỷ–Mùi (己未)), sát tại Đông
- Trực thần
- Chu Tước (Ngày Hắc đạo)
- Trực Kiến Trừ
- Ngày Kiến
- Nhị thập bát tú
- Chẩn tú (Sao Thủy, Giun đất) · Cát
- Nạp âm
- Hải Trung Kim
- Cửu tinh
- Bát Bạch Thổ
- Vị trí thai thần
- Cối giã, cối xay và nhà vệ sinh(bên ngoài, Đông Nam)
- Phương hướng
- Hỷ thần: Tây Bắc · Tài thần: Đông Bắc · Phúc thần: Đông Nam
- Bành Tổ bách kỵ
- Ngày Ất không trồng cây, nghìn cây cũng chẳng lớn; Ngày Sửu không làm lễ đội mũ, khó trở về quê
- Cát thần
- Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Tứ Tướng, Thủ Nhật, Yếu An
- Hung sát
- Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Vãng Vong, Chu Tước
Vật hậu: Ao hồ đóng băng dày
Cát hung mười hai giờ
Bính–Tý (丙子) · Thiên Hình (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Tế tự, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhLợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương
Đinh–Sửu (丁丑) · Chu Tước (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Nhập trạch, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhĐi thuyền, Đóng thuyền
Mậu–Dần (戊寅) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, An táng, Xây sửa
Nên tránhCầu phúc, Cầu con
Kỷ–Mão (己卯) · Thiên Đức (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Canh–Thìn (庚辰) · Bạch Hổ (Hắc đạo)
NênKhông có
Nên tránhĐộng thổ, Xây sửa
Tân–Tỵ (辛巳) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Lợp nhà, Xây sửa, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức
Nhâm–Ngọ (壬午) · Thiên Lao (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, An táng, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, Kiện tụng, Cầu phúc, Tế tự, Xây sửa, Khai quang, Trai tiếu
Quý–Mùi (癸未) · Huyền Vũ (Hắc đạo)
NênKhông có
Nên tránhMọi việc đều không nên
Giáp–Thân (甲申) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhAn táng, Xây sửa, Khai quang
Ất–Dậu (乙酉) · Câu Trần (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Xây sửa
Bính–Tuất (丙戌) · Thanh Long (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Cầu phúc, Kê giường, An táng, Xây sửa
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Lợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương
Đinh–Hợi (丁亥) · Minh Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Hoàng lịch tháng 1 năm 2030
- 1Tết Dương lịchHoàng đạo
- 2Ngày 29Hoàng đạo
- 3Ngày 30
- 4Tháng 12 âm lịch
- 5Tiểu Hàn
- 6Ngày 3
- 7Ngày 4Hoàng đạo
- 8Ngày 5Hoàng đạo
- 9Ngày 6
- 10Ngày 7Hoàng đạo
- 11Lễ Lạp Bát
- 12Ngày 9
- 13Ngày 10Hoàng đạo
- 14Ngày 11
- 15Ngày 12Hoàng đạo
- 16Ngày 13Hoàng đạo
- 17Ngày 14
- 18Ngày 15
- 19Ngày 16Hoàng đạo
- 20Đại HànHoàng đạo
- 21Ngày 18
- 22Ngày 19Hoàng đạo
- 23Ngày 20
- 24Ngày 21
- 25Ngày 22Hoàng đạo
- 26Ngày 23
- 27Ngày 24Hoàng đạo
- 28Ngày 25Hoàng đạo
- 29Ngày 26
- 30Ngày 27
- 31Ngày 28Hoàng đạo
Ngày này xung Dê
Lời nhắc cho người tuổi Dê:Sửu (丑) và Mùi (未) xung kèm hình, va chạm dễ trực diện hơn; cảm xúc dâng lên thì rời chỗ một lúc. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.
Cách đọc hoàng lịch
«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?
Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».
Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?
«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.
Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?
Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.
Mười hai trực Kiến Trừ là gì?
Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.
Hoàng lịch dùng múi giờ nào?
Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.
Chọn ngày theo Bát Tự riêng
Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.
Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.