Hoàng lịch 3 tháng 1, 2030

Âm lịch Tháng 11 âm lịch, Ngày 30

Thứ NămNăm Kỷ–Dậu (己酉), Tháng Bính–Tý (丙子), Ngày Mậu–Tuất (戊戌)Năm Gà[en] Winter Solstice, day 14

Nên

Đính ước, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Xây sửa, Động thổ, Thượng lương, Phá thổ làm mộ

Nên tránh

Cưới hỏi, Làm bếp

Tổng quan ngày

Xung sát
Xung Rồng (Nhâm–Thìn (壬辰)), sát tại Bắc
Trực thần
Thiên Hình (Ngày Hắc đạo)
Trực Kiến Trừ
Ngày Khai
Nhị thập bát tú
Giác tú (Sao Mộc, Giao long) · Cát
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Cửu tinh
Bát Bạch Thổ
Vị trí thai thần
Giường và chuồng đậu(trong phòng, chính giữa)
Phương hướng
Hỷ thần: Đông Nam · Tài thần: Bắc · Phúc thần: Bắc
Bành Tổ bách kỵ
Ngày Mậu không nhận ruộng, bất lợi cho chủ đất; Ngày Tuất không ăn thịt chó, kẻo sinh chuyện lạ
Cát thần
Thời Dương, Sinh Khí
Hung sát
Ngũ Hư, Cửu Không, Vãng Vong, Thiên Hình

Vật hậu: Suối bắt đầu chảy

Cát hung mười hai giờ

Giờ Tý (子)23:00–01:00Hung

Nhâm–Tý (壬子) · Thiên Lao (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, An táng, Đón thành viên mới, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, Kiện tụng, Cầu phúc, Tế tự, Xây sửa, Khai quang, Trai tiếu

Giờ Sửu (丑)01:00–03:00Hung

Quý–Sửu (癸丑) · Huyền Vũ (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, An táng, Xây sửa, Tạ thần, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu

Giờ Dần (寅)03:00–05:00Cát

Giáp Dần · Tư Mệnh (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức

Giờ Mão (卯)05:00–07:00Hung

Ất–Mão (乙卯) · Câu Trần (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, An táng, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Xây sửa

Giờ Thìn (辰)07:00–09:00Cát

Bính–Thìn (丙辰) · Thanh Long (Hoàng đạo)

NênKhông có

Nên tránhMọi việc đều không nên

Giờ Tỵ (巳)09:00–11:00Cát

Đinh–Tỵ (丁巳) · Minh Đường (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Nhập trạch, Khai trương, Gặp quý nhân

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, An táng, Xây sửa, Khai quang, Cầu tài

Giờ Ngọ (午)11:00–13:00Hung

Mậu–Ngọ (戊午) · Thiên Hình (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Nhậm chức, Kê giường, Cầu tài

Nên tránhCầu phúc, Cầu con

Giờ Mùi (未)13:00–15:00Hung

Kỷ–Mùi (己未) · Chu Tước (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Nhập trạch, Nhậm chức, Cầu phúc, An táng, Xây sửa, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhMọi việc đều không nên

Giờ Thân (申)15:00–17:00Cát

Canh–Thân (庚申) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Nhập trạch, Nhậm chức, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Tạ thần, Cầu tài

Nên tránhĐộng thổ, Xây sửa

Giờ Dậu (酉)17:00–19:00Cát

Tân–Dậu (辛酉) · Thiên Đức (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Khai trương, An táng, Xây sửa

Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu

Giờ Tuất (戌)19:00–21:00Hung

Nhâm–Tuất (壬戌) · Bạch Hổ (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, An táng, Cầu con

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Đi thuyền, Tế tự, Khai quang, Đóng thuyền, Trai tiếu

Giờ Hợi (亥)21:00–23:00Cát

Quý–Hợi (癸亥) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Kê giường, Mở kho, Lợp nhà, Xây sửa, Đón thành viên mới, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu

Hoàng lịch tháng 1 năm 2030

  1. 1Tết Dương lịchHoàng đạo
  2. 2Ngày 29Hoàng đạo
  3. 3Ngày 30
  4. 4Tháng 12 âm lịch
  5. 5Tiểu Hàn
  6. 6Ngày 3
  7. 7Ngày 4Hoàng đạo
  8. 8Ngày 5Hoàng đạo
  9. 9Ngày 6
  10. 10Ngày 7Hoàng đạo
  11. 11Lễ Lạp Bát
  12. 12Ngày 9
  13. 13Ngày 10Hoàng đạo
  14. 14Ngày 11
  15. 15Ngày 12Hoàng đạo
  16. 16Ngày 13Hoàng đạo
  17. 17Ngày 14
  18. 18Ngày 15
  19. 19Ngày 16Hoàng đạo
  20. 20Đại HànHoàng đạo
  21. 21Ngày 18
  22. 22Ngày 19Hoàng đạo
  23. 23Ngày 20
  24. 24Ngày 21
  25. 25Ngày 22Hoàng đạo
  26. 26Ngày 23
  27. 27Ngày 24Hoàng đạo
  28. 28Ngày 25Hoàng đạo
  29. 29Ngày 26
  30. 30Ngày 27
  31. 31Ngày 28Hoàng đạo

Ngày này xung Rồng

Lời nhắc cho người tuổi Rồng:Ký kết, tranh luận và đi xa nếu đổi lịch được thì nên đổi; chậm nửa nhịp trước khi đáp để tránh lời qua tiếng lại. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.

Vận trình 12 con giáp hôm nay

Cách đọc hoàng lịch

«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?

Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».

Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?

«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?

Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.

Mười hai trực Kiến Trừ là gì?

Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.

Hoàng lịch dùng múi giờ nào?

Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.

Chọn ngày theo Bát Tự riêng

Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.

Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.

Hoàng lịch 3 tháng 1, 2030: Âm lịch Tháng 11 âm lịch, Ngày 30, việc nên kỵ, xung sát và giờ tốt · bazitao