Hoàng lịch 16 tháng 12, 2029
Âm lịch Tháng 11 âm lịch, Ngày 12
Nên
Cưới hỏi, Lễ trưởng thành, Tế tự, Cầu phúc, Cầu con, Điêu khắc, Khai quang, An hương, Đi xa, Nhập học, Xây sửa, Động thổ, Dựng cột, Thượng lương, Lợp nhà, Đặt móng, Lắp cửa, Chuyển bàn thờ, Chuyển nhà, Nhập trạch, Đào giếng, Xây chuồng trại, An táng, Phá thổ làm mộ, Mãn tang, Mặc tang phục
Nên tránh
Khai trương, Nạp thái, Đính ước, Làm bếp, Xây miếu, Đóng thuyền, Dệt vải
Tổng quan ngày
- Xung sát
- Xung Chó (Giáp–Tuất (甲戌)), sát tại Nam
- Trực thần
- Thiên Lao (Ngày Hắc đạo)
- Trực Kiến Trừ
- Ngày Định
- Nhị thập bát tú
- Hư tú (Mặt Trời, Chuột) · Hung
- Nạp âm
- Bạch Lạp Kim
- Cửu tinh
- Bát Bạch Thổ
- Vị trí thai thần
- Cối giã, cối xay và chuồng đậu(bên ngoài, chính Tây)
- Phương hướng
- Hỷ thần: Tây Bắc · Tài thần: Đông · Phúc thần: Tây Nam
- Bành Tổ bách kỵ
- Ngày Canh không dệt vải, khung cửi vận hành vô ích; Ngày Thìn không khóc lóc, kẻo tang sự lặp lại
- Cát thần
- Thiên Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Thiên Thương, Bất Tương, Thánh Tâm
- Hung sát
- Tử Khí, Thiên Lao
Vật hậu: Hổ bắt đầu giao phối
Cát hung mười hai giờ
Bính–Tý (丙子) · Thiên Lao (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, Kiện tụng, Lợp nhà, Xây sửa, Nhập liệm, Thượng lương
Đinh–Sửu (丁丑) · Huyền Vũ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Nhập trạch, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Xây sửa
Mậu–Dần (戊寅) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Nhậm chức, An táng, Tế tự, Xây sửa, Làm bếp, Tạ thần, Trai tiếu, Cầu tài
Nên tránhCầu phúc, Cầu con
Kỷ–Mão (己卯) · Câu Trần (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, An táng, Xây sửa, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu
Canh–Thìn (庚辰) · Thanh Long (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, An táng, Cầu tài
Nên tránhĐộng thổ, Đi thuyền, Xây sửa, Xây cầu
Tân–Tỵ (辛巳) · Minh Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Cầu con, Trai tiếu
Nên tránhKhông có
Nhâm–Ngọ (壬午) · Thiên Hình (Hắc đạo)
NênĐi xa, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhNhậm chức, Kiện tụng, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Quý–Mùi (癸未) · Chu Tước (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, An táng, Tạ thần, Đón thành viên mới, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Giáp–Thân (甲申) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhAn táng, Xây sửa, Khai quang
Ất–Dậu (乙酉) · Thiên Đức (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Cầu con, Trai tiếu
Nên tránhKhông có
Bính–Tuất (丙戌) · Bạch Hổ (Hắc đạo)
NênKhông có
Nên tránhMọi việc đều không nên
Đinh–Hợi (丁亥) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Nhậm chức, An táng, Xây sửa, Đón thành viên mới, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Hoàng lịch tháng 12 năm 2029
- 1Ngày 26Hoàng đạo
- 2Ngày 27
- 3Ngày 28
- 4Ngày 29Hoàng đạo
- 5Tháng 11 âm lịch
- 6Ngày 2Hoàng đạo
- 7Đại Tuyết
- 8Ngày 4Hoàng đạo
- 9Ngày 5Hoàng đạo
- 10Ngày 6
- 11Ngày 7
- 12Ngày 8Hoàng đạo
- 13Ngày 9Hoàng đạo
- 14Ngày 10
- 15Ngày 11Hoàng đạo
- 16Ngày 12
- 17Ngày 13
- 18Ngày 14Hoàng đạo
- 19Ngày 15
- 20Ngày 16Hoàng đạo
- 21Lễ Đông ChíHoàng đạo
- 22Ngày 18
- 23Ngày 19
- 24Ngày 20Hoàng đạo
- 25Ngày 21Hoàng đạo
- 26Ngày 22
- 27Ngày 23Hoàng đạo
- 28Ngày 24
- 29Ngày 25
- 30Ngày 26Hoàng đạo
- 31Ngày 27
Ngày này xung Chó
Lời nhắc cho người tuổi Chó:Ký kết, tranh luận và đi xa nếu đổi lịch được thì nên đổi; chậm nửa nhịp trước khi đáp để tránh lời qua tiếng lại. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.
Cách đọc hoàng lịch
«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?
Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».
Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?
«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.
Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?
Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.
Mười hai trực Kiến Trừ là gì?
Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.
Hoàng lịch dùng múi giờ nào?
Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.
Chọn ngày theo Bát Tự riêng
Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.
Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.