Hoàng lịch 20 tháng 6, 2029
Âm lịch Tháng 5 âm lịch, Ngày 9
Nên
Cưới hỏi, Lễ trưởng thành, Xây sửa, Động thổ, Làm bếp, Chuyển nhà, Nhập trạch, Vá tường, Lấp lỗ, Mua gia súc, Chăn nuôi, Dựng giàn giáo, Đặt móng, Đặt đá móng, Đào ao, Đóng thuyền
Nên tránh
Cầu phúc, Khai quang, Đào giếng, Khai trương, An táng
Tổng quan ngày
- Xung sát
- Xung Heo (Ất–Hợi (乙亥)), sát tại Đông
- Trực thần
- Huyền Vũ (Ngày Hắc đạo)
- Trực Kiến Trừ
- Ngày Bế
- Nhị thập bát tú
- Chẩn tú (Sao Thủy, Giun đất) · Cát
- Nạp âm
- Bạch Lạp Kim
- Cửu tinh
- Nhất Bạch Thủy
- Vị trí thai thần
- Bếp và giường(bên ngoài, chính Tây)
- Phương hướng
- Hỷ thần: Tây Nam · Tài thần: Đông · Phúc thần: Tây Nam
- Bành Tổ bách kỵ
- Ngày Tân không làm tương, chủ nhà không được nếm; Ngày Tỵ không đi xa, tài vật ẩn giấu
- Cát thần
- Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Vương Nhật, Ngọc Vũ
- Hung sát
- Du Họa, Huyết Chi, Trùng Nhật, Nguyên Vũ
Vật hậu: Chim nhại ngừng hót
Cát hung mười hai giờ
Mậu–Tý (戊子) · Bạch Hổ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, An táng, Xây sửa, Cầu tài
Nên tránhCầu phúc, Cầu con
Kỷ–Sửu (己丑) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, An táng, Xây sửa, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Canh–Dần (庚寅) · Thiên Lao (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Xây sửa
Tân–Mão (辛卯) · Huyền Vũ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Khai trương, An táng, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Cầu phúc, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Trai tiếu
Nhâm–Thìn (壬辰) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)
NênXây sửa, Làm bếp
Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu
Quý–Tỵ (癸巳) · Câu Trần (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Nhập trạch, An táng, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Giáp–Ngọ (甲午) · Thanh Long (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, An táng, Tế tự, Xây sửa, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Ất–Mùi (乙未) · Minh Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Lợp nhà, An táng, Tế tự, Xây sửa, Làm bếp, Cầu con, Trai tiếu
Nên tránhKhông có
Bính–Thân (丙申) · Thiên Hình (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Hoàn thiện nóc mái, Cầu con
Nên tránhLợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương
Đinh–Dậu (丁酉) · Chu Tước (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức
Mậu–Tuất (戊戌) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Khai trương, An táng
Nên tránhCầu phúc, Đi thuyền, Cầu con
Kỷ–Hợi (己亥) · Thiên Đức (Hoàng đạo)
NênKhông có
Nên tránhMọi việc đều không nên
Hoàng lịch tháng 6 năm 2029
- 1Ngày Thiếu nhiHoàng đạo
- 2Ngày 21Hoàng đạo
- 3Ngày 22
- 4Ngày 23Hoàng đạo
- 5Mang Chủng
- 6Ngày 25Hoàng đạo
- 7Ngày 26
- 8Ngày 27
- 9Ngày 28Hoàng đạo
- 10Ngày 29
- 11Ngày 30Hoàng đạo
- 12Tháng 5 âm lịchHoàng đạo
- 13Ngày 2
- 14Ngày 3
- 15Ngày 4Hoàng đạo
- 16Tết Đoan NgọHoàng đạo
- 17Ngày 6
- 18Ngày 7Hoàng đạo
- 19Ngày 8
- 20Ngày 9
- 21Hạ ChíHoàng đạo
- 22Ngày 11
- 23Ngày 12Hoàng đạo
- 24Ngày 13Hoàng đạo
- 25Ngày 14
- 26Ngày 15
- 27Ngày 16Hoàng đạo
- 28Ngày 17Hoàng đạo
- 29Ngày 18
- 30Ngày 19Hoàng đạo
Ngày này xung Heo
Lời nhắc cho người tuổi Heo:Ký kết, tranh luận và đi xa nếu đổi lịch được thì nên đổi; chậm nửa nhịp trước khi đáp để tránh lời qua tiếng lại. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.
Cách đọc hoàng lịch
«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?
Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».
Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?
«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.
Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?
Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.
Mười hai trực Kiến Trừ là gì?
Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.
Hoàng lịch dùng múi giờ nào?
Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.
Chọn ngày theo Bát Tự riêng
Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.
Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.