Hoàng lịch 30 tháng 3, 2029
Âm lịch Tháng 2 âm lịch, Ngày 16
Nên
Cầu phúc, Cầu con, Khai quang, Tạc tượng, vẽ tranh, Trai tiếu, Đính ước, Nạp thái, Cưới hỏi, Tháo dỡ, Kê giường, Nhập trạch, An hương, Di quan, Sửa mộ, An táng, Tạ thổ, Gieo trồng, Giải trừ, Lễ trưởng thành, May quần áo, Chuyển nhà, Xây sửa, Động thổ, Dựng cột, Tháo nước, Cải táng, Dựng bia mộ
Nên tránh
Nhậm chức
Tổng quan ngày
- Xung sát
- Xung Con trâu (Quý–Sửu (癸丑)), sát tại Tây
- Trực thần
- Thiên Đức ([en] Yellow Path day)
- Trực Kiến Trừ
- Ngày Định
- Nhị thập bát tú
- Cang tú (Sao Kim, Rồng) · Hung
- Nạp âm
- Thiên Thượng Hỏa
- Cửu tinh
- Bát Bạch Thổ
- Vị trí thai thần
- Cửa và nhà vệ sinh(bên ngoài, chính Đông)
- Phương hướng
- Hỷ thần: Đông Bắc · Tài thần: Bắc · Phúc thần: Nam
- Bành Tổ bách kỵ
- Ngày Kỷ không phá khế ước, hai bên đều tổn thất; Cổ lệ nói ngày Mùi không uống thuốc, kẻo độc khí vào ruột
- Cát thần
- Nguyệt Đức Hợp, Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Tục Thế, Bảo Quang
- Hung sát
- Tử Khí, Huyết Kỵ, Bát Chuyên
Vật hậu: Chớp bắt đầu xuất hiện
Cát hung mười hai giờ
Giáp–Tý (甲子) · Thiên Hình (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Cầu phúc, An táng, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhNhậm chức, Kiện tụng
Ất–Sửu (乙丑) · Chu Tước (Hắc đạo)
NênKhông có
Nên tránhMọi việc đều không nên
Bính–Dần (丙寅) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhLợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương
Đinh–Mão (丁卯) · Thiên Đức (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, An táng, Tế tự, Xây sửa, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Mậu–Thìn (戊辰) · Bạch Hổ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, An táng, Xây sửa
Nên tránhCầu phúc, Cầu con
Kỷ–Tỵ (己巳) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhAn táng, Xây sửa, Khai quang
Canh–Ngọ (庚午) · Thiên Lao (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, An táng, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐộng thổ, Cầu phúc, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Trai tiếu
Tân–Mùi (辛未) · Huyền Vũ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Nhập trạch, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Đi thuyền, Xây sửa, Đóng thuyền
Nhâm–Thân (壬申) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, An táng, Xây sửa, Làm bếp, Tạ thần, Đón thành viên mới, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Quý–Dậu (癸酉) · Câu Trần (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, An táng, Cầu con
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Trai tiếu
Giáp–Tuất (甲戌) · Thanh Long (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Cầu phúc, Kê giường, An táng, Tế tự, Xây sửa
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức
Ất–Hợi (乙亥) · Minh Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Lợp nhà, Xây sửa, Làm bếp, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức
Hoàng lịch tháng 3 năm 2029
- 1Ngày 17
- 2Ngày 18
- 3Ngày 19Hoàng đạo
- 4Ngày 20Hoàng đạo
- 5Kinh TrậpHoàng đạo
- 6Ngày 22Hoàng đạo
- 7Ngày 23
- 8Ngày Quốc tế Phụ nữHoàng đạo
- 9Ngày 25
- 10Ngày 26
- 11Ngày 27Hoàng đạo
- 12Tết Trồng cây
- 13Ngày 29Hoàng đạo
- 14Ngày 30Hoàng đạo
- 15Tháng 2 âm lịch
- 16Lễ Long Đầu
- 17Ngày 3Hoàng đạo
- 18Ngày 4Hoàng đạo
- 19Ngày 5
- 20Xuân PhânHoàng đạo
- 21Ngày 7
- 22Ngày 8
- 23Ngày 9Hoàng đạo
- 24Ngày 10
- 25Ngày 11Hoàng đạo
- 26Ngày 12Hoàng đạo
- 27Ngày 13
- 28Ngày 14
- 29Ngày 15Hoàng đạo
- 30Ngày 16Hoàng đạo
- 31Ngày 17
Ngày này xung Con trâu
Lời nhắc cho người tuổi Con trâu:Mùi (未) và Sửu (丑) xung kèm hình, va chạm dễ trực diện hơn; cảm xúc dâng lên thì rời chỗ một lúc. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.
Cách đọc hoàng lịch
«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?
Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».
Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?
«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.
Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?
Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.
Mười hai trực Kiến Trừ là gì?
Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.
Hoàng lịch dùng múi giờ nào?
Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.
Chọn ngày theo Bát Tự riêng
Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.
Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.