Hoàng lịch 11 tháng 2, 2029

Âm lịch Tháng 12 âm lịch, Ngày 28

Chủ NhậtNăm Kỷ–Dậu (己酉), Tháng Bính–Dần (丙寅), Ngày Nhâm–Thân (壬申)Năm KhỉLập Xuân, ngày thứ 9

Nên

Tế tự, Tắm gội nghi lễ, Giải trừ, Cắt tóc, Quét dọn nhà, Phá nhà, Phá tường, Không nên làm việc khác

Nên tránh

Cưới hỏi, An táng

Tổng quan ngày

Xung sát
Xung Hổ (Bính–Dần (丙寅)), sát tại Nam
Trực thần
Thiên Lao (Ngày Hắc đạo)
Trực Kiến Trừ
Ngày Phá
Nhị thập bát tú
Hư tú (Mặt Trời, Chuột) · Hung
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Cửu tinh
Lục Bạch Kim
Vị trí thai thần
Kho và lò(bên ngoài, Tây Nam)
Phương hướng
Hỷ thần: Nam · Tài thần: Nam · Phúc thần: Tây Bắc
Bành Tổ bách kỵ
Ngày Nhâm không tháo nước, khó bề phòng giữ; Ngày Thân không kê giường, quỷ mị vào phòng
Cát thần
Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Dịch Mã, Thiên Hậu, Phổ Hộ, Giải Thần, Trừ Thần, Minh Phệ
Hung sát
Nguyệt Phá, Đại Hao, Ngũ Ly, Thiên Lao

Vật hậu: Côn trùng ngủ đông bắt đầu cựa mình

Cát hung mười hai giờ

Giờ Tý (子)23:00–01:00Cát

Canh–Tý (庚子) · Thanh Long (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhĐộng thổ, Xây sửa

Giờ Sửu (丑)01:00–03:00Cát

Tân–Sửu (辛丑) · Minh Đường (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Nhập trạch, Nhậm chức, Cầu phúc, An táng, Xây sửa, Làm bếp, Xây miếu, Cầu tài

Nên tránhKhông có

Giờ Dần (寅)03:00–05:00Hung

Nhâm–Dần (壬寅) · Thiên Hình (Hắc đạo)

NênKhông có

Nên tránhMọi việc đều không nên

Giờ Mão (卯)05:00–07:00Hung

Quý–Mão (癸卯) · Chu Tước (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, An táng, Xây sửa, Tạ thần, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu

Giờ Thìn (辰)07:00–09:00Cát

Giáp–Thìn (甲辰) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, Tế tự, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhKhông có

Giờ Tỵ (巳)09:00–11:00Cát

Ất–Tỵ (乙巳) · Thiên Đức (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhKhông có

Giờ Ngọ (午)11:00–13:00Hung

Bính–Ngọ (丙午) · Bạch Hổ (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhLợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương

Giờ Mùi (未)13:00–15:00Cát

Đinh–Mùi (丁未) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Nhập trạch, Nhậm chức, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Cầu con, Trai tiếu

Nên tránhKhông có

Giờ Thân (申)15:00–17:00Hung

Mậu–Thân (戊申) · Thiên Lao (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, An táng

Nên tránhĐi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, Kiện tụng, Cầu phúc, Đi thuyền, Xây sửa, Cầu con

Giờ Dậu (酉)17:00–19:00Hung

Kỷ–Dậu (己酉) · Huyền Vũ (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, An táng, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Xây sửa

Giờ Tuất (戌)19:00–21:00Cát

Canh–Tuất (庚戌) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)

NênCầu phúc, Tế tự, Làm bếp, Tạ thần, Trai tiếu

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Xây sửa, Cầu tài

Giờ Hợi (亥)21:00–23:00Hung

Tân–Hợi (辛亥) · Câu Trần (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Nhập trạch, Khai trương, An táng, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Xây sửa

Hoàng lịch tháng 2 năm 2029

  1. 1Ngày 18Hoàng đạo
  2. 2Ngày 19Hoàng đạo
  3. 3Lập XuânHoàng đạo
  4. 4Ngày 21Hoàng đạo
  5. 5Ngày 22
  6. 6Ngày 23
  7. 7Ngày 24Hoàng đạo
  8. 8Ngày 25Hoàng đạo
  9. 9Ngày 26
  10. 10Ngày 27Hoàng đạo
  11. 11Ngày 28
  12. 12Giao thừa âm lịch
  13. 13Tết Nguyên ĐánHoàng đạo
  14. 14Ngày 2
  15. 15Ngày 3Hoàng đạo
  16. 16Ngày 4Hoàng đạo
  17. 17Ngày 5
  18. 18Vũ Thủy
  19. 19Ngày 7Hoàng đạo
  20. 20Ngày 8Hoàng đạo
  21. 21Ngày 9
  22. 22Ngày 10Hoàng đạo
  23. 23Ngày 11
  24. 24Ngày 12
  25. 25Ngày 13Hoàng đạo
  26. 26Ngày 14
  27. 27Tết Nguyên TiêuHoàng đạo
  28. 28Ngày 16Hoàng đạo

Ngày này xung Hổ

Lời nhắc cho người tuổi Hổ:Thân (申) và Dần (寅) xung kèm hình, va chạm dễ trực diện hơn; cảm xúc dâng lên thì rời chỗ một lúc. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.

Vận trình 12 con giáp hôm nay

Cách đọc hoàng lịch

«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?

Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».

Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?

«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?

Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.

Mười hai trực Kiến Trừ là gì?

Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.

Hoàng lịch dùng múi giờ nào?

Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.

Chọn ngày theo Bát Tự riêng

Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.

Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.

Hoàng lịch 11 tháng 2, 2029: Âm lịch Tháng 12 âm lịch, Ngày 28, việc nên kỵ, xung sát và giờ tốt · bazitao