Hoàng lịch 22 tháng 2, 2028

Âm lịch Tháng 1 âm lịch, Ngày 28

Thứ BaNăm Mậu–Thân (戊申), Tháng Giáp Dần, Ngày Đinh–Sửu (丁丑)Năm KhỉVũ Thủy, ngày thứ 4

Nên

Tế tự, Cầu phúc, Cầu con, Trai tiếu, Nhập liệm, Mãn tang, Mặc tang phục, Di quan, An táng, Cải táng

Nên tránh

Cưới hỏi, Động thổ, Khai quang, Lợp nhà, Phá thổ làm mộ

Tổng quan ngày

Xung sát
Xung Dê (Tân–Mùi (辛未)), sát tại Đông
Trực thần
Minh Đường ([en] Yellow Path day)
Trực Kiến Trừ
Ngày Bế
Nhị thập bát tú
Chủy tú (Sao Hỏa, Khỉ) · Hung
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Cửu tinh
Nhị Hắc Thổ
Vị trí thai thần
Kho và nhà vệ sinh(bên ngoài, chính Tây)
Phương hướng
Hỷ thần: Nam · Tài thần: Tây Nam · Phúc thần: Đông
Bành Tổ bách kỵ
Ngày Đinh không cạo đầu, kẻo đầu sinh mụn nhọt; Ngày Sửu không làm lễ đội mũ, khó trở về quê
Cát thần
Thiên Đức, Tứ Tướng, Bất Tương, Tục Thế, Minh Đường
Hung sát
Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Bát Phong, Thổ Phù, Quy Kỵ, Huyết Kỵ

Vật hậu: Rái cá bày cá

Cát hung mười hai giờ

Giờ Tý (子)23:00–01:00Hung

Canh–Tý (庚子) · Thiên Hình (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhĐộng thổ, Cầu phúc, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Trai tiếu

Giờ Sửu (丑)01:00–03:00Hung

Tân–Sửu (辛丑) · Chu Tước (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, Cầu phúc, An táng, Đón thành viên mới, Cầu tài

Nên tránhĐi thuyền, Đóng thuyền

Giờ Dần (寅)03:00–05:00Cát

Nhâm–Dần (壬寅) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Khai trương

Nên tránhCầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Khai quang, Trai tiếu

Giờ Mão (卯)05:00–07:00Cát

Quý–Mão (癸卯) · Thiên Đức (Hoàng đạo)

NênXây sửa, Làm bếp, Tạ thần

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu

Giờ Thìn (辰)07:00–09:00Hung

Giáp–Thìn (甲辰) · Bạch Hổ (Hắc đạo)

NênKhông có

Nên tránhĐộng thổ, Xây sửa

Giờ Tỵ (巳)09:00–11:00Cát

Ất–Tỵ (乙巳) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Giao dịch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, Lợp nhà, Xây sửa, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhKhông có

Giờ Ngọ (午)11:00–13:00Hung

Bính–Ngọ (丙午) · Thiên Lao (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, Kiện tụng, Lợp nhà, Xây sửa, Nhập liệm, Thượng lương

Giờ Mùi (未)13:00–15:00Hung

Đinh–Mùi (丁未) · Huyền Vũ (Hắc đạo)

NênKhông có

Nên tránhMọi việc đều không nên

Giờ Thân (申)15:00–17:00Cát

Mậu–Thân (戊申) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)

NênTế tự, Xây sửa, Làm bếp, Tạ thần, Trai tiếu

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Cầu con, Cầu tài

Giờ Dậu (酉)17:00–19:00Hung

Kỷ–Dậu (己酉) · Câu Trần (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Tế tự, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhKhông có

Giờ Tuất (戌)19:00–21:00Cát

Canh–Tuất (庚戌) · Thanh Long (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Cầu phúc, Kê giường, An táng

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Xây sửa

Giờ Hợi (亥)21:00–23:00Cát

Tân–Hợi (辛亥) · Minh Đường (Hoàng đạo)

NênĐi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, Lợp nhà, Tế tự, Xây sửa, Làm bếp, Tạ thần, Cầu tài

Nên tránhKhông có

Hoàng lịch tháng 2 năm 2028

  1. 1Ngày 7
  2. 2Ngày 8Hoàng đạo
  3. 3Ngày 9
  4. 4Lập XuânHoàng đạo
  5. 5Ngày 11
  6. 6Ngày 12
  7. 7Ngày 13Hoàng đạo
  8. 8Ngày 14
  9. 9Tết Nguyên TiêuHoàng đạo
  10. 10Ngày 16Hoàng đạo
  11. 11Ngày 17
  12. 12Ngày 18
  13. 13Ngày 19Hoàng đạo
  14. 14Ngày 20Hoàng đạo
  15. 15Ngày 21
  16. 16Ngày 22Hoàng đạo
  17. 17Ngày 23
  18. 18Ngày 24
  19. 19Vũ ThủyHoàng đạo
  20. 20Ngày 26
  21. 21Ngày 27Hoàng đạo
  22. 22Ngày 28Hoàng đạo
  23. 23Ngày 29
  24. 24Ngày 30
  25. 25Tháng 2 âm lịchHoàng đạo
  26. 26Lễ Long ĐầuHoàng đạo
  27. 27Ngày 3
  28. 28Ngày 4Hoàng đạo
  29. 29Ngày 5

Ngày này xung Dê

Lời nhắc cho người tuổi Dê:Sửu (丑) và Mùi (未) xung kèm hình, va chạm dễ trực diện hơn; cảm xúc dâng lên thì rời chỗ một lúc. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.

Vận trình 12 con giáp hôm nay

Cách đọc hoàng lịch

«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?

Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».

Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?

«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?

Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.

Mười hai trực Kiến Trừ là gì?

Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.

Hoàng lịch dùng múi giờ nào?

Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.

Chọn ngày theo Bát Tự riêng

Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.

Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.

Hoàng lịch 22 tháng 2, 2028: Âm lịch Tháng 1 âm lịch, Ngày 28, việc nên kỵ, xung sát và giờ tốt · bazitao