Hoàng lịch 16 tháng 2, 2028
Âm lịch Tháng 1 âm lịch, Ngày 22
Nên
Nạp thái, Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Đi xa, Xây sửa, Động thổ, Chuyển nhà, Nhập trạch, An táng, Phá thổ làm mộ
Nên tránh
Khai trương, Trai tiếu
Tổng quan ngày
- Xung sát
- Xung Con trâu (Ất–Sửu (乙丑)), sát tại Tây
- Trực thần
- Ngọc Đường ([en] Yellow Path day)
- Trực Kiến Trừ
- Ngày Chấp
- Nhị thập bát tú
- Bích tú (Sao Thủy, Nhím) · Cát
- Nạp âm
- Lộ Bàng Thổ
- Cửu tinh
- Ngũ Hoàng Thổ
- Vị trí thai thần
- Bếp và nhà vệ sinh(bên ngoài, Tây Nam)
- Phương hướng
- Hỷ thần: Tây Nam · Tài thần: Đông · Phúc thần: Tây Nam
- Bành Tổ bách kỵ
- Ngày Tân không làm tương, chủ nhà không được nếm; Cổ lệ nói ngày Mùi không uống thuốc, kẻo độc khí vào ruột
- Cát thần
- Nguyệt Đức Hợp, Kính An, Ngọc Đường, Phổ Hộ, Giải Thần
- Hung sát
- Tiểu Hao
Vật hậu: Cá nổi lên dưới băng
Cát hung mười hai giờ
Mậu–Tý (戊子) · Thiên Hình (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, An táng, Xây sửa
Nên tránhNhậm chức, Kiện tụng, Cầu phúc, Cầu con
Kỷ–Sửu (己丑) · Chu Tước (Hắc đạo)
NênKhông có
Nên tránhMọi việc đều không nên
Canh–Dần (庚寅) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Cầu phúc, An táng, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐộng thổ, Xây sửa
Tân–Mão (辛卯) · Thiên Đức (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu
Nhâm–Thìn (壬辰) · Bạch Hổ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, An táng, Xây sửa, Đón thành viên mới, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Quý–Tỵ (癸巳) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Kê giường, Mở kho, Lợp nhà, Xây sửa, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Giáp–Ngọ (甲午) · Thiên Lao (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Tế tự, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, Kiện tụng, Xây sửa
Ất–Mùi (乙未) · Huyền Vũ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, An táng, Đón thành viên mới, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Đi thuyền, Xây sửa, Đóng thuyền
Bính–Thân (丙申) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, Tế tự, Làm bếp, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhLợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương
Đinh–Dậu (丁酉) · Câu Trần (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Nhập trạch, An táng, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Xây sửa
Mậu–Tuất (戊戌) · Thanh Long (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Kê giường, An táng, Tế tự, Xây sửa
Nên tránhCầu phúc, Đi thuyền, Cầu con
Kỷ–Hợi (己亥) · Minh Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Lợp nhà, Làm bếp, Cầu con
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, An táng, Xây sửa, Khai quang, Cầu tài
Hoàng lịch tháng 2 năm 2028
- 1Ngày 7
- 2Ngày 8Hoàng đạo
- 3Ngày 9
- 4Lập XuânHoàng đạo
- 5Ngày 11
- 6Ngày 12
- 7Ngày 13Hoàng đạo
- 8Ngày 14
- 9Tết Nguyên TiêuHoàng đạo
- 10Ngày 16Hoàng đạo
- 11Ngày 17
- 12Ngày 18
- 13Ngày 19Hoàng đạo
- 14Ngày 20Hoàng đạo
- 15Ngày 21
- 16Ngày 22Hoàng đạo
- 17Ngày 23
- 18Ngày 24
- 19Vũ ThủyHoàng đạo
- 20Ngày 26
- 21Ngày 27Hoàng đạo
- 22Ngày 28Hoàng đạo
- 23Ngày 29
- 24Ngày 30
- 25Tháng 2 âm lịchHoàng đạo
- 26Lễ Long ĐầuHoàng đạo
- 27Ngày 3
- 28Ngày 4Hoàng đạo
- 29Ngày 5
Ngày này xung Con trâu
Lời nhắc cho người tuổi Con trâu:Mùi (未) và Sửu (丑) xung kèm hình, va chạm dễ trực diện hơn; cảm xúc dâng lên thì rời chỗ một lúc. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.
Cách đọc hoàng lịch
«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?
Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».
Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?
«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.
Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?
Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.
Mười hai trực Kiến Trừ là gì?
Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.
Hoàng lịch dùng múi giờ nào?
Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.
Chọn ngày theo Bát Tự riêng
Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.
Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.