Hoàng lịch 24 tháng 1, 2028
Âm lịch Tháng 12 âm lịch, Ngày 28
Nên
Tắm gội nghi lễ, Mở kho, Xuất hàng, Khai trương, Giao dịch, Lập khế ước, Nhận tiền, Gieo trồng, Mua gia súc, Chăn nuôi, Săn bắn, Nhập liệm, Phá thổ làm mộ, An táng
Nên tránh
Cầu phúc, Cưới hỏi, Kê giường, Nhập trạch, Đóng thuyền
Tổng quan ngày
- Xung sát
- Xung Hổ (Nhâm–Dần (壬寅)), sát tại Nam
- Trực thần
- Tư Mệnh ([en] Yellow Path day)
- Trực Kiến Trừ
- Ngày Nguy
- Nhị thập bát tú
- Tất tú (Mặt Trăng, Quạ) · Cát
- Nạp âm
- Đại Trạch Thổ
- Cửu tinh
- Cửu Tử Hỏa
- Vị trí thai thần
- Giường và lò(trong phòng, chính giữa)
- Phương hướng
- Hỷ thần: Đông Nam · Tài thần: Bắc · Phúc thần: Bắc
- Bành Tổ bách kỵ
- Ngày Mậu không nhận ruộng, bất lợi cho chủ đất; Ngày Thân không kê giường, quỷ mị vào phòng
- Cát thần
- Mẫu Thương, Dương Đức, Ngũ Phú, Phúc Sinh, Trừ Thần, Tư Mệnh
- Hung sát
- Du Họa, Ngũ Ly
Vật hậu: Gà mái bắt đầu đẻ
Cát hung mười hai giờ
Nhâm–Tý (壬子) · Thanh Long (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Kê giường, An táng, Xây sửa, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Quý–Sửu (癸丑) · Minh Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Kê giường, Lợp nhà, Xây sửa, Làm bếp, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Giáp Dần · Thiên Hình (Hắc đạo)
NênKhông có
Nên tránhMọi việc đều không nên
Ất–Mão (乙卯) · Chu Tước (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Nhập trạch, Nhậm chức, Cầu phúc, An táng, Xây sửa, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhMọi việc đều không nên
Bính–Thìn (丙辰) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhLợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương
Đinh–Tỵ (丁巳) · Thiên Đức (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Khai trương, Cầu phúc, Trai tiếu
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, An táng, Xây sửa, Khai quang
Mậu–Ngọ (戊午) · Bạch Hổ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, An táng, Xây sửa
Nên tránhCầu phúc, Cầu con
Kỷ–Mùi (己未) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Kê giường, Mở kho, Lợp nhà, An táng, Xây sửa, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu
Canh–Thân (庚申) · Thiên Lao (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Nhập trạch, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, Kiện tụng, Xây sửa
Tân–Dậu (辛酉) · Huyền Vũ (Hắc đạo)
NênKhông có
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Cầu phúc, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Trai tiếu
Nhâm–Tuất (壬戌) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)
NênXây sửa, Làm bếp, Tạ thần
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Quý–Hợi (癸亥) · Câu Trần (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Nhập trạch, An táng, Xây sửa, Làm bếp, Xây miếu
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Hoàng lịch tháng 1 năm 2028
- 1Tết Dương lịchHoàng đạo
- 2Ngày 6
- 3Ngày 7
- 4Lễ Lạp BátHoàng đạo
- 5Ngày 9Hoàng đạo
- 6Tiểu HànHoàng đạo
- 7Ngày 11Hoàng đạo
- 8Ngày 12
- 9Ngày 13Hoàng đạo
- 10Ngày 14
- 11Ngày 15
- 12Ngày 16Hoàng đạo
- 13Ngày 17
- 14Ngày 18Hoàng đạo
- 15Ngày 19Hoàng đạo
- 16Ngày 20
- 17Ngày 21
- 18Ngày 22Hoàng đạo
- 19Ngày 23Hoàng đạo
- 20Đại Hàn
- 21Ngày 25Hoàng đạo
- 22Ngày 26
- 23Ngày 27
- 24Ngày 28Hoàng đạo
- 25Giao thừa âm lịch
- 26Tết Nguyên ĐánHoàng đạo
- 27Ngày 2Hoàng đạo
- 28Ngày 3
- 29Ngày 4
- 30Ngày 5Hoàng đạo
- 31Ngày 6Hoàng đạo
Ngày này xung Hổ
Lời nhắc cho người tuổi Hổ:Thân (申) và Dần (寅) xung kèm hình, va chạm dễ trực diện hơn; cảm xúc dâng lên thì rời chỗ một lúc. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.
Cách đọc hoàng lịch
«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?
Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».
Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?
«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.
Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?
Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.
Mười hai trực Kiến Trừ là gì?
Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.
Hoàng lịch dùng múi giờ nào?
Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.
Chọn ngày theo Bát Tự riêng
Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.
Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.