Hoàng lịch 22 tháng 1, 2028
Âm lịch Tháng 12 âm lịch, Ngày 26
Nên
Tắm gội nghi lễ, Bẫy bắt, Săn bắn, Cắt tóc, Cắt móng tay chân, Nhập liệm, Mãn tang, Mặc tang phục, Phá thổ làm mộ, An táng, Tạ thổ, Dựng bia mộ, Sửa mộ, Cải táng
Nên tránh
Nạp thái, Đính ước, Cưới hỏi, Thượng lương, Khai trương, Trai tiếu, Lợp nhà, Lắp cửa
Tổng quan ngày
- Xung sát
- Xung Chuột (Canh–Tý (庚子)), sát tại Bắc
- Trực thần
- Thiên Lao (Ngày Hắc đạo)
- Trực Kiến Trừ
- Ngày Chấp
- Nhị thập bát tú
- Vị tú (Sao Thổ, Lợn) · Cát
- Nạp âm
- Thiên Hà Thủy
- Cửu tinh
- Thất Xích Kim
- Vị trí thai thần
- Bếp và cối giã(trong phòng, phía Đông)
- Phương hướng
- Hỷ thần: Tây Nam · Tài thần: Tây Nam · Phúc thần: Đông
- Bành Tổ bách kỵ
- Ngày Bính không sửa bếp, kẻo gặp tai ương; Ngày Ngọ không lợp mái, chủ nhà phải làm lại
- Cát thần
- Kính An, Giải Thần, Minh Phệ
- Hung sát
- Nguyệt Hại, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Tứ Phế, Ngũ Hư, Thiên Lao
Vật hậu: Gà mái bắt đầu đẻ
Cát hung mười hai giờ
Mậu–Tý (戊子) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)
NênKhông có
Nên tránhMọi việc đều không nên
Kỷ–Sửu (己丑) · Thiên Đức (Hoàng đạo)
NênCầu phúc, Tế tự, Xây sửa, Làm bếp, Tạ thần, Trai tiếu
Nên tránhKhông có
Canh–Dần (庚寅) · Bạch Hổ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐộng thổ, Cầu phúc, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Trai tiếu
Tân–Mão (辛卯) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, Mở kho, Lợp nhà, Xây sửa, Cầu con, Gặp quý nhân
Nên tránhKhông có
Nhâm–Thìn (壬辰) · Thiên Lao (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Nhập trạch, An táng, Xây sửa, Cầu con
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Quý–Tỵ (癸巳) · Huyền Vũ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, An táng, Cầu tài
Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu
Giáp–Ngọ (甲午) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Làm bếp, Cầu con
Nên tránhĐi thuyền, Xây cầu
Ất–Mùi (乙未) · Câu Trần (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Xây sửa
Bính–Thân (丙申) · Thanh Long (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhLợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương
Đinh–Dậu (丁酉) · Minh Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Mậu–Tuất (戊戌) · Thiên Hình (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Nhậm chức, Kê giường, Cầu tài
Nên tránhCầu phúc, Đi thuyền, Cầu con
Kỷ–Hợi (己亥) · Chu Tước (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhAn táng, Xây sửa, Khai quang
Hoàng lịch tháng 1 năm 2028
- 1Tết Dương lịchHoàng đạo
- 2Ngày 6
- 3Ngày 7
- 4Lễ Lạp BátHoàng đạo
- 5Ngày 9Hoàng đạo
- 6Tiểu HànHoàng đạo
- 7Ngày 11Hoàng đạo
- 8Ngày 12
- 9Ngày 13Hoàng đạo
- 10Ngày 14
- 11Ngày 15
- 12Ngày 16Hoàng đạo
- 13Ngày 17
- 14Ngày 18Hoàng đạo
- 15Ngày 19Hoàng đạo
- 16Ngày 20
- 17Ngày 21
- 18Ngày 22Hoàng đạo
- 19Ngày 23Hoàng đạo
- 20Đại Hàn
- 21Ngày 25Hoàng đạo
- 22Ngày 26
- 23Ngày 27
- 24Ngày 28Hoàng đạo
- 25Giao thừa âm lịch
- 26Tết Nguyên ĐánHoàng đạo
- 27Ngày 2Hoàng đạo
- 28Ngày 3
- 29Ngày 4
- 30Ngày 5Hoàng đạo
- 31Ngày 6Hoàng đạo
Ngày này xung Chuột
Lời nhắc cho người tuổi Chuột:Ký kết, tranh luận và đi xa nếu đổi lịch được thì nên đổi; chậm nửa nhịp trước khi đáp để tránh lời qua tiếng lại. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.
Cách đọc hoàng lịch
«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?
Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».
Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?
«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.
Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?
Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.
Mười hai trực Kiến Trừ là gì?
Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.
Hoàng lịch dùng múi giờ nào?
Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.
Chọn ngày theo Bát Tự riêng
Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.
Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.