Hoàng lịch 4 tháng 9, 2027
Âm lịch Tháng 8 âm lịch, Ngày 4
Nên
Tạc tượng, vẽ tranh, Lễ trưởng thành, Cưới hỏi, Gặp người thân, bạn bè, Đón thành viên mới, Dệt vải, May quần áo, Gieo trồng, Mua gia súc, Chăn nuôi, Vá tường, Lấp lỗ, Bẫy bắt
Nên tránh
Cầu phúc, Khai trương, Động thổ, Đưa tang, An táng
Tổng quan ngày
- Xung sát
- Xung Rồng (Canh–Thìn (庚辰)), sát tại Bắc
- Trực thần
- Tư Mệnh ([en] Yellow Path day)
- Trực Kiến Trừ
- Ngày Mãn
- Nhị thập bát tú
- Vị tú (Sao Thổ, Lợn) · Cát
- Nạp âm
- Ốc Thượng Thổ
- Cửu tinh
- Bát Bạch Thổ
- Vị trí thai thần
- Bếp và chuồng đậu(bên ngoài, Tây Bắc)
- Phương hướng
- Hỷ thần: Tây Nam · Tài thần: Tây Nam · Phúc thần: Đông
- Bành Tổ bách kỵ
- Ngày Bính không sửa bếp, kẻo gặp tai ương; Ngày Tuất không ăn thịt chó, kẻo sinh chuyện lạ
- Cát thần
- Nguyệt Không, Mẫu Thương, Dương Đức, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Lục Nghi, Kính An, Tư Mệnh
- Hung sát
- Yếm Đối, Chiêu Diêu, Thiên Cẩu, Cửu Không
Vật hậu: Thu hoạch ngũ cốc
Cát hung mười hai giờ
Mậu–Tý (戊子) · Thiên Lao (Hắc đạo)
NênTế tự, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, Kiện tụng, Cầu phúc, Xây sửa, Cầu con
Kỷ–Sửu (己丑) · Huyền Vũ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, An táng, Xây sửa, Đón thành viên mới, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức
Canh–Dần (庚寅) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Tế tự, Làm bếp, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐộng thổ, Xây sửa
Tân–Mão (辛卯) · Câu Trần (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Hoàn thiện nóc mái
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Xây sửa
Nhâm–Thìn (壬辰) · Thanh Long (Hoàng đạo)
NênKhông có
Nên tránhMọi việc đều không nên
Quý–Tỵ (癸巳) · Minh Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Kê giường, Lợp nhà, An táng, Xây sửa, Làm bếp, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Giáp–Ngọ (甲午) · Thiên Hình (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Ất–Mùi (乙未) · Chu Tước (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, An táng, Đón thành viên mới, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức
Bính–Thân (丙申) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhLợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương
Đinh–Dậu (丁酉) · Thiên Đức (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Nhập trạch, An táng, Xây sửa, Cầu tài
Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu
Mậu–Tuất (戊戌) · Bạch Hổ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, An táng, Tế tự, Trai tiếu
Nên tránhCầu phúc, Đi thuyền, Cầu con, Đóng thuyền
Kỷ–Hợi (己亥) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Mở kho, Lợp nhà, Tế tự, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhAn táng, Xây sửa, Khai quang
Hoàng lịch tháng 9 năm 2027
- 1Tháng 8 âm lịchHoàng đạo
- 2Ngày 2
- 3Ngày 3
- 4Ngày 4Hoàng đạo
- 5Ngày 5
- 6Ngày 6Hoàng đạo
- 7Ngày 7Hoàng đạo
- 8Bạch LộHoàng đạo
- 9Ngày 9Hoàng đạo
- 10Ngày Nhà giáo
- 11Ngày 11
- 12Ngày 12Hoàng đạo
- 13Ngày 13Hoàng đạo
- 14Ngày 14
- 15Tết Trung ThuHoàng đạo
- 16Ngày 16
- 17Ngày 17
- 18Ngày 18Hoàng đạo
- 19Ngày 19
- 20Ngày 20Hoàng đạo
- 21Ngày 21Hoàng đạo
- 22Ngày 22
- 23Thu Phân
- 24Ngày 24Hoàng đạo
- 25Ngày 25Hoàng đạo
- 26Ngày 26
- 27Ngày 27Hoàng đạo
- 28Ngày 28
- 29Ngày 29
- 30Tháng 9 âm lịchHoàng đạo
Ngày này xung Rồng
Lời nhắc cho người tuổi Rồng:Ký kết, tranh luận và đi xa nếu đổi lịch được thì nên đổi; chậm nửa nhịp trước khi đáp để tránh lời qua tiếng lại. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.
Cách đọc hoàng lịch
«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?
Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».
Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?
«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.
Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?
Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.
Mười hai trực Kiến Trừ là gì?
Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.
Hoàng lịch dùng múi giờ nào?
Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.
Chọn ngày theo Bát Tự riêng
Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.
Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.