Hoàng lịch 23 tháng 8, 2027

Âm lịch Tháng 7 âm lịch, Ngày 22

Thứ HaiNăm Đinh–Mùi (丁未), Tháng Mậu–Thân (戊申), Ngày Giáp–Tuất (甲戌)Năm DêHôm nay bắt đầu Xử Thử

Nên

Tắm gội nghi lễ, Cắt tóc, Gặp người thân, bạn bè, Tạc tượng, vẽ tranh, Khai quang, Gieo trồng, Chăn nuôi, Cưới hỏi, Dệt vải, Vá tường, Lấp lỗ

Nên tránh

Khai trương, Nhập trạch, Động thổ, Phá thổ làm mộ, An táng, Làm bếp, Thượng lương, Kê giường, Mở kho, Cầu phúc

Tổng quan ngày

Xung sát
Xung Rồng (Mậu–Thìn (戊辰)), sát tại Bắc
Trực thần
Tư Mệnh ([en] Yellow Path day)
Trực Kiến Trừ
Ngày Mãn
Nhị thập bát tú
Tâm tú (Mặt Trăng, Cáo) · Hung
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Cửu tinh
Nhị Hắc Thổ
Vị trí thai thần
Cửa và chuồng đậu(bên ngoài, Tây Nam)
Phương hướng
Hỷ thần: Đông Bắc · Tài thần: Đông Bắc · Phúc thần: Đông Nam
Bành Tổ bách kỵ
Ngày Giáp không mở kho, kẻo tài vật hao tán; Ngày Tuất không ăn thịt chó, kẻo sinh chuyện lạ
Cát thần
Mẫu Thương, Dương Đức, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Lục Nghi, Kính An, Tư Mệnh
Hung sát
Yếm Đối, Chiêu Diêu, Thiên Cẩu, Cửu Không

Vật hậu: Chim ưng bày con mồi

Cát hung mười hai giờ

Giờ Tý (子)23:00–01:00Hung

Giáp–Tý (甲子) · Thiên Lao (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, An táng, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, Kiện tụng, Xây sửa

Giờ Sửu (丑)01:00–03:00Hung

Ất–Sửu (乙丑) · Huyền Vũ (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Tạ thần, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Xây sửa

Giờ Dần (寅)03:00–05:00Cát

Bính–Dần (丙寅) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, Tế tự, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhLợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương

Giờ Mão (卯)05:00–07:00Hung

Đinh–Mão (丁卯) · Câu Trần (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, An táng, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Xây sửa

Giờ Thìn (辰)07:00–09:00Cát

Mậu–Thìn (戊辰) · Thanh Long (Hoàng đạo)

NênKhông có

Nên tránhMọi việc đều không nên

Giờ Tỵ (巳)09:00–11:00Cát

Kỷ–Tỵ (己巳) · Minh Đường (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Lợp nhà, Tế tự, Làm bếp

Nên tránhAn táng, Xây sửa, Khai quang

Giờ Ngọ (午)11:00–13:00Hung

Canh–Ngọ (庚午) · Thiên Hình (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhNhậm chức, Động thổ, Kiện tụng, Xây sửa

Giờ Mùi (未)13:00–15:00Hung

Tân–Mùi (辛未) · Chu Tước (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Nhập trạch, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức

Giờ Thân (申)15:00–17:00Cát

Nhâm–Thân (壬申) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Khai trương, Nhậm chức, An táng, Cầu tài

Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu

Giờ Dậu (酉)17:00–19:00Cát

Quý–Dậu (癸酉) · Thiên Đức (Hoàng đạo)

NênĐi xa, Nhậm chức, Cầu tài

Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu

Giờ Tuất (戌)19:00–21:00Hung

Giáp–Tuất (甲戌) · Bạch Hổ (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, An táng, Xây sửa

Nên tránhĐi thuyền, Đóng thuyền

Giờ Hợi (亥)21:00–23:00Cát

Ất–Hợi (乙亥) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Cầu con, Trai tiếu

Nên tránhKhông có

Hoàng lịch tháng 8 năm 2027

  1. 1Ngày thành lập Quân đội Trung Quốc
  2. 2Tháng 7 âm lịch
  3. 3Ngày 2Hoàng đạo
  4. 4Ngày 3Hoàng đạo
  5. 5Ngày 4
  6. 6Ngày 5Hoàng đạo
  7. 7Ngày 6
  8. 8Lễ Thất TịchHoàng đạo
  9. 9Ngày 8
  10. 10Ngày 9
  11. 11Ngày 10Hoàng đạo
  12. 12Ngày 11
  13. 13Ngày 12Hoàng đạo
  14. 14Ngày 13Hoàng đạo
  15. 15Ngày 14
  16. 16Tết Trung Nguyên
  17. 17Ngày 16Hoàng đạo
  18. 18Ngày 17Hoàng đạo
  19. 19Ngày 18
  20. 20Ngày 19Hoàng đạo
  21. 21Ngày 20
  22. 22Ngày 21
  23. 23Xử ThửHoàng đạo
  24. 24Ngày 23
  25. 25Ngày 24Hoàng đạo
  26. 26Ngày 25Hoàng đạo
  27. 27Ngày 26
  28. 28Ngày 27
  29. 29Ngày 28Hoàng đạo
  30. 30Ngày 29Hoàng đạo
  31. 31Ngày 30

Ngày này xung Rồng

Lời nhắc cho người tuổi Rồng:Ký kết, tranh luận và đi xa nếu đổi lịch được thì nên đổi; chậm nửa nhịp trước khi đáp để tránh lời qua tiếng lại. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.

Vận trình 12 con giáp hôm nay

Cách đọc hoàng lịch

«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?

Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».

Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?

«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?

Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.

Mười hai trực Kiến Trừ là gì?

Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.

Hoàng lịch dùng múi giờ nào?

Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.

Chọn ngày theo Bát Tự riêng

Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.

Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.

Hoàng lịch 23 tháng 8, 2027: Âm lịch Tháng 7 âm lịch, Ngày 22, việc nên kỵ, xung sát và giờ tốt · bazitao