Hoàng lịch 6 tháng 8, 2027
Âm lịch Tháng 7 âm lịch, Ngày 5
Nên
Tế tự, Tạc tượng, vẽ tranh, Khai quang, Khám bệnh, Chữa bệnh, Cưới hỏi, Gặp người thân, bạn bè, Tháo nước, Đào giếng, Chăn nuôi, Mua gia súc, Đào kênh, Lắp cối xay
Nên tránh
Lợp nhà, Nhập trạch, Làm bếp, Nhập học, An táng, Đưa tang
Tổng quan ngày
- Xung sát
- Xung Heo (Tân–Hợi (辛亥)), sát tại Đông
- Trực thần
- Ngọc Đường ([en] Yellow Path day)
- Trực Kiến Trừ
- Ngày Khai
- Nhị thập bát tú
- Lâu tú (Sao Kim, Chó) · Cát
- Nạp âm
- Sa Trung Thổ
- Cửu tinh
- Nhất Bạch Thủy
- Vị trí thai thần
- Kho và giường(bên ngoài, chính Đông)
- Phương hướng
- Hỷ thần: Nam · Tài thần: Tây Nam · Phúc thần: Đông
- Bành Tổ bách kỵ
- Ngày Đinh không cạo đầu, kẻo đầu sinh mụn nhọt; Ngày Tỵ không đi xa, tài vật ẩn giấu
- Cát thần
- Vương Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Phúc Sinh, Ngọc Đường
- Hung sát
- Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật, Đại Hội, Âm Thác
Vật hậu: Mưa lớn xuất hiện
Cát hung mười hai giờ
Canh–Tý (庚子) · Bạch Hổ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Khai trương, An táng
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Xây sửa, Cầu tài
Tân–Sửu (辛丑) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Lợp nhà, Xây sửa, Cầu con
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu tài
Nhâm–Dần (壬寅) · Thiên Lao (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, An táng, Xây sửa, Cầu con
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Quý–Mão (癸卯) · Huyền Vũ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, An táng, Xây sửa, Cầu con
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Giáp–Thìn (甲辰) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)
NênXây sửa, Làm bếp
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu
Ất–Tỵ (乙巳) · Câu Trần (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, An táng, Đón thành viên mới, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhCầu phúc, Đi thuyền, Tế tự, Tạ thần, Đóng thuyền, Trai tiếu
Bính–Ngọ (丙午) · Thanh Long (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhLợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương
Đinh–Mùi (丁未) · Minh Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Nhập trạch, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Cầu con, Trai tiếu
Nên tránhKhông có
Mậu–Thân (戊申) · Thiên Hình (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Cầu tài
Nên tránhNhậm chức, Kiện tụng, Cầu phúc, Đi thuyền, Cầu con
Kỷ–Dậu (己酉) · Chu Tước (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Tế tự, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Canh–Tuất (庚戌) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Khai trương, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Trai tiếu
Nên tránhKhông có
Tân–Hợi (辛亥) · Thiên Đức (Hoàng đạo)
NênKhông có
Nên tránhMọi việc đều không nên
Hoàng lịch tháng 8 năm 2027
- 1Ngày thành lập Quân đội Trung Quốc
- 2Tháng 7 âm lịch
- 3Ngày 2Hoàng đạo
- 4Ngày 3Hoàng đạo
- 5Ngày 4
- 6Ngày 5Hoàng đạo
- 7Ngày 6
- 8Lễ Thất TịchHoàng đạo
- 9Ngày 8
- 10Ngày 9
- 11Ngày 10Hoàng đạo
- 12Ngày 11
- 13Ngày 12Hoàng đạo
- 14Ngày 13Hoàng đạo
- 15Ngày 14
- 16Tết Trung Nguyên
- 17Ngày 16Hoàng đạo
- 18Ngày 17Hoàng đạo
- 19Ngày 18
- 20Ngày 19Hoàng đạo
- 21Ngày 20
- 22Ngày 21
- 23Xử ThửHoàng đạo
- 24Ngày 23
- 25Ngày 24Hoàng đạo
- 26Ngày 25Hoàng đạo
- 27Ngày 26
- 28Ngày 27
- 29Ngày 28Hoàng đạo
- 30Ngày 29Hoàng đạo
- 31Ngày 30
Ngày này xung Heo
Lời nhắc cho người tuổi Heo:Ký kết, tranh luận và đi xa nếu đổi lịch được thì nên đổi; chậm nửa nhịp trước khi đáp để tránh lời qua tiếng lại. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.
Cách đọc hoàng lịch
«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?
Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».
Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?
«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.
Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?
Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.
Mười hai trực Kiến Trừ là gì?
Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.
Hoàng lịch dùng múi giờ nào?
Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.
Chọn ngày theo Bát Tự riêng
Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.
Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.