Hoàng lịch 2 tháng 1, 2027
Âm lịch Tháng 11 âm lịch, Ngày 25
Nên
Cưới hỏi, Đính ước, Nạp thái, Tế tự, Cầu phúc, Cầu con, Trai tiếu, An hương, Chuyển bàn thờ, Xây sửa, Đặt móng, Lợp nhà, Hoàn thiện nóc mái, Lắp cửa, Lắp cối xay, Động thổ, Thượng lương, Chuyển nhà, Nhập trạch
Nên tránh
Đi xa, Đào giếng, Phá thổ làm mộ, Đưa tang, An táng
Tổng quan ngày
- Xung sát
- Xung Heo (Ất–Hợi (乙亥)), sát tại Đông
- Trực thần
- Huyền Vũ (Ngày Hắc đạo)
- Trực Kiến Trừ
- Ngày Chấp
- Nhị thập bát tú
- Liễu tú (Sao Thổ, Hoẵng) · Hung
- Nạp âm
- Bạch Lạp Kim
- Cửu tinh
- Cửu Tử Hỏa
- Vị trí thai thần
- Bếp và giường(bên ngoài, chính Tây)
- Phương hướng
- Hỷ thần: Tây Nam · Tài thần: Đông · Phúc thần: Tây Nam
- Bành Tổ bách kỵ
- Ngày Tân không làm tương, chủ nhà không được nếm; Ngày Tỵ không đi xa, tài vật ẩn giấu
- Cát thần
- Thiên Ân, Ngũ Phú, Bất Tương, Ích Hậu
- Hung sát
- Kiếp Sát, Tiểu Hao, Trùng Nhật, Nguyên Vũ
Vật hậu: Suối bắt đầu chảy
Cát hung mười hai giờ
Mậu–Tý (戊子) · Bạch Hổ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, An táng, Xây sửa, Cầu tài
Nên tránhCầu phúc, Cầu con
Kỷ–Sửu (己丑) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, An táng, Xây sửa, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Canh–Dần (庚寅) · Thiên Lao (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Xây sửa
Tân–Mão (辛卯) · Huyền Vũ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Khai trương, An táng, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Cầu phúc, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Trai tiếu
Nhâm–Thìn (壬辰) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)
NênXây sửa, Làm bếp
Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu
Quý–Tỵ (癸巳) · Câu Trần (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Nhập trạch, An táng, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Giáp–Ngọ (甲午) · Thanh Long (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, An táng, Tế tự, Xây sửa, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Ất–Mùi (乙未) · Minh Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Lợp nhà, An táng, Tế tự, Xây sửa, Làm bếp, Cầu con, Trai tiếu
Nên tránhKhông có
Bính–Thân (丙申) · Thiên Hình (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Hoàn thiện nóc mái, Cầu con
Nên tránhLợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương
Đinh–Dậu (丁酉) · Chu Tước (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức
Mậu–Tuất (戊戌) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Khai trương, An táng
Nên tránhCầu phúc, Đi thuyền, Cầu con
Kỷ–Hợi (己亥) · Thiên Đức (Hoàng đạo)
NênKhông có
Nên tránhMọi việc đều không nên
Hoàng lịch tháng 1 năm 2027
- 1Tết Dương lịch
- 2Ngày 25
- 3Ngày 26Hoàng đạo
- 4Ngày 27
- 5Tiểu HànHoàng đạo
- 6Ngày 29
- 7Ngày 30Hoàng đạo
- 8Tháng 12 âm lịchHoàng đạo
- 9Ngày 2
- 10Ngày 3
- 11Ngày 4Hoàng đạo
- 12Ngày 5Hoàng đạo
- 13Ngày 6
- 14Ngày 7Hoàng đạo
- 15Lễ Lạp Bát
- 16Ngày 9
- 17Ngày 10Hoàng đạo
- 18Ngày 11
- 19Ngày 12Hoàng đạo
- 20Đại HànHoàng đạo
- 21Ngày 14
- 22Ngày 15
- 23Ngày 16Hoàng đạo
- 24Ngày 17Hoàng đạo
- 25Ngày 18
- 26Ngày 19Hoàng đạo
- 27Ngày 20
- 28Ngày 21
- 29Ngày 22Hoàng đạo
- 30Ngày 23
- 31Ngày 24Hoàng đạo
Ngày này xung Heo
Lời nhắc cho người tuổi Heo:Ký kết, tranh luận và đi xa nếu đổi lịch được thì nên đổi; chậm nửa nhịp trước khi đáp để tránh lời qua tiếng lại. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.
Cách đọc hoàng lịch
«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?
Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».
Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?
«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.
Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?
Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.
Mười hai trực Kiến Trừ là gì?
Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.
Hoàng lịch dùng múi giờ nào?
Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.
Chọn ngày theo Bát Tự riêng
Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.
Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.