Hoàng lịch 24 tháng 12, 2026
Âm lịch Tháng 11 âm lịch, Ngày 16
Nên
Cưới hỏi, Tế tự, Cầu phúc, Cầu con, Khai quang, Đi xa, Giải trừ, Nhập trạch, Chuyển nhà, Mua gia súc, Nhập liệm, Phá thổ làm mộ, Sửa mộ, Dựng bia mộ
Nên tránh
Chặt cây, Làm xà, Động thổ, Kê giường, Gieo trồng, Xây cầu
Tổng quan ngày
- Xung sát
- Xung Hổ (Bính–Dần (丙寅)), sát tại Nam
- Trực thần
- Thanh Long ([en] Yellow Path day)
- Trực Kiến Trừ
- Ngày Thành
- Nhị thập bát tú
- Khuê tú (Sao Mộc, Sói) · Hung
- Nạp âm
- Kiếm Phong Kim
- Cửu tinh
- Cửu Tử Hỏa
- Vị trí thai thần
- Kho và lò(bên ngoài, Tây Nam)
- Phương hướng
- Hỷ thần: Nam · Tài thần: Nam · Phúc thần: Tây Bắc
- Bành Tổ bách kỵ
- Ngày Nhâm không tháo nước, khó bề phòng giữ; Ngày Thân không kê giường, quỷ mị vào phòng
- Cát thần
- Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Ngọc Vũ, Trừ Thần, Thanh Long, Minh Phệ
- Hung sát
- Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly
Vật hậu: Giun đất cuộn mình
Cát hung mười hai giờ
Canh–Tý (庚子) · Thanh Long (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐộng thổ, Xây sửa
Tân–Sửu (辛丑) · Minh Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Nhập trạch, Nhậm chức, Cầu phúc, An táng, Xây sửa, Làm bếp, Xây miếu, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Nhâm–Dần (壬寅) · Thiên Hình (Hắc đạo)
NênKhông có
Nên tránhMọi việc đều không nên
Quý–Mão (癸卯) · Chu Tước (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, An táng, Xây sửa, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Khai quang, Trai tiếu
Giáp–Thìn (甲辰) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, Tế tự, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Ất–Tỵ (乙巳) · Thiên Đức (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhKhông có
Bính–Ngọ (丙午) · Bạch Hổ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhLợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương
Đinh–Mùi (丁未) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Nhập trạch, Nhậm chức, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Cầu con, Trai tiếu
Nên tránhKhông có
Mậu–Thân (戊申) · Thiên Lao (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, An táng
Nên tránhĐi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, Kiện tụng, Cầu phúc, Đi thuyền, Xây sửa, Cầu con
Kỷ–Dậu (己酉) · Huyền Vũ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, An táng, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Xây sửa
Canh–Tuất (庚戌) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)
NênCầu phúc, Tế tự, Làm bếp, Tạ thần, Trai tiếu
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Xây sửa, Cầu tài
Tân–Hợi (辛亥) · Câu Trần (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Nhập trạch, Khai trương, An táng, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Xây sửa
Hoàng lịch tháng 12 năm 2026
- 1Ngày 23
- 2Ngày 24Hoàng đạo
- 3Ngày 25Hoàng đạo
- 4Ngày 26
- 5Ngày 27Hoàng đạo
- 6Ngày 28
- 7Đại TuyếtHoàng đạo
- 8Ngày 30
- 9Tháng 11 âm lịch
- 10Ngày 2Hoàng đạo
- 11Ngày 3
- 12Ngày 4Hoàng đạo
- 13Ngày 5Hoàng đạo
- 14Ngày 6
- 15Ngày 7
- 16Ngày 8Hoàng đạo
- 17Ngày 9Hoàng đạo
- 18Ngày 10
- 19Ngày 11Hoàng đạo
- 20Ngày 12
- 21Ngày 13
- 22Lễ Đông ChíHoàng đạo
- 23Ngày 15
- 24Ngày 16Hoàng đạo
- 25Ngày 17Hoàng đạo
- 26Ngày 18
- 27Ngày 19
- 28Ngày 20Hoàng đạo
- 29Ngày 21Hoàng đạo
- 30Ngày 22
- 31Ngày 23Hoàng đạo
Ngày này xung Hổ
Lời nhắc cho người tuổi Hổ:Thân (申) và Dần (寅) xung kèm hình, va chạm dễ trực diện hơn; cảm xúc dâng lên thì rời chỗ một lúc. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.
Cách đọc hoàng lịch
«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?
Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».
Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?
«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.
Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?
Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.
Mười hai trực Kiến Trừ là gì?
Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.
Hoàng lịch dùng múi giờ nào?
Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.
Chọn ngày theo Bát Tự riêng
Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.
Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.