Hoàng lịch 14 tháng 12, 2026

Âm lịch Tháng 11 âm lịch, Ngày 6

Thứ HaiNăm Bính–Ngọ (丙午), Tháng Canh–Tý (庚子), Ngày Nhâm–Tuất (壬戌)Năm NgựaĐại Tuyết, ngày thứ 8

Nên

Tế tự, Cầu phúc, Cầu con, Khai quang, Tháo dỡ, Xây sửa, Động thổ, Thượng lương, Kê giường, Mua bất động sản, Gieo trồng, Phá thổ làm mộ

Nên tránh

Cưới hỏi, Đón thành viên mới, An táng, Đi xa, Nhậm chức, Nhập trạch, Chuyển nhà, Nhập liệm, Đào kênh

Tổng quan ngày

Xung sát
Xung Rồng (Bính–Thìn (丙辰)), sát tại Bắc
Trực thần
Thiên Hình (Ngày Hắc đạo)
Trực Kiến Trừ
Ngày Khai
Nhị thập bát tú
Tâm tú (Mặt Trăng, Cáo) · Hung
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Cửu tinh
Nhị Hắc Thổ
Vị trí thai thần
Kho và chuồng đậu(bên ngoài, Đông Nam)
Phương hướng
Hỷ thần: Nam · Tài thần: Nam · Phúc thần: Tây Bắc
Bành Tổ bách kỵ
Ngày Nhâm không tháo nước, khó bề phòng giữ; Ngày Tuất không ăn thịt chó, kẻo sinh chuyện lạ
Cát thần
Nguyệt Đức, Thời Dương, Sinh Khí
Hung sát
Ngũ Hư, Cửu Không, Vãng Vong, Thiên Hình

Vật hậu: Hổ bắt đầu giao phối

Cát hung mười hai giờ

Giờ Tý (子)23:00–01:00Hung

Canh–Tý (庚子) · Thiên Lao (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, An táng, Cầu con

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Xây sửa, Cầu tài

Giờ Sửu (丑)01:00–03:00Hung

Tân–Sửu (辛丑) · Huyền Vũ (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Nhập trạch, Cầu phúc, An táng, Xây sửa, Làm bếp, Xây miếu

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu tài

Giờ Dần (寅)03:00–05:00Cát

Nhâm–Dần (壬寅) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu

Giờ Mão (卯)05:00–07:00Hung

Quý–Mão (癸卯) · Câu Trần (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Giao dịch, Khai trương, Kê giường, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Tế tự, Xây sửa, Khai quang, Trai tiếu

Giờ Thìn (辰)07:00–09:00Cát

Giáp–Thìn (甲辰) · Thanh Long (Hoàng đạo)

NênKhông có

Nên tránhMọi việc đều không nên

Giờ Tỵ (巳)09:00–11:00Cát

Ất–Tỵ (乙巳) · Minh Đường (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, An táng, Xây sửa, Cầu tài

Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu

Giờ Ngọ (午)11:00–13:00Hung

Bính–Ngọ (丙午) · Thiên Hình (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài

Nên tránhNhậm chức, Kiện tụng, Lợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương

Giờ Mùi (未)13:00–15:00Hung

Đinh–Mùi (丁未) · Chu Tước (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Chuyển nhà, An táng, Đón thành viên mới, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức

Giờ Thân (申)15:00–17:00Cát

Mậu–Thân (戊申) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Khai trương, An táng, Cầu tài

Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Cầu phúc, Cầu con

Giờ Dậu (酉)17:00–19:00Cát

Kỷ–Dậu (己酉) · Thiên Đức (Hoàng đạo)

NênXây sửa, Làm bếp

Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu

Giờ Tuất (戌)19:00–21:00Hung

Canh–Tuất (庚戌) · Bạch Hổ (Hắc đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Cầu con, Trai tiếu

Nên tránhĐi thuyền, Đóng thuyền

Giờ Hợi (亥)21:00–23:00Cát

Tân–Hợi (辛亥) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)

NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Nhậm chức, Kê giường, Mở kho, Lợp nhà, Xây sửa, Cầu tài

Nên tránhKhông có

Hoàng lịch tháng 12 năm 2026

  1. 1Ngày 23
  2. 2Ngày 24Hoàng đạo
  3. 3Ngày 25Hoàng đạo
  4. 4Ngày 26
  5. 5Ngày 27Hoàng đạo
  6. 6Ngày 28
  7. 7Đại TuyếtHoàng đạo
  8. 8Ngày 30
  9. 9Tháng 11 âm lịch
  10. 10Ngày 2Hoàng đạo
  11. 11Ngày 3
  12. 12Ngày 4Hoàng đạo
  13. 13Ngày 5Hoàng đạo
  14. 14Ngày 6
  15. 15Ngày 7
  16. 16Ngày 8Hoàng đạo
  17. 17Ngày 9Hoàng đạo
  18. 18Ngày 10
  19. 19Ngày 11Hoàng đạo
  20. 20Ngày 12
  21. 21Ngày 13
  22. 22Lễ Đông ChíHoàng đạo
  23. 23Ngày 15
  24. 24Ngày 16Hoàng đạo
  25. 25Ngày 17Hoàng đạo
  26. 26Ngày 18
  27. 27Ngày 19
  28. 28Ngày 20Hoàng đạo
  29. 29Ngày 21Hoàng đạo
  30. 30Ngày 22
  31. 31Ngày 23Hoàng đạo

Ngày này xung Rồng

Lời nhắc cho người tuổi Rồng:Ký kết, tranh luận và đi xa nếu đổi lịch được thì nên đổi; chậm nửa nhịp trước khi đáp để tránh lời qua tiếng lại. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.

Vận trình 12 con giáp hôm nay

Cách đọc hoàng lịch

«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?

Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».

Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?

«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?

Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.

Mười hai trực Kiến Trừ là gì?

Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.

Hoàng lịch dùng múi giờ nào?

Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.

Chọn ngày theo Bát Tự riêng

Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.

Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.

Hoàng lịch 14 tháng 12, 2026: Âm lịch Tháng 11 âm lịch, Ngày 6, việc nên kỵ, xung sát và giờ tốt · bazitao