Hoàng lịch 27 tháng 10, 2026
Âm lịch Tháng 9 âm lịch, Ngày 18
Nên
Tế tự, Chế tạo xe, Đi xa, Xây sửa, Thượng lương, Lợp nhà, Lắp cửa, Kê giường, Xây chuồng trại, Huấn luyện trâu ngựa
Nên tránh
Xuất hàng, Mở kho, Động thổ, Phá thổ làm mộ, An táng, Đưa tang, Chặt cây, Đào kênh, Gieo trồng
Tổng quan ngày
- Xung sát
- Xung Rồng (Mậu–Thìn (戊辰)), sát tại Bắc
- Trực thần
- Bạch Hổ (Ngày Hắc đạo)
- Trực Kiến Trừ
- Ngày Kiến
- Nhị thập bát tú
- Thất tú (Sao Hỏa, Heo) · Cát
- Nạp âm
- Sơn Đầu Hỏa
- Cửu tinh
- Ngũ Hoàng Thổ
- Vị trí thai thần
- Cửa và chuồng đậu(bên ngoài, Tây Nam)
- Phương hướng
- Hỷ thần: Đông Bắc · Tài thần: Đông Bắc · Phúc thần: Đông Nam
- Bành Tổ bách kỵ
- Ngày Giáp không mở kho, kẻo tài vật hao tán; Ngày Tuất không ăn thịt chó, kẻo sinh chuyện lạ
- Cát thần
- Mẫu Thương, Thủ Nhật, Thiên Mã
- Hung sát
- Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Bạch Hổ, Âm Vị
Vật hậu: Chó rừng bày con mồi
Cát hung mười hai giờ
Giáp–Tý (甲子) · Thiên Lao (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, An táng, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Chuyển nhà, Nhậm chức, Kiện tụng, Xây sửa
Ất–Sửu (乙丑) · Huyền Vũ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Động thổ, Xây sửa
Bính–Dần (丙寅) · Tư Mệnh (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Nhậm chức, Cầu phúc, Kê giường, Tế tự, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhLợp nhà, Nhập liệm, Thượng lương
Đinh–Mão (丁卯) · Câu Trần (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, An táng, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức, Xây sửa
Mậu–Thìn (戊辰) · Thanh Long (Hoàng đạo)
NênKhông có
Nên tránhMọi việc đều không nên
Kỷ–Tỵ (己巳) · Minh Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Lợp nhà, Tế tự, Làm bếp
Nên tránhAn táng, Xây sửa, Khai quang
Canh–Ngọ (庚午) · Thiên Hình (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Giao dịch, Khai trương, Cầu phúc, Kê giường, Cầu con, Cầu tài
Nên tránhNhậm chức, Động thổ, Kiện tụng, Xây sửa
Tân–Mùi (辛未) · Chu Tước (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Nhập trạch, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Cầu tài
Nên tránhĐi xa, Nhậm chức
Nhâm–Thân (壬申) · Kim Quỹ (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Đi xa, Khai trương, Nhậm chức, An táng, Cầu tài
Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu
Quý–Dậu (癸酉) · Thiên Đức (Hoàng đạo)
NênĐi xa, Nhậm chức, Cầu tài
Nên tránhCầu phúc, Tế tự, Tạ thần, Trai tiếu
Giáp–Tuất (甲戌) · Bạch Hổ (Hắc đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, An táng, Xây sửa
Nên tránhĐi thuyền, Đóng thuyền
Ất–Hợi (乙亥) · Ngọc Đường (Hoàng đạo)
NênCưới hỏi, Chuyển nhà, Giao dịch, Nhập trạch, Khai trương, Cầu phúc, An táng, Tế tự, Xây sửa, Tạ thần, Cầu con, Trai tiếu
Nên tránhKhông có
Hoàng lịch tháng 10 năm 2026
- 1Ngày Quốc khánh Trung Quốc
- 2Ngày 22Hoàng đạo
- 3Ngày 23
- 4Ngày 24
- 5Ngày 25Hoàng đạo
- 6Ngày 26
- 7Ngày 27Hoàng đạo
- 8Hàn Lộ
- 9Ngày 29Hoàng đạo
- 10Tháng 9 âm lịchHoàng đạo
- 11Ngày 2
- 12Ngày 3
- 13Ngày 4Hoàng đạo
- 14Ngày 5Hoàng đạo
- 15Ngày 6
- 16Ngày 7Hoàng đạo
- 17Ngày 8
- 18Tết Trùng Cửu
- 19Ngày 10Hoàng đạo
- 20Ngày 11
- 21Ngày 12Hoàng đạo
- 22Ngày 13Hoàng đạo
- 23Sương Giáng
- 24Ngày 15
- 25Ngày 16Hoàng đạo
- 26Ngày 17Hoàng đạo
- 27Ngày 18
- 28Ngày 19Hoàng đạo
- 29Ngày 20
- 30Ngày 21
- 31Ngày 22Hoàng đạo
Ngày này xung Rồng
Lời nhắc cho người tuổi Rồng:Ký kết, tranh luận và đi xa nếu đổi lịch được thì nên đổi; chậm nửa nhịp trước khi đáp để tránh lời qua tiếng lại. Xem vận trình, giờ tốt và màu may mắn của 12 con giáp.
Cách đọc hoàng lịch
«Nên» và «kỵ» trên hoàng lịch nghĩa là gì?
Danh sách theo thông thư truyền thống, dựa vào can chi ngày, mười hai trực và thần sát, liệt kê việc người xưa cho là hợp hoặc không hợp như cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khai trương. Đây là phong tục để tham khảo khi lên lịch; không cần bỏ việc quan trọng chỉ vì một chữ «kỵ».
Hiểu «xung Dậu, sát Tây» thế nào?
«Xung» là chi ngày đối xung với chi của một con giáp. Ngày Mão xung Dậu, nên truyền thống cho rằng người tuổi Dậu dễ gặp biến động; can chi trong ngoặc là trụ bị xung. «Sát Tây» nghĩa là sát thần ở phương Tây, theo cổ lệ nên tránh động thổ hoặc đi xa hướng đó.
Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?
Mười hai vị thần luân phiên trực ngày. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh thuộc hoàng đạo; Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần thuộc hắc đạo. Ngày hoàng đạo được coi là thuận việc; mười hai giờ kép cũng chia như vậy.
Mười hai trực Kiến Trừ là gì?
Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế tuần hoàn theo tháng tiết khí, mỗi ngày một trực. Ngày Thành, Khai thường được coi là hợp khai trương, ký kết; ngày Phá, Bế thường tránh việc lớn.
Hoàng lịch dùng múi giờ nào?
Trang này theo ngày tại Trung Quốc đại lục, tức giờ Bắc Kinh; âm lịch, tiết khí và can chi đều ứng với ngày đó. Nếu xem ở nước ngoài, hãy đối chiếu ngày theo giờ Bắc Kinh.
Chọn ngày theo Bát Tự riêng
Việc nên kỵ trong hoàng lịch giống nhau cho mọi người. Tính năng chọn ngày của hội viên dùng lá số riêng để gợi ý ngày phù hợp hơn cho phỏng vấn, ký kết, chuyển nhà, đi xa và giải thích lý do.
Việc nên kỵ, thần sát và cát hung giờ theo thể thức thông thư truyền thống, là nội dung văn hóa để tham khảo.